Ba nhóm công tác này dùng chung một bộ dữ liệu hình học: biên phòng cho diện tích sàn, biên trần cho diện tích trần, và chính biên trần đó lại là đường đi của lớp trát tường. Làm đúng một lần là ra cả ba bảng.
🧩 Lệnh nằm rải ở ba tab — đây là lý do có trang này: panel Auto Room Area
(tab AI_WALL và AI_CWF), panel Plaster (tab AI_WALL),
panel Fix Tools và Select and Label (tab QS_UTY).
⚠️ Trang này KHÔNG bóc bê tông. Bê tông sàn nằm ở tab AI_CWF, khối xây tường ở tab AI_WALL.
QS_Ceiling_<mã phòng>_…_H<cao trần> — cao trần nằm ngay trong tên layerSTL một lần để có bộ layer chuẩn, trong đó có QS_Floor_Area_
và các họ layer trát — layer sinh ra sẽ tự mang đúng màu thay vì ra màu trắng.WC1…WC8 để có tim tường,
và WCM để tim tường mang mã vật liệu. Không có tim tường thì lớp trát không biết
bề dày và loại gạch để ghi vào tên layer.QS_Ceiling_<mã phòng>_…_H<cao trần>.Chỉ chạy khi BOUNDARY/QSRM* bị loang ra ngoài phòng. Ba lỗi hình học dưới đây
đều làm sai diện tích mà CAD không cảnh báo gì cả.
Check khoanh đỏ mọi khe hở tóc và đầu mút treo, kèm bảng phân bố độ rộng khe để bạn quyết định hàn từ cỡ nào. Weld hàn các khe nhỏ lại và giữ nguyên handle của đối tượng.
Chạy lại QSRM1 thì các phòng trước đó bị bỏ qua nay khoanh được.
Khe cỡ vài phần nghìn milimet là nhiễu dấu phẩy động, không phải lỗi vẽ — ngưỡng
GapMinGap trong STSET lọc chúng đi, đừng hạ xuống 0 rồi ngồi đọc hàng trăm dòng rác.
Polyline tự cắt (bị xoắn hình số 8) báo diện tích THIẾU đúng bằng phần vòng con bị đảo chiều —
CAD không hề cảnh báo. Lệnh in cả hai con số: diện tích CAD và diện tích hình học thật; lệch nhau
nghĩa là hình đang xoắn. Nhánh Fix có ba kiểu [Unwind/KeepBig/Split].
Chạy lại Check ra 0. Nên chạy sau mỗi lần tạo biên bằng BO hoặc QSRM3.
Nó bắt được cả trường hợp đè trùng phương (đoạn đi rồi lùi lại nằm chồng khít nhau) — thứ mà mắt thường và phép cắt chặt đều không thấy, hay gặp ở bản vẽ vẽ bằng ORTHO.
Biên do BOUNDARY dựng hay có những đoạn chui vào khe giữa hai lớp tường rồi quay ra,
làm biên phòng lởm chởm. Lệnh bỏ đúng những đoạn đó.
Đừng dùng lệnh làm mượt đường cong thông thường để thay: chúng cắt cả góc vuông thật.
Luật ở đây đòi đường đi phải quay lại đúng đường thẳng cũ nên góc thật không bao giờ bị đụng,
và bậc nhỏ trên mặt tường cũng được giữ nguyên. Ba ngưỡng ở STSET:
PolyDetourDepth (50 mm), PolyDetourWidth (500 mm),
PolyDetourBack (1 mm).
Kết quả là polyline kín trên layer QS_Floor_Area_<tên phòng>. Vòng đỏ báo lỗi nằm trên layer
riêng QS_ROOM_ERROR (thiếu biên) và QS_ROOM_OVERLAP (biên chồng lấn) — xoá hai layer
đó là sạch, không đụng tới biên thật.
Mỗi phòng chỉ dò một lượt: kín thì vẽ ngay, chưa kín thì bỏ qua và khoanh đỏ kèm tên và toạ độ. Đây là lệnh nên chạy đầu tiên — nó xử lý xong phần lớn bản vẽ trong vài chục giây và chỉ ra đúng chỗ cần sửa tay.
Chọn chế độ lấy text [Selected/byLayer/All] rồi chọn text tên phòng.
Tên phòng bị vỡ thành nhiều text rời (rất hay gặp ở bản vẽ xuất từ phần mềm khác) sẽ thành nhiều lần dò cho cùng một phòng và layer sinh ra mang tên cụt. Nhìn thấy 2-3 vòng đỏ chụm quanh một chỗ chữ thì đó là dấu hiệu — gộp text lại trước.
Bản đầy đủ: thử nhiều điểm gieo, nhiều khung nhìn, gỡ tạm các tấm che (WIPEOUT) rồi trả lại,
tự bịt các nắp ô cửa vẽ hụt đầu, và nút lại chỗ cổ hẹp khi biên loang qua khe. Chậm hơn
QSRM1 nhiều lần nên chỉ chạy cho những phòng còn đỏ.
Chạy QSRM2 cho cả bản vẽ là cách nhanh nhất để tưởng AutoCAD bị treo. Dùng chế độ
Pick để chỉ đích danh phòng cần chạy lại.
Gieo hạt theo lưới và khoanh mọi vùng kín lớn hơn diện tích tối thiểu, kết quả ra layer
QS_Floor_Area_UNNAMED. Dùng khi bản vẽ chưa có text tên phòng, hoặc khi cần
diện tích trần/khu vực không có tên.
Nó khoanh tất cả, kể cả hộp kỹ thuật, khe tường và những mảnh vụn — lọc lại bằng
QSRM5 và bằng ngưỡng diện tích tối thiểu trong STSET.
Với phòng mà máy chịu thua, bạn vẽ tay polyline rồi chạy lệnh này: nó tự tìm text nằm bên trong làm tên, đóng kín hình nếu còn hở, chuyển sang layer tên phòng và xoá luôn vòng đỏ nằm trong đó.
Hình nào có 0 hoặc nhiều hơn 1 text bên trong thì lệnh zoom tới từng cái và hỏi pick tay — không đoán bừa.
Missing khoanh đỏ text chưa có biên kín bao quanh, và cảnh báo text có từ 2 biên trở lên (diện tích bị tính hai lần). Overlap đánh dấu magenta những biên chồng lấn diện tích — dùng chung cạnh là hợp lệ, chồng lấn mới là lỗi.
🔴 Đây là bước không được bỏ. Một biên thừa không làm bản vẽ xấu đi chút nào nhưng làm bảng diện tích sai lặng lẽ. Bước này rẻ, chạy trước mỗi lần xuất.
🔗 Bề dày sàn (cho bê tông sàn, và cho phép trừ bề dày sàn khỏi chiều cao xây tường) do
ALO khoanh vùng và S22 xuất Excel — cả hai nằm ở panel
Slab Name & Take Off. Cách dùng xem
trang Cột / Vách / Móng.
QS_Ceiling_*QSTools không tự dựng biên trần — bạn vẽ (hoặc lấy từ QSRM3), việc của bước này là
đặt đúng tên layer, vì toàn bộ thông tin mà bước trát cần đều nằm trong cái tên đó:
QS_Ceiling_ — tiền tố cố định, lệnh trát tìm đúng chuỗi nàyT2.04.13_PK_C2.0 — phần bạn tự đặt (mã phòng, tên phòng, mã trần…), lệnh
mang nguyên cụm sang tên layer trát nên đọc bảng Excel là biết đoạn trát thuộc phòng nào_H2450 — cao trần. Đây là con số nhân với chiều dài để ra diện tích trát,
nên nó phải đúngMỗi cấp trần (trần giật cấp) là một polyline riêng với _H riêng —
lệnh trát so hai cấp với nhau để tính chiều cao cổ trần.
Chọn các polyline biên trần → chọn layer chứa text mã phòng → chọn Prefix và gõ
QS_Ceiling_ → lệnh đặt tên layer theo text. Chạy hai lượt: lượt đầu chỉ tính và
hiện bảng xác nhận, bấm đồng ý mới ghi.
Chọn [Nearest/Inside] — với biên trần hãy chọn Inside.
Mỗi mảng trần một layer riêng mang mã phòng; bảng xác nhận cho biết trước sẽ đổi bao nhiêu đối tượng vào bao nhiêu layer mới.
Nearest là hỏng. Nearest đo tới đường biên, nên text nằm ngoài mà sát
biên sẽ thắng text nằm giữa phòng — và phòng không có text nào bên trong sẽ vơ text của phòng bên cạnh
mà không báo gì. Inside chỉ nhận text nằm trong hình kín._H<cao trần> không tự sinh ra — text mã phòng thường không chứa cao trần,
nên hoặc gõ sẵn vào text, hoặc bổ sung đuôi _H… sau bằng QSLR chế độ Table
(đổi tên hàng loạt, dán và phủ xuống như Excel).< > / \ " : ; ? * | , =) bị lọc bỏ — nhãn kiểu
"P101: PHÒNG KHÁCH" sẽ mất dấu hai chấm.Hai đường làm trát — chọn MỘT. Chạy cả hai là cộng đôi khối lượng, vì chúng ghi ra cùng nhóm layer
QS_PLASTER_*.
Đường cũ — WC12 | Đường mới — WC12A → WC12B | |
|---|---|---|
| Đi từ | Tim tường, offset ra 2 bên nửa bề dày | Biên trần QS_Ceiling_* |
| Cần có | Chỉ cần tim tường | Tim tường và biên trần đã đặt tên |
| Biết cao trần | Không — phải nhân tay một chiều cao chung | Có, đọc từ _H trong tên layer từng mảng |
| Tách bê tông / tường xây | Không | Có |
| Cổ trần giật cấp | Không có | Có, ra layer riêng |
| Hợp khi | Bản vẽ chưa có trần, cần con số nhanh | Bóc chính thức, có hồ sơ trần |
Đọc các polyline QS_Ceiling_*, chép ra thành đường trát (polyline trần gốc
không bị đụng tới), cắt tại ranh giới bê tông, rồi tra tim tường gần nhất để lấy bề dày và
mã vật liệu. Kết quả:
🔑 Cách nó tìm tim tường không phải "tim gần nhất" mà là tim có khoảng cách sát nhất với nửa bề dày của chính nó — nhờ vậy hai bức tường khác bề dày chạy song song sát nhau không bị chọn nhầm.
🪜 Cạnh giật cấp trần nằm giữa phòng nên không khớp tim tường nào. Lệnh nhận ra
bằng khoảng cách tới tim gần nhất (ngưỡng PlasterOrphanTol, 300 mm), rồi tra cấp trần
phía đối diện để lấy chênh cấp. Cạnh chung giữa hai cấp chỉ vẽ từ phía cấp CAO nên
không cộng đôi — báo cáo có dòng đếm riêng số cạnh đã bỏ vì đã vẽ từ trần cao hơn.
Chọn vùng làm việc → pick một đối tượng trên layer bê tông (cột / vách / dầm).
Báo cáo tách rõ chiều dài trát bê tông / trát tường, số cạnh giật cấp, số mảnh không tra được, và
bảng phân bố khoảng cách tới tim gần nhất — nhìn bảng đó để chỉnh PlasterOrphanTol
từ số đo thật chứ không đoán.
WCM ⇒ tim tường chưa có mã vật liệu, tên layer trát thiếu phần
_GKN/_AAC.WALL và mất bề dày. Báo cáo in rõ con số này — thấy nhiều thì quay về WC12.QS_PLASTER_XXX_* màu đỏ nghĩa là lệnh không bịa số —
kiểm tay mấy chỗ đó rồi sửa, đừng bỏ qua vì chúng vẫn nằm trong bảng.QS_PLASTER_* cũ trong vùng chọn trước khi vẽ ⇒ chạy lại an toàn,
nhưng cũng xoá luôn kết quả WC12 nếu bạn từng chạy lệnh kia.Gom các đoạn trát theo đúng tên layer rồi nối thành polyline — giữ cung bằng bulge, nối cả qua góc phòng, chuỗi khép kín thì đóng luôn. Bảng khối lượng gọn hẳn thay vì hàng trăm đoạn vụn.
Báo cáo tự đối chiếu tổng chiều dài trước = sau, và con số "sau" được đo lại từ chính polyline vừa dựng chứ không phải cộng lại số đầu vào.
WC12A thì một polyline có thể vắt qua hai bức tường
khác bề dày mà chỉ nhận được một tên layer ⇒ sai khối lượng âm thầm. Lệnh có chặn lại và hỏi
khi thấy đoạn còn nằm trên layer trần trụi QS_PLASTER_WALL — đừng bấm qua.
Gặp nút bậc ba (ngã ba) thì lệnh dừng chuỗi chứ không nối bừa, có đếm và in ra.
Ngưỡng khớp đầu mút là PlasterJoinTol (mặc định 1 mm).
Offset mỗi tim (và mỗi line cửa) ra hai bên đúng nửa bề dày, cho ra 2 đường mặt tường trên nhóm layer
QS_PLASTER_*. Tổng chiều dài các đường đó × chiều cao chính là diện tích trát.
Chọn phạm vi → hỏi có cắt mặt tường tại ô cửa không [Yes/No] → hỏi giữ hay xoá phần mặt nằm ngay tại ô cửa [Keep/Delete].
WC12 SAU WC12A/WC12B. Nó xoá sạch mọi layer
QS_PLASTER_* trước khi vẽ ⇒ mất trắng kết quả của đường mới.Không có lệnh xuất riêng cho hoàn thiện — dùng bộ lệnh đo tổng quát, vì toàn bộ thông tin đã nằm trong tên layer.
QSTA — tổng diện tích các hình đã chọn, một dòng.QSTAD — mỗi hình một dòng: diện tích, chu vi, dài/rộng; cột mô tả lấy
TÊN LAYER, tức là tên phòng với biên sàn và mã phòng + cao trần với biên trần.
Đây là lệnh nên dùng để ra bảng diện tích theo phòng.TLA — chiều dài + diện tích gộp theo layer, tiện khi chỉ cần con số tổng mỗi phòng.Với hình tròn / elip, cột dài × rộng của QSTAD là kích thước bao thật (đường kính)
nên dài × rộng không bằng cột diện tích. Diện tích và chu vi vẫn là số thật.
TLL — tổng chiều dài gộp theo layer. Mỗi layer trát một dòng, tên layer đã mang
sẵn bề dày, mã vật liệu, mã phòng và cao trần ⇒ trong Excel chỉ việc tách chuỗi lấy _H rồi
nhân ra diện tích trát.QSTLD — mỗi đối tượng một dòng, kèm mã đối tượng và hyperlink về bản vẽ,
dùng khi cần truy ngược từng đoạn.Số dòng bằng số layer trát (với TLL). Chạy WC12B trước thì mỗi layer thường chỉ còn
vài polyline thay vì hàng trăm đoạn.
SSS tạo nằm ngay trên layer thật. Lệnh vẽ đoạn mẫu ngắn
(khoảng 4 mm) lên chính các layer QS_PLASTER_*, nên mọi phép cộng chiều dài theo layer
bị cộng thêm đoạn mẫu đó, và WC12A sẽ xoá mất bảng chú giải vì nó dọn mọi
QS_PLASTER_* trong vùng. Tạo bảng chú giải SAU khi đã xuất khối lượng xong, hoặc để nó
ra ngoài vùng chọn.
_H trong tên layer trần là sai cả diện tích
trần lẫn diện tích trát — sửa một chỗ, đúng cả hai bảng.QSLR.QSRM1 hay QSRM2 để khoanh phòng ·
WC12 hay WC12A để làm trát · QSTA hay QSTAD để xuất diện tích.QSRM5 trước mỗi lần xuất. Biên chồng lấn không nhìn ra bằng mắt nhưng làm sai bảng.QS_ROOM_ERROR, QS_ROOM_OVERLAP,
QS_CHECK — xoá thoải mái, không đụng gì tới số liệu.Mở bằng lệnh STSET (panel QS Options, có ở mọi tab). Đổi xong bấm Save and Close,
không phải cài lại gì.
| Thông số | Mặc định | Ý nghĩa | Lệnh |
|---|---|---|---|
| ① Tô trát | |||
| PlasterOrphanTol | 300 mm | Đoạn trát cách tim tường gần nhất xa hơn ngưỡng này thì coi là cạnh giật cấp trần,
không cho mượn bề dày của hàng xóm. Chỉnh theo bảng phân bố mà WC12A in ra. | WC12A |
| PlasterClTol | 50 mm | Sai lệch cho phép giữa khoảng cách đo được và nửa bề dày tim tường khi khớp cặp | WC12A |
| PlasterFaceTol | 20 mm | Cạnh trần cách mép bê tông trong ngưỡng này thì tính là trát lên bê tông | WC12A |
| PlasterFaceAng | 5 deg | Lệch góc dưới mức này thì coi là song song với mặt bê tông | WC12A |
| PlasterJoinTol | 1 mm | Hai đầu mút gần nhau hơn thì nối thành một polyline. Đặt 0 = tắt hẳn việc nối. | WC12B |
| ② Diện tích phòng | |||
| RoomGapTol | theo bản vẽ | Dung sai khe hở khi dò biên. Giá trị vừa nhập được lưu lại thành mặc định lần sau. | QSRM1, QSRM2 |
| RoomMaxVerts | 2000 | Biên nhiều đỉnh hơn mức này bị coi là đã loang và bỏ — chốt chặn để lệnh không treo | QSRM1, QSRM2 |
| RoomAutoMinArea | 1 m² | Vùng nhỏ hơn thì QSRM3 bỏ qua | QSRM3 |
| RoomOverlapTol | 1 mm | Đỉnh phải nằm sâu bên trong quá mức này mới tính là chồng lấn — dùng chung cạnh vẫn hợp lệ | QSRM5 |
| ③ Làm sạch hình học | |||
| GapMinGap | 0,0001 mm | Khe nhỏ hơn coi là nhiễu dấu phẩy động, không báo | QSGAP |
| PolyDetourDepth | 50 mm | Đường vòng nông hơn mức này mới được phép bỏ | QSPLD |
| PolyDetourWidth | 500 mm | Bề rộng tối đa của đoạn vòng được bỏ — đo phần thực sự lệch, không phải khoảng cách 2 mốc | QSPLD |
| PolyDetourBack | 1 mm | Đường đi phải quay lại đúng đường thẳng cũ trong ngưỡng này — chính vế này giữ cho góc thật không bị cắt | QSPLD |
📚 Các trang khác của bộ QSTools: Tab AI_STR — Dầm · Tab AI_CWF — Cột / Vách / Móng · Tab AI_WALL — Tường · Tra cứu toàn bộ lệnh