Dashboard
0/0
← Quay lại Dashboard

Bóc Khối Lượng HOÀN THIỆN
Sàn — Trần — Tô trát

Ba nhóm công tác này dùng chung một bộ dữ liệu hình học: biên phòng cho diện tích sàn, biên trần cho diện tích trần, và chính biên trần đó lại là đường đi của lớp trát tường. Làm đúng một lần là ra cả ba bảng.

🧩 Lệnh nằm rải ở ba tab — đây là lý do có trang này: panel Auto Room Area (tab AI_WALLAI_CWF), panel Plaster (tab AI_WALL), panel Fix ToolsSelect and Label (tab QS_UTY).

⚠️ Trang này KHÔNG bóc bê tông. Bê tông sàn nằm ở tab AI_CWF, khối xây tường ở tab AI_WALL.

🎯 Bạn sẽ đạt được gì
🗺️ Bản đồ quy trình — bấm vào lệnh để nhảy tới bước đó
Làm sạch QSGAP QSPLX QSPLD chỉ khi biên chưa kín
Sàn / phòng QSRM1 QSRM2/ QSRM3 QSRM4 QSRM5
Biên trần QSLBT gán layer QS_Ceiling_* cho biên trần
Tô trát WC12A WC12B hoặc đường cũ WC12
Xuất Excel QSTA / QSTAD diện tích TLL / QSTLD chiều dài trát
Cam = bước bắt buộc  ·  Vàng = chỉ chạy khi bản vẽ cần  ·  Xanh = tiện ích.
Tick ô "đã xong" ở mỗi bước để đánh dấu bạn đang làm tới đâu — trình duyệt tự nhớ.
✅ Chuẩn bị trước khi chạy
🧹 Bước 1 — Làm sạch hình học (panel Fix Tools, tab QS_UTY)

Chỉ chạy khi BOUNDARY/QSRM* bị loang ra ngoài phòng. Ba lỗi hình học dưới đây đều làm sai diện tích mà CAD không cảnh báo gì cả.

QSGAP
Tìm khe hở và đầu mút treo làm biên bị loang
[Check/Weld] + chọn vùng
QSGAP
Việc lệnh làm

Check khoanh đỏ mọi khe hở tóc và đầu mút treo, kèm bảng phân bố độ rộng khe để bạn quyết định hàn từ cỡ nào. Weld hàn các khe nhỏ lại và giữ nguyên handle của đối tượng.

✅ Xong đúng thì thấy

Chạy lại QSRM1 thì các phòng trước đó bị bỏ qua nay khoanh được.

❌ Hay sai chỗ này

Khe cỡ vài phần nghìn milimet là nhiễu dấu phẩy động, không phải lỗi vẽ — ngưỡng GapMinGap trong STSET lọc chúng đi, đừng hạ xuống 0 rồi ngồi đọc hàng trăm dòng rác.

QSPLX
Bắt polyline tự cắt — thủ phạm làm diện tích thiếu âm thầm
[Check/Fix] + chọn vùng
QSPLX
Việc lệnh làm

Polyline tự cắt (bị xoắn hình số 8) báo diện tích THIẾU đúng bằng phần vòng con bị đảo chiều — CAD không hề cảnh báo. Lệnh in cả hai con số: diện tích CAD và diện tích hình học thật; lệch nhau nghĩa là hình đang xoắn. Nhánh Fix có ba kiểu [Unwind/KeepBig/Split].

✅ Xong đúng thì thấy

Chạy lại Check ra 0. Nên chạy sau mỗi lần tạo biên bằng BO hoặc QSRM3.

❌ Hay sai chỗ này

Nó bắt được cả trường hợp đè trùng phương (đoạn đi rồi lùi lại nằm chồng khít nhau) — thứ mà mắt thường và phép cắt chặt đều không thấy, hay gặp ở bản vẽ vẽ bằng ORTHO.

QSPLD
Bỏ đường vòng nông — hốc rác do BOUNDARY chui vào khe tường
Chọn polyline biên
QSPLD
Việc lệnh làm

Biên do BOUNDARY dựng hay có những đoạn chui vào khe giữa hai lớp tường rồi quay ra, làm biên phòng lởm chởm. Lệnh bỏ đúng những đoạn đó.

❌ Hay sai chỗ này

Đừng dùng lệnh làm mượt đường cong thông thường để thay: chúng cắt cả góc vuông thật. Luật ở đây đòi đường đi phải quay lại đúng đường thẳng cũ nên góc thật không bao giờ bị đụng, và bậc nhỏ trên mặt tường cũng được giữ nguyên. Ba ngưỡng ở STSET: PolyDetourDepth (50 mm), PolyDetourWidth (500 mm), PolyDetourBack (1 mm).

🏠 Bước 2 — Diện tích sàn và phòng (panel Auto Room Area)

Kết quả là polyline kín trên layer QS_Floor_Area_<tên phòng>. Vòng đỏ báo lỗi nằm trên layer riêng QS_ROOM_ERROR (thiếu biên) và QS_ROOM_OVERLAP (biên chồng lấn) — xoá hai layer đó là sạch, không đụng tới biên thật.

QSRM1
Quét nhanh một lượt — chỉ vẽ phòng đã kín
Chọn text tên phòng
QSRM1
Việc lệnh làm

Mỗi phòng chỉ dò một lượt: kín thì vẽ ngay, chưa kín thì bỏ qua và khoanh đỏ kèm tên và toạ độ. Đây là lệnh nên chạy đầu tiên — nó xử lý xong phần lớn bản vẽ trong vài chục giây và chỉ ra đúng chỗ cần sửa tay.

⏸ Điểm dừng

Chọn chế độ lấy text [Selected/byLayer/All] rồi chọn text tên phòng.

❌ Hay sai chỗ này

Tên phòng bị vỡ thành nhiều text rời (rất hay gặp ở bản vẽ xuất từ phần mềm khác) sẽ thành nhiều lần dò cho cùng một phòng và layer sinh ra mang tên cụt. Nhìn thấy 2-3 vòng đỏ chụm quanh một chỗ chữ thì đó là dấu hiệu — gộp text lại trước.

QSRM2
Cày kỹ những phòng khó
Chọn text tên phòng
QSRM2
Việc lệnh làm

Bản đầy đủ: thử nhiều điểm gieo, nhiều khung nhìn, gỡ tạm các tấm che (WIPEOUT) rồi trả lại, tự bịt các nắp ô cửa vẽ hụt đầu, và nút lại chỗ cổ hẹp khi biên loang qua khe. Chậm hơn QSRM1 nhiều lần nên chỉ chạy cho những phòng còn đỏ.

❌ Hay sai chỗ này

Chạy QSRM2 cho cả bản vẽ là cách nhanh nhất để tưởng AutoCAD bị treo. Dùng chế độ Pick để chỉ đích danh phòng cần chạy lại.

QSRM3
Tự khoanh MỌI vùng kín — không cần text tên phòng
Chạy một lượt
QSRM3
Việc lệnh làm

Gieo hạt theo lưới và khoanh mọi vùng kín lớn hơn diện tích tối thiểu, kết quả ra layer QS_Floor_Area_UNNAMED. Dùng khi bản vẽ chưa có text tên phòng, hoặc khi cần diện tích trần/khu vực không có tên.

❌ Hay sai chỗ này

Nó khoanh tất cả, kể cả hộp kỹ thuật, khe tường và những mảnh vụn — lọc lại bằng QSRM5 và bằng ngưỡng diện tích tối thiểu trong STSET.

QSRM4
Gán tên cho biên phòng vẽ tay
Chọn polyline
QSRM4
Việc lệnh làm

Với phòng mà máy chịu thua, bạn vẽ tay polyline rồi chạy lệnh này: nó tự tìm text nằm bên trong làm tên, đóng kín hình nếu còn hở, chuyển sang layer tên phòng và xoá luôn vòng đỏ nằm trong đó.

✅ Xong đúng thì thấy

Hình nào có 0 hoặc nhiều hơn 1 text bên trong thì lệnh zoom tới từng cái và hỏi pick tay — không đoán bừa.

QSRM5
Soát lại — thiếu biên và biên chồng lấn
[Missing/Overlap/Both]
QSRM5
Việc lệnh làm

Missing khoanh đỏ text chưa có biên kín bao quanh, và cảnh báo text có từ 2 biên trở lên (diện tích bị tính hai lần). Overlap đánh dấu magenta những biên chồng lấn diện tích — dùng chung cạnh là hợp lệ, chồng lấn mới là lỗi.

❌ Hay sai chỗ này

🔴 Đây là bước không được bỏ. Một biên thừa không làm bản vẽ xấu đi chút nào nhưng làm bảng diện tích sai lặng lẽ. Bước này rẻ, chạy trước mỗi lần xuất.

🔗 Bề dày sàn (cho bê tông sàn, và cho phép trừ bề dày sàn khỏi chiều cao xây tường) do ALO khoanh vùng và S22 xuất Excel — cả hai nằm ở panel Slab Name & Take Off. Cách dùng xem trang Cột / Vách / Móng.

🪟 Bước 3 — Biên trần QS_Ceiling_*

QSTools không tự dựng biên trần — bạn vẽ (hoặc lấy từ QSRM3), việc của bước này là đặt đúng tên layer, vì toàn bộ thông tin mà bước trát cần đều nằm trong cái tên đó:

QS_Ceiling_T2.04.13_PK_C2.0_H2450

Mỗi cấp trần (trần giật cấp) là một polyline riêng với _H riêng — lệnh trát so hai cấp với nhau để tính chiều cao cổ trần.

QSLBT
Gán layer biên trần theo text nằm TRONG hình
[Prefix/Append] + [Nearest/Inside]
QSLBT
Việc lệnh làm

Chọn các polyline biên trần → chọn layer chứa text mã phòng → chọn Prefix và gõ QS_Ceiling_ → lệnh đặt tên layer theo text. Chạy hai lượt: lượt đầu chỉ tính và hiện bảng xác nhận, bấm đồng ý mới ghi.

⏸ Điểm dừng

Chọn [Nearest/Inside] — với biên trần hãy chọn Inside.

✅ Xong đúng thì thấy

Mỗi mảng trần một layer riêng mang mã phòng; bảng xác nhận cho biết trước sẽ đổi bao nhiêu đối tượng vào bao nhiêu layer mới.

❌ Hay sai chỗ này
  • 🔴 Chọn Nearest là hỏng. Nearest đo tới đường biên, nên text nằm ngoài mà sát biên sẽ thắng text nằm giữa phòng — và phòng không có text nào bên trong sẽ vơ text của phòng bên cạnh mà không báo gì. Inside chỉ nhận text nằm trong hình kín.
  • Phần _H<cao trần> không tự sinh ra — text mã phòng thường không chứa cao trần, nên hoặc gõ sẵn vào text, hoặc bổ sung đuôi _H… sau bằng QSLR chế độ Table (đổi tên hàng loạt, dán và phủ xuống như Excel).
  • Ký tự AutoCAD cấm trong tên layer (< > / \ " : ; ? * | , =) bị lọc bỏ — nhãn kiểu "P101: PHÒNG KHÁCH" sẽ mất dấu hai chấm.
🧴 Bước 4 — Tô trát (panel Plaster, tab AI_WALL)

Hai đường làm trát — chọn MỘT. Chạy cả hai là cộng đôi khối lượng, vì chúng ghi ra cùng nhóm layer QS_PLASTER_*.

 Đường cũ — WC12Đường mới — WC12AWC12B
Đi từTim tường, offset ra 2 bên nửa bề dàyBiên trần QS_Ceiling_*
Cần cóChỉ cần tim tườngTim tường biên trần đã đặt tên
Biết cao trầnKhông — phải nhân tay một chiều cao chung, đọc từ _H trong tên layer từng mảng
Tách bê tông / tường xâyKhông
Cổ trần giật cấpKhông có, ra layer riêng
Hợp khiBản vẽ chưa có trần, cần con số nhanhBóc chính thức, có hồ sơ trần
WC12A
Trát tường đi thẳng từ biên trần
Chọn vùng + pick layer bê tông
WC12A
Việc lệnh làm

Đọc các polyline QS_Ceiling_*, chép ra thành đường trát (polyline trần gốc không bị đụng tới), cắt tại ranh giới bê tông, rồi tra tim tường gần nhất để lấy bề dày và mã vật liệu. Kết quả:

QS_Ceiling_T2.04.13_PK_C2.0_H2450 → QS_PLASTER_WALL_90_GKN_T2.04.13_PK_C2.0_H2450 (trát lên tường xây) → QS_PLASTER_CONS_…_T2.04.13_PK_C2.0_H2450 (trát lên bê tông) → QS_PLASTER_STEP_<chênh cấp>_<trần> (cổ trần giật cấp) → QS_PLASTER_XXX_<trần> (đỏ — không tra được)

🔑 Cách nó tìm tim tường không phải "tim gần nhất" mà là tim có khoảng cách sát nhất với nửa bề dày của chính nó — nhờ vậy hai bức tường khác bề dày chạy song song sát nhau không bị chọn nhầm.

🪜 Cạnh giật cấp trần nằm giữa phòng nên không khớp tim tường nào. Lệnh nhận ra bằng khoảng cách tới tim gần nhất (ngưỡng PlasterOrphanTol, 300 mm), rồi tra cấp trần phía đối diện để lấy chênh cấp. Cạnh chung giữa hai cấp chỉ vẽ từ phía cấp CAO nên không cộng đôi — báo cáo có dòng đếm riêng số cạnh đã bỏ vì đã vẽ từ trần cao hơn.

⏸ Điểm dừng

Chọn vùng làm việc → pick một đối tượng trên layer bê tông (cột / vách / dầm).

✅ Xong đúng thì thấy

Báo cáo tách rõ chiều dài trát bê tông / trát tường, số cạnh giật cấp, số mảnh không tra được, và bảng phân bố khoảng cách tới tim gần nhất — nhìn bảng đó để chỉnh PlasterOrphanTol từ số đo thật chứ không đoán.

❌ Hay sai chỗ này
  • Chưa chạy WCM ⇒ tim tường chưa có mã vật liệu, tên layer trát thiếu phần _GKN/_AAC.
  • Trần thụt vào so với mặt tường (trần thả, giật cấp) ⇒ phép khớp trượt, mọi thứ rơi về WALL và mất bề dày. Báo cáo in rõ con số này — thấy nhiều thì quay về WC12.
  • Mảnh ra layer QS_PLASTER_XXX_* màu đỏ nghĩa là lệnh không bịa số — kiểm tay mấy chỗ đó rồi sửa, đừng bỏ qua vì chúng vẫn nằm trong bảng.
  • Lệnh tự xoá mọi QS_PLASTER_* cũ trong vùng chọn trước khi vẽ ⇒ chạy lại an toàn, nhưng cũng xoá luôn kết quả WC12 nếu bạn từng chạy lệnh kia.
WC12B
Nối các đoạn trát rời rạc thành polyline
Chọn vùng
WC12B
Việc lệnh làm

Gom các đoạn trát theo đúng tên layer rồi nối thành polyline — giữ cung bằng bulge, nối cả qua góc phòng, chuỗi khép kín thì đóng luôn. Bảng khối lượng gọn hẳn thay vì hàng trăm đoạn vụn.

✅ Xong đúng thì thấy

Báo cáo tự đối chiếu tổng chiều dài trước = sau, và con số "sau" được đo lại từ chính polyline vừa dựng chứ không phải cộng lại số đầu vào.

❌ Hay sai chỗ này
🔴 Phải chạy CUỐI CÙNG. Chạy trước WC12A thì một polyline có thể vắt qua hai bức tường khác bề dày mà chỉ nhận được một tên layer ⇒ sai khối lượng âm thầm. Lệnh có chặn lại và hỏi khi thấy đoạn còn nằm trên layer trần trụi QS_PLASTER_WALL — đừng bấm qua.

Gặp nút bậc ba (ngã ba) thì lệnh dừng chuỗi chứ không nối bừa, có đếm và in ra. Ngưỡng khớp đầu mút là PlasterJoinTol (mặc định 1 mm).

WC12
Đường thay thế — dựng mặt trát bằng cách offset tim tường
2 câu hỏi trên dòng lệnh
WC12
Việc lệnh làm

Offset mỗi tim (và mỗi line cửa) ra hai bên đúng nửa bề dày, cho ra 2 đường mặt tường trên nhóm layer QS_PLASTER_*. Tổng chiều dài các đường đó × chiều cao chính là diện tích trát.

⏸ Điểm dừng

Chọn phạm vi → hỏi có cắt mặt tường tại ô cửa không [Yes/No] → hỏi giữ hay xoá phần mặt nằm ngay tại ô cửa [Keep/Delete].

❌ Hay sai chỗ này
🔴 Đừng chạy WC12 SAU WC12A/WC12B. Nó xoá sạch mọi layer QS_PLASTER_* trước khi vẽ ⇒ mất trắng kết quả của đường mới.
🔴 Trả lời No ở câu cắt tại ô cửa ⇒ mặt trát chạy thẳng qua ô cửa, tính thừa đúng phần lỗ mở.
📤 Bước 5 — Xuất Excel

Không có lệnh xuất riêng cho hoàn thiện — dùng bộ lệnh đo tổng quát, vì toàn bộ thông tin đã nằm trong tên layer.

QSTA / QSTAD
Diện tích sàn và trần
Mở Excel trước
QSTA · QSTAD
Việc lệnh làm
  • QSTA — tổng diện tích các hình đã chọn, một dòng.
  • QSTADmỗi hình một dòng: diện tích, chu vi, dài/rộng; cột mô tả lấy TÊN LAYER, tức là tên phòng với biên sàn và mã phòng + cao trần với biên trần. Đây là lệnh nên dùng để ra bảng diện tích theo phòng.
  • TLA — chiều dài + diện tích gộp theo layer, tiện khi chỉ cần con số tổng mỗi phòng.
❌ Hay sai chỗ này

Với hình tròn / elip, cột dài × rộng của QSTADkích thước bao thật (đường kính) nên dài × rộng không bằng cột diện tích. Diện tích và chu vi vẫn là số thật.

TLL / QSTLD
Chiều dài trát theo layer — nhân với cao trần đọc trong chính tên layer
Mở Excel trước
TLL · QSTLD
Việc lệnh làm
  • TLL — tổng chiều dài gộp theo layer. Mỗi layer trát một dòng, tên layer đã mang sẵn bề dày, mã vật liệu, mã phòng và cao trần ⇒ trong Excel chỉ việc tách chuỗi lấy _H rồi nhân ra diện tích trát.
  • QSTLDmỗi đối tượng một dòng, kèm mã đối tượng và hyperlink về bản vẽ, dùng khi cần truy ngược từng đoạn.
✅ Xong đúng thì thấy

Số dòng bằng số layer trát (với TLL). Chạy WC12B trước thì mỗi layer thường chỉ còn vài polyline thay vì hàng trăm đoạn.

❌ Hay sai chỗ này
⚠️ Bảng chú giải layer do SSS tạo nằm ngay trên layer thật. Lệnh vẽ đoạn mẫu ngắn (khoảng 4 mm) lên chính các layer QS_PLASTER_*, nên mọi phép cộng chiều dài theo layer bị cộng thêm đoạn mẫu đó, và WC12A sẽ xoá mất bảng chú giải vì nó dọn mọi QS_PLASTER_* trong vùng. Tạo bảng chú giải SAU khi đã xuất khối lượng xong, hoặc để nó ra ngoài vùng chọn.
📝 Lưu ý khi sử dụng
📚 Phụ lục — thông số STSET liên quan

Mở bằng lệnh STSET (panel QS Options, có ở mọi tab). Đổi xong bấm Save and Close, không phải cài lại gì.

Thông sốMặc địnhÝ nghĩaLệnh
① Tô trát
PlasterOrphanTol300 mm Đoạn trát cách tim tường gần nhất xa hơn ngưỡng này thì coi là cạnh giật cấp trần, không cho mượn bề dày của hàng xóm. Chỉnh theo bảng phân bốWC12A in ra.WC12A
PlasterClTol50 mm Sai lệch cho phép giữa khoảng cách đo được và nửa bề dày tim tường khi khớp cặpWC12A
PlasterFaceTol20 mm Cạnh trần cách mép bê tông trong ngưỡng này thì tính là trát lên bê tôngWC12A
PlasterFaceAng5 deg Lệch góc dưới mức này thì coi là song song với mặt bê tôngWC12A
PlasterJoinTol1 mm Hai đầu mút gần nhau hơn thì nối thành một polyline. Đặt 0 = tắt hẳn việc nối.WC12B
② Diện tích phòng
RoomGapToltheo bản vẽ Dung sai khe hở khi dò biên. Giá trị vừa nhập được lưu lại thành mặc định lần sau.QSRM1, QSRM2
RoomMaxVerts2000 Biên nhiều đỉnh hơn mức này bị coi là đã loang và bỏ — chốt chặn để lệnh không treoQSRM1, QSRM2
RoomAutoMinArea1 m² Vùng nhỏ hơn thì QSRM3 bỏ quaQSRM3
RoomOverlapTol1 mm Đỉnh phải nằm sâu bên trong quá mức này mới tính là chồng lấn — dùng chung cạnh vẫn hợp lệQSRM5
③ Làm sạch hình học
GapMinGap0,0001 mm Khe nhỏ hơn coi là nhiễu dấu phẩy động, không báoQSGAP
PolyDetourDepth50 mm Đường vòng nông hơn mức này mới được phép bỏQSPLD
PolyDetourWidth500 mm Bề rộng tối đa của đoạn vòng được bỏ — đo phần thực sự lệch, không phải khoảng cách 2 mốcQSPLD
PolyDetourBack1 mm Đường đi phải quay lại đúng đường thẳng cũ trong ngưỡng này — chính vế này giữ cho góc thật không bị cắtQSPLD

📚 Các trang khác của bộ QSTools: Tab AI_STR — Dầm  ·  Tab AI_CWF — Cột / Vách / Móng  ·  Tab AI_WALL — Tường  ·  Tra cứu toàn bộ lệnh