← Về trang chủ CircleQS Academy

Bóc Khối Lượng Thép Dầm Theo Bảng Schedule

Toàn bộ thông số, công thứccách kiểm tra khi bóc thép dầm từ bảng thống kê của thiết kế sang bảng khối lượng dạng Beam Rebar Takeoff. Số liệu minh hoạ lấy từ dự án thật — bản vẽ chi tiết điển hình CTX-GN-S-00-002, bê tông B35, thép CB500 (fy = 500).

NỘI DUNG

  1. Bảng schedule làm gì
  2. Bản đồ cột — đọc bảng từ trái sang phải
  3. Ký hiệu thanh thép trên bản vẽ
  4. Phân loại dầm — 4 chi tiết điển hình
  5. Bộ thông số và nguồn gốc từng con số
  6. Công thức chiều dài từng loại thanh
  7. Cốt đai — mã hình và số lượng
  8. Từ chiều dài sang khối lượng
  9. Ví dụ tính tay trọn vẹn một dầm
  10. Máy tính khối lượng một dầm
  11. Checklist và 10 lỗi thường gặp

1. Bảng schedule làm gì

Bảng thống kê dầm của thiết kế chỉ cho mã thanh — ví dụ 3T20, 2T16 — và hai chiều dài nhịp Net (thông thủy) với Gross. Nó không cho chiều dài từng cây thép. Chiều dài đó phải suy ra từ các chi tiết điển hình trên bản vẽ kết cấu.

Chuỗi xử lý:

Bảng bố trí thép dầm → vị trí + số thanh + đường kính
Chi tiết điển hình → hệ số chiều dài (0,25L · 0,33L · L/6 · 45Ø · neo · nối)

Chiều dài từng cây thép → × đơn trọng → kg theo từng đường kính

Mỗi một dòng của bảng takeoff = một nhịp dầm. Dầm liên tục 5 nhịp thì chiếm 5 dòng, tên đặt B1.1, B1.2B1.5.

Đầu vào cho mỗi nhịp gồm 6 nhóm: thép mũ (lớp trên) và thép đáy (lớp dưới), mỗi lớp chia 3 vị trí — gối trái · giữa nhịp · gối phải; cộng thêm thép giácốt đai.

2. Bản đồ cột — đọc bảng từ trái sang phải

Nhóm cộtNội dungGiải thích
A – CTên dầm, số dầm giống nhau, số nhịpMột dòng = một nhịp. Cột "số dầm" nhân toàn bộ khối lượng của dòng đó.
DNhịp thông thủy (m)Khoảng cách mép cột đến mép cột. Dùng cho bê tông, ván khuôn và chiều dài rải đai.
E – GDày sàn · rộng dầm · cao dầmBê tông = D × rộng × (cao − dày sàn).
H – JBê tông, ván khuôn đáy, ván khuôn hôngĐều tính theo D.
KTiết diện BxH (mm)Dùng để tính chu vi cốt đai.
L, MPhần cột ở hai đầu nhịp (m)Xem cảnh báo bên dưới — đây là cột hay bị nhập sai nhất.
PLoại nhịpS nhịp đơn · L nhịp đầu trái · I nhịp giữa · R nhịp đầu phải · CA console.
QSố lần nối chồngNgười bóc quyết định theo chiều dài thanh thương phẩm (thường 11,7 m).
R – AINhập thép dọc18 ô: B1 … B3.2 (đáy) và T1 … T3.2 (mũ). Định dạng 3T20 = 3 thanh Ø20 — chữ T cho thép có gờ, R cho thép trơn.
AJ – AMBước đai 3 vùng + mã hình đaiR12-100 = đai Ø12 bước 100. Mã a-b-c-d-e xem mục 7.
AN – AOThép giá S1, S2Bắt buộc với dầm cao ≥ 700.
AP – BNChiều dài tính ra (m)Kết quả của các công thức ở mục 6 — không nhập tay.
BO – CMĐường kính tách ra từ ô nhậpTách chuỗi 3T20 lấy phần sau chữ D.
CN – DBKhối lượng theo từng ØØ6 … Ø40.
DCTổng khối lượng dòng
DGNhịp tính toán (m)Cột Gross của bảng thiết kế. Mọi hệ số chiều dài đều nhân với DG, không phải với D.

Quan hệ then chốt: D = DG − L − M

Ý nghĩa của LM phụ thuộc đầu đó là gối biên hay gối trong:

Suy ra: dầm S hai đầu nguyên cột · dầm I hai đầu nửa cột · dầm L thì L nguyên cột và M nửa cột · dầm R ngược lại. Nhập L = M = (DG − D)/2 cho mọi dòng là sai với dầm L, R và S — sai số này chỉ ảnh hưởng đoạn thép vươn qua gối trong, nhưng đủ lớn để phải sửa.

3. Ký hiệu thanh thép trên bản vẽ

Ba sơ đồ dưới đây gắn thẳng tên cột của bảng takeoff vào từng cây thép trong chi tiết điển hình. Vị trí nhãn lấy theo toạ độ thật của từng đường thép trong file bản vẽ.

3.1 — Dầm liên tục có ba lớp thép (chi tiết C2)
Chi tiết C2 gắn ký hiệu

Thứ tự từ trên xuống: mép dầm → thép mũ chạy suốt → 2 lớp gia cường mũ → thép giá → gia cường đáy giữa nhịp → 2 lớp gia cường đáy → thép đáy chạy suốt → mép dầm.

Mẹo phân biệt nhanh trên bản vẽ: thép giá là cây duy nhất chạy liền qua tất cả các nhịp mà không có mối nối và không bị cột cắt. Thép mũ và thép đáy chạy suốt đều có đoạn chồng nối ngay tại gối.

3.2 — Dầm nhịp đơn giản (chi tiết A)
Chi tiết A gắn ký hiệu
3.3 — Dầm console (chi tiết B)
Chi tiết B gắn ký hiệu
Bảng tra ký hiệu
Ký hiệuLà cây thép nàoChiều dàiHình dạng
T1 | T2 | T3Thép mũ chạy suốt — cây trên cùngBa khúc 0,25 + 0,50 + 0,25 = 1 nhịp, cộng neo tại gối biên
Chữ L tại gối biên · thẳng khi qua gối trong
T1.1 / T3.1Gia cường mũ lớp 1 tại gối trái / phảiMAX(0,33L ; 0,25L + H), tối thiểu 45Ø
Chữ L tại gối biên · thẳng tại gối trong
T1.2 / T3.2Gia cường mũ lớp 20,25L, tối thiểu 45Ø
Chữ L tại gối biên · thẳng tại gối trong
T2.1 / T2.2Gia cường mũ giữa nhịpL − đoạn gối trái − đoạn gối phải
Thẳng
B1 | B2 | B3Thép đáy chạy suốt — cây dưới cùngBa khúc như thép mũ, nối tại gối
Chữ L tại gối biên · thẳng khi qua gối trong
B1.1 / B3.1Gia cường đáy lớp 1 tại gốiMAX(0,33L ; 0,25L + H)
Chữ L tại gối biên · thẳng tại gối trong
B1.2 / B3.2Gia cường đáy lớp 2 tại gối0,25L
Chữ L tại gối biên · thẳng tại gối trong
B2.1 / B2.2Gia cường đáy giữa nhịpDầm liên tục 0,667L · dầm nhịp đơn 0,75L
Thẳng
L1 … L55 hình cốt đaiXem mục 7
L1–L3 đai kín · L4, L5 móc đơn hình C
S1 / S2Thép giá — cây giữa chiều caoChạy suốt nhịp, Ø12a300 nếu B ≤ 400 · Ø16a300 nếu B ≥ 500
Thẳng
LAĐoạn neo thép dọc tại gối biênTra bảng neo nối; tại gối trong thay bằng nửa bề rộng cột
Uốn 90° — móc chữ L (chi tiết F loại 1 và 2); loại 3 dùng thanh thẳng
Chú giải hình dạng thanh thép

Hình dạng không cố định theo ký hiệu mà phụ thuộc đầu thanh nằm ở gối biên hay gối trong. Cùng một cây T1: ở gối biên là chữ L vì có đoạn neo bẻ vào lòng cột, qua gối trong lại là thẳng.

HìnhTên gọiDùng cho
Thép thẳngKhúc giữa của thanh chạy suốt · gia cường giữa nhịp · thép giá · mọi đoạn không neo
Thép chữ LThanh kết thúc tại gối biên — đoạn neo LA bẻ vuông vào lòng cột
Thép chữ UThanh móc hai đầu: dầm nhịp đơn neo cả hai gối biên · thép mũ ôm đầu console
Cốt đai kínL1, L2, L3 — đai khép kín quanh tiết diện, hai móc 135° chụm vào trong
Móc đơn (link chữ C)L4 móc dọc và L5 móc ngang — một nhánh, hai đầu móc 135°
Móc 135° — của CỐT ĐAIChỉ dùng cho cốt đai và móc đơn: dầm chính, phụ uốn 135°, dài MAX(10d ; 100mm) — cấu kiện chịu xoắn và dầm chuyển 15d. Thép dọc neo tại gối biên thì uốn 90°, xem hàng chữ L ở trên.

4. Phân loại dầm — 4 chi tiết điển hình

Mỗi nhịp phải được xếp vào một trong 4 chi tiết, vì hệ số chiều dài khác nhau. Lưu ý: C1 và C2 không phân biệt được từ cột P — cả hai đều là I/L/R; phải nhìn tại gối có một hay hai lớp thép gia cường mũ.

Chi tiếtLoại nhịpCách nhận biếtĐiểm khác biệt về chiều dài
A
nhịp đơn
SMột nhịp, hai đầu đều là gối biênThanh đáy giữa nhịp cắt 0,125L mỗi đầu ⇒ 0,75L. Không có gia cường đáy tại gối.
B
console
CAMột đầu ngàm, một đầu tự doThép mũ vươn vào nhịp kế MAX(0,5L1; 0,25L2; 45Ø), trong console MAX(0,5L1; 2D). Đầu console có cụm đai a50 và thép uốn chữ U.
C1
liên tục
I / L / RTại gối có 1 lớp gia cường mũGia cường tại gối tối thiểu 0,25L. Thanh đáy giữa nhịp 0,667L.
C2
liên tục
I / L / RTại gối có 2 lớp gia cường mũLớp 1 0,33L, lớp 2 0,25L, cả hai tối thiểu 45Ø, lệch điểm cắt ≥ 1H.

5. Bộ thông số và nguồn gốc từng con số

Mỗi hệ số phải chỉ được ra nó nằm ở đâu trên bản vẽ. Con số nào không chỉ được thì phải ghi rõ là quy ước của người bóc, để sau này còn bảo vệ được trước chủ đầu tư.

SPEC lấy trực tiếp từ bản vẽ   QUY ƯỚC do người bóc đặt, bản vẽ không quy định

5.1 — Bảng neo và nối chồng

Tra theo mác bê tông, giới hạn chảy của thépđường kính. Trong đó d là đường kính của chính cây thép được neo hoặc được nối — không lấy đường kính lớn nhất của cả dầm. Chỉ khi một mối nối ghép hai cây khác đường kính thì mới lấy cây to hơn.

Mác BTd = 10 – 32, fy 400d = 10 – 32, fy 500d = 36 – 40, fy 400d = 36 – 40, fy 500
NeoNối 50%Nối 100%NeoNối 50%Nối 100%NeoNối 50%Nối 100%NeoNối 50%Nối 100%
B2038d46d76d47d57d94d42d51d84d52d63d104d
B22.535d42d70d43d52d86d39d47d78d48d58d96d
B2533d40d66d40d48d80d36d44d72d44d53d88d
B3030d36d60d37d45d74d33d40d66d40d48d80d
B3527d33d54d33d40d66d29d35d58d36d44d72d
B4025d30d50d30d36d60d27d33d54d34d41d68d
B4523d28d46d29d35d58d25d30d50d31d38d62d
B5022d27d44d27d33d54d24d29d48d29d35d58d
B5520d25d40d25d30d50d22d27d44d28d34d56d
B6020d25d40d24d29d48d21d26d42d26d32d52d
Nối 50% hay 100%? Bảng "nối 50%" chỉ dùng được khi các mối nối bố trí so le, không quá 50% diện tích thép nối tại cùng một mặt cắt. Nối hết tại một mặt cắt thì phải dùng cột "nối 100%" — với B35/fy500 là 66d thay vì 40d, chênh 65%.
5.2 — Hệ số chiều dài
Hệ sốGiá trịNguồnGhi chú
Gia cường tại gối lớp 1MAX(0,33L; 0,25L+H)SPECBản vẽ ghi hai kích thước 0,33L và 0,25L, kèm yêu cầu hai điểm cắt lệch nhau ít nhất một chiều cao dầm H. Khi 0,08L chưa đủ bằng H thì lấy 0,25L + H.
Gia cường tại gối lớp 20,25LSPECGhi "tối thiểu 0,25L".
Cận dưới theo đường kính45ØSPECGhi "(tối thiểu 45 DIA.)" dưới cả hai kích thước. Khống chế dầm nhịp ngắn.
Gia cường đáy giữa nhịp0,667LSPECBản vẽ ghi vạch L/6 đo từ gối vào ở cả hai đầu ⇒ thanh dài L − 2×L/6.
Cắt thanh đáy, dầm nhịp đơn0,75LSPECChi tiết A ghi cắt 0,125L mỗi đầu.
Vùng rải đai0,25 / 0,50 / 0,25SPECRải trên nhịp thông thủy, đai đầu tiên cách mép gối 50 mm.
Móc đai 135°MAX(10d; 100 mm)SPECRiêng cấu kiện chịu xoắn và dầm chuyển: 15d.
Thép giáØ12a300 · Ø16a300SPECMọi dầm cao ≥ 700. Ø16 khi bề rộng dầm ≥ 500.
Chia thanh chạy suốt0,25 + 0,50 + 0,25QUY ƯỚCBản vẽ vẽ một cây liền. Chia ba khúc chỉ để nhập theo ba vị trí — cộng lại vẫn đúng một nhịp nên không ảnh hưởng khối lượng.
Gia cường mũ giữa nhịpL − 2 đoạn gốiQUY ƯỚCBản vẽ không vẽ thanh này. Căn cứ: trong bảng thống kê, ba vị trí của lớp gia cường 1 luôn cùng một mã thanh ⇒ hiểu là một cây chạy suốt bị cắt ba khúc.
Lớp bảo vệ0,025 mQUY ƯỚCBản vẽ chi tiết điển hình không ghi cover. Con số này vào thẳng chu vi mọi cây đai nên cần thống nhất trước khi bóc.
Số lần nốinhập tayQUY ƯỚCBản vẽ quy định vị trí nối (tại gối) và chiều dài nối, không quy định số mối. Người bóc quyết theo chiều dài thanh thương phẩm.

6. Công thức chiều dài từng loại thanh

Ký hiệu dùng chung: n số thanh · d đường kính (mm) · DG nhịp tính toán (m) · H chiều cao dầm (m) · Ldt đoạn neo · Lnc đoạn nối chồng · Q số lần nối.

6.1 — Đoạn ở hai đầu nhịp

Đây là chỗ hay nhầm nhất. Thanh chạy suốtthanh gia cường xử lý khác nhau tại gối trong:

Thanh chạy suốt (T1, T2, T3 và B1, B2, B3)
  khúc đầu và khúc cuối — gối biên  →  cộng Ldt (neo, móc chữ L)
  khúc đầu và khúc cuối — gối trong →  cộng 0 — vì ba khúc phải cộng lại vừa đúng một nhịp
  khúc giữa (T2, B2)  →  không có đoạn ở đầu, thay vào đó cộng đoạn nối Q × Lnc × d

Thanh gia cường (T1.1, T1.2, T3.1, T3.2, B1.1 …)
  gối biên  →  cộng Ldt
  gối trong →  cộng nửa bề rộng cột (cột L hoặc M) — thanh chạy xuyên cột sang nhịp kế
6.2 — Thép dọc
Chạy suốt, khúc đầu   T1 = n × (0,25 × DG + đoạn đầu trái)
Chạy suốt, khúc giữa  T2 = n × (0,50 × DG + Q × Lnc × d)
Chạy suốt, khúc cuối  T3 = n × (0,25 × DG + đoạn đầu phải)

Gia cường gối lớp 1   T1.1 = n × ( MAX( 0,33×DG ; 0,25×DG + H ; 45d ) + đoạn đầu )
                      nếu dầm chỉ có một lớp thì bỏ số hạng 0,25×DG + H
Gia cường gối lớp 2   T1.2 = n × ( MAX( 0,25×DG ; 45d ) + đoạn đầu )

Gia cường mũ giữa nhịp
   T2.1 = n × MAX( 0 ; DG − đoạn gia cường gối trái − đoạn gia cường gối phải )
   trừ theo đúng lớp tương ứng, không gồm đoạn neo

Gia cường đáy giữa nhịp
   B2.1 = n × 0,667 × DG   (dầm liên tục — vạch L/6)
   B2.1 = n × 0,750 × DG   (dầm nhịp đơn — cắt 0,125L)

Thép giá              S1 = n × (DG + Q × Lnc × d)    S2 = n × DG
Không áp cận dưới 45Ø cho thanh chạy suốt. Cận đó chỉ dành cho thanh gia cường — áp nhầm sẽ làm ba khúc cộng lại vượt quá một nhịp.

7. Cốt đai — mã hình và số lượng

a-b-c-d-e ở cột "Nos of links": mỗi ký tự là số lượng hình đai loại đó trong một mặt cắt (0 = không có). Thứ tự: kín → dọc → ngang, rồi móc dọc → móc ngang.

Vị tríKý hiệuHình đaiChiều dài một cây (mm)
aL1Đai kín bao ngoài(B + H − 4cv + móc) × 2
bL2Đai kín tăng cường dọc, hẹp ngang(½B + H − 4cv + móc) × 2
cL3Đai kín tăng cường ngang, thấp nửa H(B + ½H − 4cv + móc) × 2
dL4Móc dọc — một nhánh đứng suốt chiều caoH − 2cv + 2 × móc
eL5Móc ngang — một nhánh nằm suốt bề rộngB − 2cv + 2 × móc

Trong đó móc = MAX(10d ; 100). Ví dụ mã 1-0-0-1-0 = một đai kín bao ngoài cộng một móc dọc, tức đai ba nhánh.

Số lượng đai
Số đai = CEILING( 0,25 × D ÷ bước trái ) + CEILING( 0,50 × D ÷ bước giữa )
           + CEILING( 0,25 × D ÷ bước phải ) + 1

Rải trên nhịp thông thủy D, không phải DG. Làm tròn lên từng vùng, rồi cộng một thanh biên vì đai đầu tiên đặt cách mép gối 50 mm. Bỏ hai chi tiết này là hụt khoảng 4% khối lượng đai.

8. Từ chiều dài sang khối lượng

Cộng chiều dài theo từng đường kính rồi nhân đơn trọng:

Ø (mm)6810121416182022252830323640
kg/m0.2220.3950.6170.8881.2081.5781.9982.4662.9843.8534.8345.5496.3137.9909.865

9. Ví dụ tính tay trọn vẹn một dầm

Dầm 2F.T2.HB6.1 — nhịp đầu trái của một dầm liên tục, thuộc chi tiết C2.

Thông sốGiá trị
Loại nhịpL — gối trái là gối biên, gối phải là gối trong
Tiết diện300 × 950 mm · dày sàn 0,2 m
NhịpDG = 9,40 m · D thông thủy = 8,80 m · L = M = 0,30 m
Vật liệuB35 + CB500 ⇒ Ldt = 33d · Lnc = 40d · số lần nối Q = 2
ĐaiR12-50 / R12-100 / R12-50 · mã 1-0-0-1-0 · cover 0,025
Thép giá4T12
Bước 1 — đoạn tại hai đầu
Gối trái (biên): Ldt = 33 × 25 = 825 mm = 0,825 m   (thanh Ø28: 33 × 28 = 0,924 m)
Gối phải (trong): nửa bề rộng cột = 0,300 m   — chỉ cộng cho thanh gia cường, thanh chạy suốt cộng 0
Bước 2 — chiều dài lớp gia cường 1
0,33 × 9,40 = 3,102  |   0,25 × 9,40 + 0,95 = 3,300  |   45 × 25 = 1,125
⇒ lấy 3,300 m (0,08L = 0,752 m chưa đủ bằng H = 0,95 m nên phải đẩy ra 0,25L + H)
Bước 3 — bảng chiều dài
Vị tríNhậpChiều dài một thanhTổng (m)
B1 / T12T250,25×9,4 + 0,825 = 3,1756,350
B1.1 / T1.11T253,300 + 0,825 = 4,1254,125
B1.23T252,350 + 0,825 = 3,1759,525
T1.23T282,350 + 0,924 = 3,2749,822
B2 / T22T250,5×9,4 + 2×40×0,025 = 6,70013,400
B2.11T250,667 × 9,4 = 6,2706,270
B2.23T256,27018,809
T2.11T259,4 − 3,300 − 3,300 = 2,8002,800
T2.22T289,4 − 2,350 − 2,350 = 4,7009,400
B3 / T32T250,25×9,4 + 0 = 2,3504,700
B3.1 / T3.11T253,300 + 0,300 = 3,6003,600
B3.23T252,350 + 0,300 = 2,6507,950
T3.23T282,6507,950
S14T129,4 + 2×40×0,012 = 10,36041,440
Bước 4 — cốt đai
Số đai = CEILING(0,25×8800 ÷ 50) + CEILING(0,50×8800 ÷ 100) + CEILING(0,25×8800 ÷ 50) + 1
          = 44 + 44 + 44 + 1 = 133 cây

móc = MAX(10×12 ; 100) = 120 mm
L1 (đai kín) = (300 + 950 − 4×25 + 120) × 2 = 2 540 mm → 133 × 2,540 = 337,82 m
L4 (móc dọc) = 950 − 2×25 + 2×120 = 1 140 mm → 133 × 1,140 = 151,62 m
Bước 5 — quy ra khối lượng
Đường kínhTổng dài (m)kg/mKhối lượng (kg)
Ø12 — đai L1 + L4 + thép giá530,880,888471,42
Ø25 — thép dọc109,703,853422,69
Ø28 — thép mũ lớp 227,174,834131,35
Tổng thép nhịp 2F.T2.HB6.1 = 1 025,46 kg  ·  bê tông 1,98 m³  ·  ván khuôn đáy 2,64 m² + hông 13,20 m²

10. Máy tính khối lượng một dầm

Dán nguyên một dòng từ sheet takeoff, hoặc nhập tay từng ô, rồi bấm Tính. Giá trị mặc định là dầm ví dụ ở mục 9 — bấm Tính ngay sẽ ra 1 025,46 kg, dùng để kiểm chứng cách hiểu công thức.

Cách nhanh — dán một dòng từ bảng takeoff

Trong sheet Beam Rebar Takeoff, bôi đen nguyên một dòng (từ cột A, tối thiểu tới cột AO) → Ctrl+C → dán vào ô dưới → bấm Dán & điền. Toàn bộ ô bên dưới tự điền và tính luôn. Dán được cả dòng copy từ Excel lẫn từ Google Sheets.

Thông số nhịp

Thép dọc — nhập dạng 3T20, để trống nếu không có

Cốt đai

11. Checklist và 10 lỗi thường gặp

#LỗiCách phát hiện và xử lý
1Cột L, M lấy trung bình (DG−D)/2 cho mọi dòngVới dầm L, R, S thì hai đầu phải khác nhau. Kiểm tra chéo: M của nhịp trước phải bằng L của nhịp sau, vì cùng là nửa của một cây cột.
2Lấy đường kính lớn nhất của dầm để tính neo cho mọi thanhNeo và nối tính theo đường kính của chính cây thép đó. Chỉ khi mối nối ghép hai đường kính khác nhau mới lấy cây to hơn.
3Áp cận 45Ø cho thanh chạy suốtCận 45Ø chỉ dành cho thanh gia cường tại gối. Áp nhầm làm ba khúc cộng lại vượt quá một nhịp.
4Dùng 0,667L cho dầm nhịp đơnNhịp đơn theo chi tiết A là 0,75L (cắt 0,125L mỗi đầu). 0,667L là quy tắc L/6 của dầm liên tục.
5Lớp gia cường 1 chỉ lấy 0,25L + HPhải là MAX(0,33L ; 0,25L + H). Dầm nhịp dài mà mảnh thì 0,33L khống chế.
6Đếm đai ra số lẻ, không cộng thanh biênLàm tròn lên từng vùng rồi cộng 1. Bỏ qua là hụt khoảng 4% khối lượng đai.
7Rải đai theo DGĐai rải trên nhịp thông thủy D.
8Dùng chiều dài nối 50% trong khi nối hết tại một mặt cắtNối 100% dài hơn rất nhiều — B35/fy500 là 66d so với 40d.
9Quên thép giá cho dầm cao ≥ 700Lọc cột chiều cao ≥ 0,7 m rồi soát ô thép giá. Nhớ Ø16 khi bề rộng ≥ 500.
10Bỏ sót các hạng mục không nằm trong bảngThép kê, thép treo tại giao dầm phụ, gia cường lỗ mở, đai gia cường khi dầm rộng hơn vách, móc 15d cho dầm chuyển và cấu kiện chịu xoắn.

Bốn phép kiểm tra nhanh sau khi bóc xong:

  1. Cộng ba khúc thanh chạy suốt — phải đúng bằng một nhịp cộng neo và nối, không hơn.
  2. So thép gia cường giữa nhịp với thép gia cường tại gối — với dầm liên tục hai giá trị thường xấp xỉ nhau; lệch gấp đôi là dấu hiệu sai hệ số.
  3. Tỷ lệ thép trên bê tông — dầm thường rơi vào 150–250 kg/m³; ra ngoài khoảng này thì soát lại.
  4. Soát cột số lần nối — hai nhịp dài bằng nhau mà khai số mối nối khác nhau là có dòng nhập sót.