Tài liệu hướng dẫn thao tác thực tế trên bản vẽ của bạn.
Toàn bộ các lệnh BM1…BM15 (cùng bước chuẩn bị CBT, BBW/BWH,
ALO/ALO1) bên dưới là lệnh của bộ QSTools bản DLL — đúng các nút bạn thấy trên
ribbon tab AI_STR. Qua AutoCAD MCP, Claude gọi thẳng chính những lệnh đó bằng
(command "BM1")…(command "BM15"). Điểm lợi khi dùng cách này: thay vì gõ tay từng lệnh trên
AutoCAD, bạn ra yêu cầu bằng lời, Claude điều khiển AutoCAD MCP gọi lần lượt từng lệnh,
dừng lại đúng chỗ bạn cần kiểm tra bằng mắt, rồi mới đi tiếp.
🔄 Tài liệu ứng với QSTools phiên bản hiện hành — bộ lệnh dầm hiện là
BM1…BM15 (+ các lệnh phụ BM5A, BM5B, BM9A,
BM9B, BM10A, BM10B) và 3 lệnh dọn
BMD / BMU / BMS (tên cũ BBD/BBU/BBS
đã bỏ). Toàn bộ chuỗi hỗ trợ cả dầm cung tròn. Hai bảng thông số
QS Settings và STSET ở mục bên dưới quyết định kết quả của nhiều bước —
xem trước khi bắt tay vào chạy.
⚠️ Ba điểm khác với các bản trước — nếu bạn đã quen QSTools bản cũ thì đọc lại
đúng 3 bước này: BM8 đổi sang phân loại theo hình dạng nút (ngã tư / chữ T /
góc — không còn luật "ai rộng hơn chạy suốt" áp cho mọi kiểu nút) · BM10 tách thêm
layer QS_CL_DFWCOL cho đầu dầm giáp cột/vách · BM14/BM15
mở bảng tick 3 mục để chọn xuất thành phần nào.
📥 Bản vẽ mẫu để bạn chạy thử (chọn 1 trong 2 file bên dưới tuỳ tầng muốn thực hành):
📥 Skill cho Claude (quy trình chuẩn bị + BM1…BM15): autocad-beam-workflow.zip — xem cách cài đặt ở mục "📦 Cài đặt Skill cho Claude" bên dưới.
system(operation="status") thấy backend: "file_ipc"BM1 trên dòng lệnh AutoCAD thấy lệnh chạy (nhấn ESC thoát) là được; nếu báo "Unknown command" thì mở lại AutoCAD hoặc cài lại QSToolsexecute_lisp với cú pháp (command "BM1"). Gọi kiểu
(C:BM1) sẽ không chạy — dạng (C:xxx) chỉ dùng được cho hàm AutoLISP, còn
lệnh DLL nằm trong bảng lệnh của AutoCAD nên phải gọi bằng (command "…").
(command "…"), lệnh sẽ khởi động rồi dừng ngay tại dòng lệnh AutoCAD
chờ bạn chọn đối tượng / trả lời lựa chọn. Với các lệnh mở hộp thoại (BM5, BM9, BM10…), Claude có thể
báo hết thời gian chờ trong lúc hộp thoại còn mở — không sao, cứ thao tác xong trên AutoCAD rồi
báo Claude đi tiếp.
Toàn bộ quy trình (chuẩn bị CBT/BBW/ALO → chuỗi
BM1…BM15 → rà soát tên "XXX"/BM9A) đã được đóng gói sẵn thành
Skill tên autocad-beam-workflow — Claude sẽ tự nhận diện và chạy đúng thứ
tự khi bạn gõ yêu cầu như "bóc khối lượng dầm", "xử lý dầm"...
📥 Tải file skill: autocad-beam-workflow.zip
autocad-beam-workflow.zip — sẽ được 1 thư mục
autocad-beam-workflow chứa SKILL.md và evals.json.C:\Users\<Tên_của_bạn>\.claude\skills\autocad-beam-workflow\skills nếu máy bạn chưa có)./autocad-beam-workflow.BM1…BM15.
Hoàn toàn giống nhau. Bấm nút BM9 trên ribbon AI_STR và nhờ Claude gọi
(command "BM9") qua MCP đều chạy đúng một bản DLL — cùng thuật toán, cùng
thông số, cùng kết quả. Bạn được dùng đầy đủ mọi tính năng mới nhất ở cả 2 đường, ví dụ:
MultiSizeMode — gộp tiết diện ghi 2 chiều cao kiểu 250x600/500BM9/BM9A lấy đơn vị mm/cm thẳng từ Beam dimension unit trong QS Settings,
không còn hỏi lại mỗi lần chạySLO (hay RLO, cùng một hộp thoại) xoá bớt layer state đã lưu (D2 / D2,3,5 / D*)👉 Vậy nên chọn đường nào là tuỳ tiện tay: đang chat với Claude thì để Claude gọi; đang thao tác trên AutoCAD thì bấm nút cho nhanh. Xen kẽ giữa chừng cũng không sao.
Chỉ chạy khi tên dầm trong bản vẽ bị gãy thành 2 text riêng (ví dụ B1 và (300x400) tách rời, kể cả khác layer). Vào lệnh hiện hộp 3 nút: YES = AUTO (quét vùng chọn → tự ghép mọi cặp thoả điều kiện: đủ gần + cùng góc xoay + khớp mẫu sốxsố), NO = MANUAL (tự pick từng cặp, không xét điều kiện), CANCEL = thoát. Giữ text "tên", nối _ (vd B1_(300x400)), xoá text kia.
AUTO: chờ chọn vùng chứa text (Select objects) → hỏi hệ số khoảng cách. MANUAL: chờ pick text 1 → text 2, lặp, ESC để dừng. Xong hiện bảng báo cáo có thanh cuộn — kiểm tra vài cặp xem có ghép nhầm không trước khi chạy BBW.
Tên dầm trước bị tách làm nhiều mảnh nay là một text liền — click thử chỉ chọn được 1 đối tượng.
Chạy CBT sau BM9: lúc đó BM9 đã đọc tên sai rồi, phải mở BM9A sửa lại từng chỗ. Ghép text trước, luôn.
Quét text tên dầm, phân loại theo bề rộng vào layer Text_BW_<w> (mỗi bề rộng một màu), đồng thời lưu danh sách bề rộng vào registry (BeamWidthList). BM1 sau này đọc danh sách này để tự điền bề dày mặc định khi vẽ centerline.
Chờ chọn vùng chứa text, sau đó hiện MsgBox Yes/No hỏi có lưu danh sách bề rộng vào registry không — trả lời Yes để BM1 dùng làm mặc định. Trả lời thẳng trên MsgBox, không hỏi qua Claude.
Text tên dầm đổi màu theo nhóm bề rộng — mỗi bề rộng một màu, nhìn là thấy dầm nào cùng loại.
Ô Beam dimension unit trong QS Settings để sai mm/cm ⇒ nhóm ra sai 10 lần. Kiểm ô đó trước khi chạy.
Bản mở rộng của BBW: cũng tô màu text tên dầm theo nhóm, nhưng cho bạn chọn gom theo tiêu chí nào thay vì luôn theo bề rộng.
BBW).WxH, mỗi tiết diện một màu riêng.Hỏi ngay trên dòng lệnh (không mở hộp thoại) và nhớ lựa chọn lần trước — Enter là dùng lại. Đơn vị mm/cm lấy thẳng từ ô Beam dimension unit trong QS Settings, không hỏi lại.
Chờ bạn quét chọn text/mtext, sau đó trả lời [Width/Height/Both] trên dòng lệnh.
Text đổi màu theo đúng tiêu chí đã chọn; bảng tổng kết liệt kê từng nhóm kèm số lượng.
Chọn Both trên bản vẽ ghi tiết diện lộn xộn sẽ ra rất nhiều nhóm màu, nhìn còn rối hơn — bắt đầu bằng Width.
Pick 1 layer vùng sàn (QS_Slab_Full_Area_* = nền, QS_Slab_Step_Area_* = bậc/vùng lồng trong), rồi vẽ mới hoặc gán một polyline kín cho vùng sàn tương ứng. Chạy nhiều lần cho từng vùng/bề dày sàn khác nhau.
Chờ chọn layer sàn → vẽ hoặc chọn polyline kín cho vùng đó. BẮT BUỘC trước BM11 — BM11 phá dầm + DFW theo chính các vùng sàn này; thiếu vùng thì BM11 báo "no slab zone".
Vùng sàn nằm trên layer QS_Slab_Full_Area_(150) / QS_Slab_Step_Area_(±50), bao kín khu vực cần bóc.
Quên chạy ⇒ BM11 báo "no slab zone" và mọi dầm bị tính một bề dày sàn duy nhất.
Đi cặp với ALO. Mỗi đối tượng trên layer QS_Slab_Open_* (Area / MEP / Tank / Ramp / Staircase) được tra bề dày sàn tại chỗ nó nằm, rồi đổi tên layer thành QS_Slab_Open_Area_(200) — mang sẵn con số đó.
Cách tra giống hệt BM11: vùng Full lấy số ghi trong tên, vùng Step lấy vùng Full bao ngoài gần nhất rồi cộng bậc — bậc lồng bậc không cộng dồn.
Lỗ nằm vắt qua ranh giới 2 bề dày thì lệnh không đoán bừa: nó đo tỉ lệ diện tích lỗ nằm trong từng vùng; vùng nào chiếm từ OpenZoneMinRatio (mặc định 0,95) trở lên mới được coi là chủ. Dưới ngưỡng ⇒ để nguyên và đưa vào mục cần xử lý kèm tỉ lệ từng vùng.
Chạy một lượt rồi hiện bảng tổng kết — đọc mục cần xử lý trước khi đi tiếp.
Layer lỗ mở đổi thành dạng QS_Slab_Open_Area_(200), mang sẵn bề dày tại chỗ.
Lỗ vắt qua 2 bề dày không được gán — phải tự tách lỗ làm 2 rồi chạy lại, đừng bỏ qua.
Quét line dầm theo layer đã chọn, ghép cặp 2 mép dầm thành 1 centerline trên layer QS_CL_BEAM_*; tự merge + khử trùng (dedup) + trim + dedup lại. Bề dày tự điền từ registry do BBW lưu (nếu có). Hỗ trợ cả dầm cung tròn — ghép 2 cung cùng tâm (lệch tâm ≤ ArcCenterTol, mặc định 50mm) thành centerline cung ở bán kính trung bình. Chọn được vùng làm việc hoặc cả bản vẽ.
🌀 Nhận cả cung "bị polygon hoá" (14/08). Nhiều bản vẽ có mặt tường/dầm cong được vẽ thành
một chuỗi đoạn thẳng ngắn chứ không phải cung thật — bên kia là cung, bên này là 14 đoạn thẳng,
nên phép ghép cặp cung–cung không bao giờ khớp và đoạn cong đó mất tim. Lệnh nay dò ra chuỗi đoạn
thẳng nằm trên cùng một đường tròn rồi coi như cung. Ba thông số trong STSET:
PolyArcMinSeg (4), PolyArcMaxTurn (30°), PolyArcTol (2 mm) —
đặt PolyArcMinSeg nhỏ hơn 3 là tắt hẳn tính năng này.
🗑️ Hộp thoại "đã có tim, xoá đi vẽ lại?" nay tôn trọng vùng chọn (13/08). Trả lời No chỉ xoá
tim trong vùng bạn đã chọn, không còn quét cả bản vẽ — quan trọng với bản vẽ gộp nhiều mặt bằng.
Nó cũng thôi xoá lây vạch ván khuôn DFW của bên kia.
AutoCAD dừng ở dòng lệnh chờ chọn layer dầm trước khi macro chạy — bạn xác nhận đúng layer/phạm vi rồi mới đi tiếp.
Zoom nhanh vài vị trí dầm giao nhau — centerline phải nằm giữa 2 mép dầm, không lệch tâm.
Mỗi dầm có đúng một đường tim trên layer QS_CL_BEAM_<bề rộng>.
Chọn nhầm layer mép dầm ⇒ tim vẽ lệch hoặc thiếu hàng loạt. Nhìn qua vài dầm trước khi sang bước sau.
Trong cùng 1 layer, nếu có 2 centerline trùng nhau (do quét nhầm 2 lần), xoá bớt và chỉ giữ lại line dài nhất — áp cho cả cung tròn (cùng tâm + cùng bán kính + chồng lấn góc ≥50%). Ngưỡng: DedupDist, OvlMin, OvlRatio trong STSET.
AutoCAD dừng chờ xác nhận trước khi xoá các line trùng — xem qua khu vực bị ảnh hưởng rồi mới xác nhận tiếp tục.
Số tim giảm; không còn 2 tim chồng nhau trong cùng một layer.
Đặt DedupDist quá lớn ⇒ 2 dầm song song sát nhau bị coi là trùng và mất một cái.
Xử lý 2 centerline trùng vị trí nhưng khác layer bề dày dầm (ví dụ 500 vs 400) — giữ lại line thuộc layer bề dày lớn hơn. Macro highlight để bạn duyệt bằng mắt trước khi xoá.
Đây là điểm dừng bắt buộc — bạn phải tự duyệt phần highlight, vì máy có thể chọn nhầm (giữ dầm nhỏ, xoá dầm to). Duyệt kỹ ở đây tiết kiệm rất nhiều công sửa về sau.
Không còn tim trùng nhau giữa các layer bề rộng khác nhau.
Duyệt qua loa: bước này xoá tim thật nếu bạn xác nhận nhầm — xem kỹ từng cặp được hỏi.
Nối các đoạn centerline bị đứt quãng — nối được mọi phương kể cả xiên — chọn nối theo Layer hoặc theo Size qua menu trên dòng lệnh. Với dầm cung tròn: snap đầu line thẳng về đúng đầu cung cùng layer. Dọn luôn text END DFW còn sót.
Macro hiện menu chờ chọn chế độ nối — Layer hay Size — bạn trả lời thẳng trên dòng lệnh AutoCAD (không trả lời qua Claude), xong thì báo "xong" cho Claude đi tiếp.
Các đoạn tim thẳng hàng đã nối liền; khe hở giữa chúng biến mất.
Chế độ By Layer với JoinWidthTol lớn có thể nối 2 dầm khác bề rộng thật thành một — đoạn gộp lấy bề rộng LỚN HƠN nên thừa khối lượng.
Kéo đầu centerline còn hở tới mép dầm gần nhất để hình học liền mạch trước khi trim. Giới hạn kéo = WidthFactor × bề rộng dầm (mặc định 1.5), không đọc được bề rộng thì dùng ExtendDefLimit (600mm). Mép dầm nhận cả LWPOLYLINE; cung tròn được kéo dài theo đường cong.
Chờ chọn layer mép dầm bằng form pick trên màn hình (chỉ vào 1 đối tượng mép dầm là xong, khỏi tìm tên layer trong danh sách) — lệnh nhớ layer đã chọn cho lần sau.
BM5A (command "BM5A") — khép góc L / nút T. BM5B (command "BM5B") — fill door 2 phương.
Đầu tim còn hở đã chạm tới mép dầm/bê tông; không còn đầu lửng giữa không trung.
WidthFactor quá lớn ⇒ tim bị kéo dài quá đà, xuyên qua cả dầm bên cạnh.
Trim các centerline còn nằm lấn vào vùng bê tông (cột/vách) — đồng thời xoá luôn các đoạn DFW nằm trong cột/vách.
AutoCAD dừng chờ xác nhận trước khi xoá các đoạn DFW nằm trong cột/vách — xem qua rồi mới xác nhận.
Phần tim nằm trong vùng bê tông cột/vách đã bị cắt bỏ.
Layer bê tông chọn thiếu ⇒ tim vẫn chờm vào cột, khối lượng đếm trùng phần giao. Chạy BM7 để soát lại.
Rà soát toàn bộ centerline, highlight các đoạn còn chờm vào bê tông quá 10mm — để bạn biết còn sai sót ở đâu trước khi trim giao cắt.
Nếu BM7 còn báo lỗi, quay lại BM6 hoặc sửa tay tại các vị trí được highlight trước khi đi tiếp.
Không còn đoạn nào bị highlight, tức không còn tim chờm vào bê tông quá CheckOverlapTol.
Thấy còn lỗi mà bỏ qua đi tiếp: sai số này đi thẳng vào bảng khối lượng cuối cùng.
Bản cũ chỉ có một luật: chỗ nào 2 dầm gặp nhau thì dầm rộng hơn chạy suốt, dầm kia bị cắt — áp y hệt cho mọi kiểu nút. Hậu quả: ở ngã ba, dầm bị đâm mà hẹp hơn sẽ bị chẻ đôi, sinh ra 2 "đầu dầm giả" — trong khi kết cấu thực tế chỉ vách/cột bê tông mới chia đôi dầm, dầm gặp dầm không ai thiết kế bẻ gãy.
Bản mới phân loại nút theo HÌNH DẠNG trước, rồi mới áp luật:
Ranh giới "xuyên qua" hay "đầu mút thò dư" do CornerStubFactor quyết định (xem Bảng 2).
Vẫn tính cả trường hợp 2 dầm chỉ chạm nhau (dung sai TouchTol) và trim tim thẳng
tại chỗ gặp cung tròn.
📐 Nút xiên đã được sửa (08/08). Nửa bề rộng đo vuông góc với dầm, nhưng phép lùi/kéo lại
đo dọc trục — hai phương này chỉ trùng nhau ở đúng 90°. Nay lượng lùi được chia
sin(góc giữa 2 tim): ở nút 45° trước đây cắt thiếu 41%. Kèm theo, khi hai tim
bằng bề rộng mà không tim nào nằm ngang (rất hay gặp ở mặt bằng xoay), trước đây
không tim nào bị cắt ⇒ ô giao đếm hai lần; nay tim nào gần nằm ngang hơn thì thắng và
giữ trọn ô góc.
BM8/WC8 lấy đoạn sau dấu _ cuối cùng, nên mọi tim đã gắn hậu tố
(_AAC do WCM, _(300x500) do BM9) đều trả bề rộng
0 ⇒ lệnh không cắt gì và cũng không báo gì. Nay đọc đúng nên nó bắt đầu thật sự cắt
ở những bản vẽ trước đây im lặng. Bản vẽ cũ chạy lại sẽ ra số khác — hãy chạy lại cả chuỗi thay vì
so hai bảng cũ/mới.
Lệnh mở hộp thoại hỏi góc giao tối thiểu (mặc định 20°) — 2 tim lệch góc nhỏ hơn giá trị này coi như song song, không đụng tới. Ngay trong hộp thoại có tóm tắt 3 luật ở trên. Nhập xong lệnh chạy một lượt và hiện bảng tổng kết đếm riêng từng loại nút.
BM1.
Bảng tổng kết đếm riêng từng loại nút (ngã tư / chữ T / góc), số liệu khớp với những gì bạn thấy trên bản vẽ.
Nhập góc giao tối thiểu quá lớn ⇒ nhiều nút bị coi là song song và không được trim chút nào.
Đổi layer centerline theo text tên dầm gần nhất — ví dụ QS_CL_BEAM_300 → QS_CL_BEAM_300_D1(300x500). Macro hỏi chế độ: FULL TEXT (giữ nguyên tên) hay SIZE ONLY (bỏ tên, chỉ giữ WxH, gom 1 layer/tiết diện; text không có WxH → _XXX).
📌 Đơn vị text tiết diện KHÔNG còn hỏi — lấy từ ô Beam dimension unit trong
QS Settings (xem bảng 1 ở trên), lệnh in ra dòng lệnh đang đọc là mm hay cm.
Nếu bản vẽ ghi tiết diện 2 chiều cao (250x600/500), đặt
MultiSizeMode trong STSET = 1 (lấy max) hoặc 2
(lấy trung bình) để tên layer gọn lại còn 1 giá trị.
🆕 Ba thay đổi ngày 12/08:
_XXX. Kết quả trên bản vẽ cũ sẽ xê dịch — theo hướng đúng hơn.
🔗 Chế độ PAIR (mặc định TẮT): pick một đối tượng mẫu → mọi line/cung/polyline trên layer đó ghép với
text gần nhất và chuyển sang QS_CL_BEAM_<W>_<text>, bề rộng suy từ WxH
trong chính text. Ghép không được thì để nguyên đối tượng — không tạo layer rác, không gán
_XXX — và liệt kê riêng.
📌 Text vuông góc vẫn gán được. Góc chỉ là ưu tiên: không có text song song trong
LabelAngTol thì lệnh lui về text gần nhất bất kể góc — nên đừng đổ lỗi cho thông số này khi
dầm nghiêng không nhận tên.
Chờ chọn layer text và trả lời chế độ FULL TEXT / SIZE ONLY. Sau khi chạy, rà nhanh vài chỗ xem tên gán đúng chưa — đây là dữ liệu quyết định độ chính xác của bảng khối lượng.
(Nếu có nhãn gán sai, dùng BM9A (command "BM9A") — click line sai rồi click text đúng — để sửa tay từng chỗ. BM9A có 2 chế độ: RELABEL line sẵn có, hoặc DRAW vẽ centerline mới rồi click text; giữ nguyên hình dạng cung khi relabel dầm cung tròn.)
Tên layer đầy đủ dạng QS_CL_BEAM_300_D1(300x500); rất ít hoặc không có layer _XXX.
Nhiều _XXX mà vẫn đi tiếp ⇒ bảng Excel đầy dòng không tên. Chạy BM9B khoanh chúng lại rồi sửa bằng BM9A.
Sau BM9, những dầm không tìm được text tên sẽ mang đuôi _XXX. Lệnh này vẽ vòng tròn quanh từng cái trên layer riêng QS_BEAM_XXXCheck để bạn nhìn bản vẽ là thấy ngay còn sót chỗ nào — thay vì phải xuất Excel rồi mới dò ngược.
Layer vòng tròn cố ý nằm ngoài họ QS_CL_BEAM* nên nó không bao giờ lọt vào bảng khối lượng hay bị các bước trim coi là tim dầm. Xoá bằng BMD như mọi layer khác.
Chờ chọn vùng làm việc, rồi hỏi có xoá vòng tròn của lần chạy trước không (nên chọn Yes).
Các dầm chưa có tên bị khoanh tròn rõ ràng — không còn phải dò tay trong Excel.
Trả lời No ở câu hỏi xoá vòng cũ khi chạy lại ⇒ vòng tròn chồng lên nhau, càng nhìn càng rối.
Vẽ vạch ván khuôn đầu dầm (DFW) ở 2 đầu mỗi dầm — cơ sở để bước xuất Excel trừ giao ván khuôn. Tên layer thừa hưởng tên dầm từ BM9.
📌 Vạch DFW tách làm 2 layer tuỳ đầu dầm tì vào cái gì:
QS_CL_DFWBeam_* (màu đỏ) — đầu dầm tì vào
dầm khác.QS_CL_DFWCOL_* (màu magenta) — đầu dầm giáp
bê tông cột/vách. Lệnh hỏi riêng layer bê tông để nhận biết; bê tông được ưu tiên
hơn mép dầm khi một đầu vừa chạm cả hai.
Tách ra để bước xuất Excel bật/tắt riêng từng loại trừ (xem Bước 14). BM6
cố ý bỏ qua layer DFWCOL — nếu không nó sẽ xoá sạch đúng những vạch này vì chúng nằm trong
vùng bê tông.
Chờ chọn chế độ DFW (bỏ đầu tì vào dầm khác / vẽ mọi đầu), chọn layer mép dầm và layer bê tông cột/vách bằng form pick trên màn hình. Với dầm cung tròn, vạch DFW vẽ theo hướng bán kính tại 2 đầu cung.
Mỗi đầu dầm có một vạch ngắn; vạch giáp dầm và vạch giáp cột/vách nằm trên hai layer khác màu.
Không khai layer bê tông ⇒ mọi vạch rơi hết vào DFWBeam, sau đó không tách riêng phần giáp cột được nữa.
Từ mỗi tim, vẽ hình kín đúng bề rộng dầm, tim nằm chính giữa — tức là vệt dầm thật trên mặt bằng. Tim thẳng ra hình chữ nhật (2 đầu cắt vuông), tim cung tròn ra dải cong. Tim gốc giữ nguyên.
QS_RECT_BEAM_<W>x<H> (bề rộng lấy từ tên layer, chiều cao đi vào tên hình)QS_RECT_WALL_<bề dày>Dùng để làm gì: hình là đối tượng thật nên bạn kéo/xoá/thêm được, và ALO2 (ván khuôn cột/vách) có thể ăn theo đúng cái bạn nhìn thấy thay vì tự dựng trong bộ nhớ.
Chờ chọn phạm vi [Selected/All]; nếu bản vẽ đã có hình cũ thì hỏi giữ hay xoá vẽ lại.
Mỗi tim có một hình kín bao quanh đúng bề rộng dầm, nằm trên layer QS_RECT_*.
Dầm chưa gán tên (thiếu WxH) bị bỏ qua — lệnh liệt kê ra, sửa bằng BM9A rồi chạy lại.
Cách khác để tính ván khuôn, thay cho vạch DFW của BM10. Mỗi tim sinh 4 đường — 2 mặt bên và 2 đầu — rồi cắt bỏ ngay đoạn nằm trong bê tông khác (cột, vách, hoặc dầm cắt qua). Cái gì bị che thì không còn đường, nên không phải trừ lại về sau.
Kết quả ra layer mang sẵn chiều cao: QS_FW_BEAM_<W>x<H> / QS_FW_WALL_<T> ⇒ diện tích ván khuôn = tổng chiều dài đường × chiều cao đọc trong tên layer. Hai thông số tinh chỉnh: FwEdgeTol (sát tới đâu thì coi là nằm trên mặt kia) và FwMinSeg (mảnh ngắn hơn thì bỏ).
Chờ 3 câu: phạm vi [Selected/All] → vẽ cho [Beam/Wall/Both] (mặc định Beam) → layer bê tông cột/vách (để trống là bỏ qua bước trừ này).
Đường ván khuôn chạy dọc 2 bên và 2 đầu dầm, đứt đoạn đúng chỗ đâm vào cột/vách hay dầm khác.
🔴 Dùng BM10B rồi vẫn cộng vạch DFW của BM10 ⇒ trừ ván khuôn hai lần. Chọn một trong hai cách.
Phá centerline dầm và vạch DFW tại ranh giới các vùng bề dày sàn (đã khoanh bằng ALO) thành các mảnh QS_BCL_Beam_* / QS_BCL_DFWBeam_* (suffix _<bề dày>_<stt>, giữ nguyên màu gốc) — để tính khối lượng chính xác theo từng vùng bề dày.
Chờ chọn vùng làm việc. Cần đã chạy ALO tạo vùng sàn — nếu chưa, BM11 báo "no slab zone". Mảnh ngắn hơn MinFragLen (STSET, mặc định 200mm) thì không phá tiếp.
Dầm bị cắt thành mảnh tại ranh giới các vùng bề dày sàn; mảnh nằm trên QS_BCL_Beam_* mang bề dày trong tên.
Chưa chạy ALO ⇒ không có vùng nào để phá, lệnh báo "no slab zone" và không làm gì cả.
Tạo sẵn các layer filter group theo thứ tự Dầm → Ván khuôn dầm → Sàn → Tường (kèm nhóm Text_BW cuối) trong Layer Manager (LA) — giúp bước sau isolate nhanh theo từng nhóm.
Sau khi chạy, mở Layer Manager (LA) xem lại danh sách nhóm vừa tạo trước khi dùng ở bước BM13.
Trong Layer Manager hiện các nhóm lọc theo đúng thứ tự Dầm → Ván khuôn → Sàn → Tường.
Thêm họ layer mới mà quên chạy lại BM12 ⇒ nhóm thiếu, BM13 isolate sót đối tượng.
Cô lập (isolate) chỉ hiện nhóm layer muốn xuất, ẩn hết các nhóm khác. Nhập 0 để hiện lại tất cả. Kèm hay không kèm nhóm Ván khuôn dầm khi isolate = có hay không trừ giao ván khuôn ở bước xuất.
Đây là bước quyết định "đang xuất khối lượng cho nhóm dầm nào" và "có trừ giao ván khuôn không" — chọn sai nhóm ở đây thì bảng Excel ra sai phạm vi. Nếu chưa quen, hãy làm thử với 1 nhóm tiết diện trước rồi mới xuất các nhóm còn lại.
Chỉ còn nhóm bạn chọn hiện trên màn hình; mọi thứ khác đã tắt.
Quên chạy SLO lưu trạng thái trước đó ⇒ sau khi xuất xong phải bật tay lại từng layer.
Sau khi đã BM13 isolate đúng nhóm, chạy lệnh trước rồi mới quét chọn (select) các centerline đang hiện, Enter để xuất bảng khối lượng bê tông + ván khuôn sang Excel. Cả hai lệnh đều tính bê tông và trừ giao ván khuôn (đối tượng trên layer DFW ghi chiều dài âm để công thức Excel trừ đi; ván khuôn DFW tính 1 mặt). Chúng chỉ khác nhau ở nguồn bề dày sàn:
..._150_1 → 150mm); DFW gộp theo layer. → Dùng khi ĐÃ chạy BM11 phá vùng.Mở đầu lệnh là một hộp thoại cho tick độc lập 3 thành phần — tick đủ cả ba = bảng bóc đầy đủ, bỏ tick cái nào thì bỏ qua cái đó kể cả khi nó nằm trong vùng bạn chọn:
| Mục tick | Layer | Ghi vào Excel |
|---|---|---|
| Beam quantity | QS_CL_BEAM_* | Khối lượng dầm — chiều dài dương |
| Deduct beam-to-beam | QS_CL_DFWBeam* | Trừ ván khuôn chỗ dầm giao dầm — chiều dài ÂM |
| Deduct beam-to-column/wall | QS_CL_DFWCOL* | Trừ ván khuôn chỗ dầm giáp cột/vách — chiều dài ÂM |
📌 Thứ tự dòng trong Excel đã cố định: khối lượng DẦM → trừ giao DẦM → trừ giao CỘT/VÁCH (trước đây 2 nhóm trừ nằm xen kẽ theo thứ tự gặp trên bản vẽ, rất khó soát).
Đây là bước có thao tác tay — Claude gọi lệnh, nhưng bạn phải tự quét chọn line trên màn hình rồi Enter. Chọn BM14 nếu đã phá vùng bề dày (BM11), chọn BM15 nếu chỉ 1 bề dày phẳng. Nói ngắn gọn: AI lo phần dọn dẹp và tính toán lặp lại, còn phạm vi chọn và lệnh xuất phù hợp vẫn do bạn quyết định.
Excel có đủ 3 khối theo thứ tự: khối lượng dầm → trừ giao dầm → trừ giao cột/vách; tổng ở cuối hợp lý.
Bỏ tick một mục trừ làm tổng LỚN HƠN chứ không nhỏ đi — thấy tổng tăng thì kiểm lại bảng tick chứ đừng mừng.
Trong Excel, các dòng ghi XXX là centerline chưa gán tên / gán sai. Dùng nút "Find Item In AutoCAD" để nhảy tới centerline đó trên bản vẽ, rồi chạy BM9A sửa tên (click line sai → click text đúng). Lặp tới khi hết dòng XXX.
Bạn tìm dòng XXX + bấm Find Item trước, rồi mới nhờ Claude gọi BM9A cho từng chỗ.
Không còn dòng nào ghi XXX trong Excel.
Sửa tên trên bản vẽ xong mà quên xuất lại Excel ⇒ bảng cũ vẫn còn nguyên dòng XXX.
Hai lệnh ALO2 và CS12 thuộc quy trình cột/vách nhưng dính chặt vào bảng khối
lượng dầm bạn vừa xuất, nên cần biết để không cộng trùng:
ALO2 — tính chiều cao ván khuôn cột/vách theo từng mặt (mặt giáp dầm, giáp sàn, giáp
lỗ mở, hay lồi ra ngoài biên sàn đều có chiều cao khác nhau). Nó đọc tiết diện dầm từ tim
QS_CL_BEAM_*, hoặc từ hình do BM10A vẽ nếu bạn chọn nhánh Rect.CS12 — xuất kết quả của ALO2 sang Excel.BM10B ↔ vạch DFW của BM10: hai cách thay thế nhau, dùng một thôi.CS11 vốn đã là ván khuôn — dùng CS12 thì để CS11
lấy phần bê tông, đừng cộng cả hai.ALO2 ↔ dòng QS_CL_DFWCOL mà BM14/BM15 trừ:
KHÔNG phải trùng nhau. Một cái trừ khỏi tổng DẦM (mặt đầu dầm), một cái trừ khỏi tổng
CỘT (mảng mặt cột bị đầu dầm che). Hai mặt thật khác nhau của cùng một nút, không mặt nào được ghép ván khuôn.
📚 Chi tiết hai lệnh này ở
Hướng dẫn tab AI_CWF — Cột / Vách / Móng.
Phần tường xây (tim tường, cửa, chiều cao xây) nằm ở
Hướng dẫn tab AI_WALL ·
Hoàn thiện: Sàn / Trần / Tô trát —
lệnh WC9 bên đó cần chính hình tiết diện dầm do BM10A vẽ ra.
(Tên cũ BBD không còn dùng.) Xoá các đối tượng trên danh sách layer chọn — dùng khi cần làm lại centerline từ đầu (vẽ nhầm layer, dữ liệu lỗi nặng...). Lệnh liệt kê ra bảng tick, không tự xoá gì nếu bạn không tick. Nhận diện được:
QS_CL_BEAM_* và mảnh do BM11 phá QS_BCL_BEAM_**DFWBeam* (giáp dầm) và *DFWCOL* (giáp cột/vách)QS_CL_OBJ_* (và tên cũ CL_OBJ_*)_XXX trên layer QS_BEAM_XXXCHECKAutoCAD chờ chọn danh sách layer rồi hỏi xác nhận — đây là thao tác xoá dữ liệu, hãy đọc kỹ và kiểm đúng phạm vi trước khi đồng ý.
Đúng những nhóm layer bạn tick đã biến mất khỏi bản vẽ.
Tick nhầm QS_CL_OBJ_* ⇒ xoá luôn polyline cột/vách đã gán tên, phải chạy lại OO1/OO2.
Quét toàn bộ layer của bản vẽ, layer nào đang khoá thì mở. Hay dùng khi nhận bản vẽ của người khác mà các lệnh QSTools không sửa được đối tượng.
Lệnh không đụng tới layer đang tắt hay đang đóng băng — chỉ đếm và báo số lượng để bạn biết. Tên có tiền tố QS vì LAYULK là lệnh gốc của AutoCAD, đặt trùng tên là chiếm mất nó.
Không có điểm dừng — chạy xong hiện bảng tổng kết ngay.
Bảng tổng kết liệt kê đúng những layer vừa được mở khoá.
Layer vẫn khuất sau khi chạy: nó đang tắt hoặc đóng băng chứ không phải bị khoá — dùng BMU hoặc bật tay.
Có thể gọi lại bất cứ lúc nào sau khi trim để rà soát các centerline còn chờm vào bê tông >10mm — highlight các đoạn lỗi. Nếu còn lỗi, quay lại BM6 hoặc sửa tay trước khi xuất khối lượng.
Dùng như bước kiểm tra chất lượng — chạy lại sau khi sửa tay để chắc chắn đã sạch trước khi sang BM8/BM9.
Không còn đoạn nào bị highlight, tức không còn tim chờm vào bê tông quá CheckOverlapTol.
Thấy còn lỗi mà bỏ qua đi tiếp: sai số này đi thẳng vào bảng khối lượng cuối cùng.
BMU (command "BMU") — bỏ freeze/off cho các layer centerline dầm khi bước trước đã ẩn chúng. BMS (command "BMS") — reset trạng thái/ghi nhớ của seri dầm để chạy lại từ đầu sạch sẽ. (Tên cũ BBU/BBS đã bỏ.)
Layer tim dầm hiện lại bình thường sau khi bước trước đã ẩn chúng.
Dùng BMS giữa chừng sẽ xoá ghi nhớ lựa chọn của cả seri — chỉ chạy khi muốn làm lại từ đầu.
Ba lệnh mới (19/08) chữa đúng những thứ làm hỏng số liệu mà CAD không hề cảnh báo:
QSGAP [Check/Weld] — tìm khe hở tóc và đầu mút treo làm
BOUNDARY bị loang. Check khoanh đỏ kèm bảng phân bố độ rộng khe;
Weld hàn lại và giữ nguyên handle.QSPLX [Check/Fix] — polyline tự cắt. Diện tích .Area
của hình tự cắt bị thiếu mà không báo gì; lệnh in cả diện tích CAD lẫn diện tích hình học thật,
lệch nhau là hình đang xoắn. Fix có 3 kiểu [Unwind/KeepBig/Split].QSPLD — bỏ đường vòng nông mà BOUNDARY chui vào khe tường rồi
quay lại. Luật đặt đúng nên không cắt góc thật.Đừng dùng OVERKILL toàn bản vẽ để thay mấy lệnh này: đo thật trên một bản vẽ, nó xoá
63% số đối tượng và làm hỏng biên. Chạy đúng vùng nhỏ quanh chỗ lỗi thôi.
All = mọi đối tượng đã chọn chẻ lẫn nhau · Cutter = chọn hai tập khác nhau, tập bị chẻ và tập làm dao (dao giữ nguyên).
QS_CL_BEAM / QS_CL_WALL. BM8 và
WC8 cố ý không chẻ nút chữ T — chẻ ra là phá đúng cái luật vừa trim.QSFIND/QSFCAD) sẽ trỏ vào đối tượng không còn tồn tại.
STL — tạo bộ layer chuẩn QS cho bản vẽ mới.SLO (hay RLO — hai tên, cùng một hộp thoại) — trạng thái ON/OFF layer
của bản vẽ. Menu liệt kê sẵn các state đã lưu, rồi:
<số> = khôi phục · S = lưu state mới (hỏi tên) ·
S2 = ghi đè state số 2 · D2 / D2,3,5 / D* = xoá.
Xoá chỉ gỡ bản đã lưu, không đổi layer trong bản vẽ. Mỗi bản vẽ lưu được nhiều state.
Bản vẽ chưa có state nào thì vào thẳng nhánh lưu.QSLR — đổi tên / gộp layer (dùng khi tên layer bị lệch chuẩn giữa các bản vẽ).Trước khi BM13 isolate, chạy SLO → S lưu lại 1 state — sau khi xuất Excel xong gọi
SLO lần nữa rồi gõ số của state đó là hiện lại đúng như trước, không phải bật tay từng layer.
Trạng thái layer khôi phục đúng như lúc lưu.
Xoá state bằng D* là mất hết bản lưu của bản vẽ đó, không hoàn tác được.
QSMODE gạt nhanh InteractiveMode giữa 1 (hỏi đủ bước như thường) và 0 (QUICK mode — dùng lại giá trị đã lưu, bỏ bớt bước nhập tay; BM4 và BM9 vẫn luôn hỏi). STSET mở bảng 84 thông số ở mục "Hai bảng thông số phải biết" phía trên.
Dòng lệnh in ra chế độ đang dùng mỗi khi chạy lệnh liên quan.
Bật QUICK mode khi chưa quen ⇒ lệnh dùng lại giá trị cũ mà không hỏi, sai mà không biết vì sao.
(command "BM1")…(command "BM15") — gọi kiểu (C:BM1) sẽ không chạy, vì đây là lệnh DLL nằm trong bảng lệnh AutoCAD chứ không phải hàm AutoLISPBBW (để BM1 tự điền bề rộng) và ALO (khoanh vùng sàn — bắt buộc trước BM11, thiếu thì BM11 báo "no slab zone")WC — cùng cơ chế, thêm bước vẽ line cửa/cửa sổ cho khoảng hở tại cửa)QSUNITS TRƯỚC khi chạy BM9 — bản vẽ ghi
40x60 (cm) mà bảng để mm thì tên layer ra 40x60, khối lượng
sai 100 lần250x600/500): chọn MultiSizeMode = 0 / 1 / 2
tuỳ cách bạn muốn gom layer. Khối lượng vẫn đúng ở cả 3 chế độ
(BM14/BM15 tự lấy chiều cao trung bình khi tên layer còn 2 giá trị) — chỉ khác cách gom layerPhần này để tra khi cần, không phải đọc tuần tự. Hai bảng dưới quyết định kết quả của nhiều bước — nếu một lệnh cho ra số lạ, quay lại đây kiểm trước khi nghi bản vẽ.
Trước khi bóc, cả bộ lệnh đọc thông số từ 2 bảng. Đây là chỗ hay bị bỏ qua nhất khiến kết quả sai mà không hiểu vì sao:
QSUNITS (nút QS Settings trên ribbon tab
QS_UTY): đơn vị & định dạng dùng chung cho mọi lệnh xuất Excel.STSET (panel QS Options trên tab AI_STR /
AI_CWF / AI_WALL): 84 thông số hình học tinh chỉnh riêng cho
seri dầm/tường/phòng.
Để trống/không sửa thì mọi lệnh chạy đúng như mặc định — chỉ mở ra khi bản vẽ
có đặc thù (dung sai lớn, khe hở rộng…).QSUNITS)| Ô trong form | Ý nghĩa | Ảnh hưởng lệnh nào |
|---|---|---|
| Units | Đơn vị chiều dài ghi ra Excel (mm / cm / m) | mọi lệnh xuất Excel (BM14, BM15, WC100, CS11, CS12…) |
| Precision | Số chữ số thập phân làm tròn khi ghi Excel | mọi lệnh xuất Excel |
| Scale ratio (times) | Tỉ lệ bản vẽ — nhân vào kích thước đo được | các lệnh đo chiều dài / diện tích |
| Concrete cover | Lớp bảo vệ bê tông (mm) | nhóm lệnh thép (rebar) |
| Floor height | Chiều cao tầng (mm) — mặc định 3300. Đo từ MẶT SÀN tầng này đến MẶT SÀN tầng trên (không phải chiều cao thông thuỷ). Các lệnh tự trừ tiếp bề dày sàn và bậc giật cấp để ra chiều cao thực xây/ván khuôn ⇒ đừng tự trừ trước rồi mới nhập, sẽ thiếu 2 lần. Máy đã lỡ lưu 0 thì vẫn giữ 0 (bản cập nhật không tự đổi số đã lưu) — mở QSUNITS nhập lại 1 lần. | ALO2, WC9, WC100, QS_BrickWall_* |
| Beam dimension unit | mm hay cm cho text tiết diện dầm trong bản vẽ. Text ghi 40x60 mà bảng đang đặt mm thì tên layer ra 40x60 (sai 10 lần); đặt cm mới ra 400x600. Đặt nhanh bằng lệnh QSBEAMUNIT | BM9, BM9A, WC4 và QS_BrickWall_03/04 |
| Text height | Chiều cao text của nhãn lệnh vẽ (lưu chung với họ lệnh Rectangle) | QSCLT/QSCLT1, QSTH |
| Extend length | Kéo dài 2 đầu đối tượng vẽ (0 = không kéo) | QSCLT/QSCLT1, QSEXL |
BM9 hiện hộp thoại hỏi
"text tiết diện là mm hay cm?" mỗi lần chạy, còn BM9A thì không hỏi gì nên tên
layer 2 lệnh ra lệch nhau (40x60 vs 400x600) → khối lượng sai 100 lần.
Nay bỏ hẳn hộp thoại, cả 3 lệnh BM9/BM9A/WC4 lấy đúng ô
Beam dimension unit ở bảng trên, và in ra dòng lệnh đang dùng đơn vị nào.
Kiểm tra ô này TRƯỚC khi chạy BM9.
STSET)Giá trị lưu trong registry, dùng chung cho mọi lệnh của bộ QSTools. Cột "Mặc định" đúng bằng giá trị cứng của bản cũ ⇒ không sửa gì thì hành vi không đổi. Các dòng tô cam là những thông số hay phải chỉnh nhất khi bóc dầm.
📋 Bảng dưới liệt kê 32 thông số ảnh hưởng chuỗi bóc dầm. 52 thông số còn lại (nhóm
Room* của seri lệnh phòng, Alo* của ALO2, Fw* của
BM10B, OpenZoneMinRatio của ALO1, PlasterTrimTol,
ExportSortMode của CS11) thuộc các lệnh chưa có mặt trong tài liệu này —
mở STSET là thấy đủ 84, mỗi dòng có sẵn mô tả.
| Thông số | Mặc định | Ý nghĩa | Lệnh |
|---|---|---|---|
| ① Vẽ centerline & khử trùng | |||
| MaxGapMerge | 100 mm | Khe hở tối đa để ghép 2 centerline thẳng hàng thành 1 | BM1 |
| EdgeMargin | 5 mm | Bỏ qua line nằm sát mép bê tông trong khoảng này | BM1, WC |
| ArcCenterTol | 50 mm | Lệch tâm tối đa để ghép 2 cung thành 1 dầm cung tròn | BM1 |
| DedupDist | 70 mm | Khoảng cách tối đa coi 2 centerline là trùng nhau | BM2, BM3 |
| TolAngle | 2 deg | Dung sai góc để coi 2 line là song song | BM1–BM3 |
| OvlMin | 50 mm | Chiều dài chồng lấn tối thiểu mới xét là trùng | BM2, BM3 |
| OvlRatio | 0.02 | Tỉ lệ chồng lấn tối thiểu so với line ngắn hơn | BM2, BM3 |
| ② Nối / kéo dài / trim | |||
| JoinWidthTol | 30 mm | Ở chế độ Yes = By Layer, 2 line thẳng hàng vẫn nối được dù bề rộng layer lệch nhau tới mức này (vd 70 nối với 50 và 90); đoạn gộp lấy layer bề rộng LỚN NHẤT. 0 = tắt, tên layer phải khớp tuyệt đối như bản cũ. Chế độ No = By Size không áp dung sai này | BM4 |
| WidthFactor | 1.5 | Hệ số × bề rộng dầm = giới hạn auto-extend | BM5 |
| ExtendDefLimit | 600 mm | Giới hạn kéo dài khi không đọc được bề rộng từ tên layer | BM5 |
| MinCrossAng | 10 deg | Dưới góc này coi như song song — không kéo dài | BM5 |
| CheckOverlapTol | 10 mm | Ngưỡng báo lỗi "còn chờm vào bê tông" | BM7, WC8 |
| TouchTol | 10 mm | Nới thêm quá nửa bề rộng dầm chính để tính là "chạm nhau" khi trim giao cắt | BM8 |
| CornerStubFactor | 1.15 × bề rộng | Quyết định BM8 xếp một nút vào loại nào. Một nhánh dài hơn bề rộng × hệ số này thì coi là dầm xuyên qua nút; ngắn hơn là đầu mút thò dư. Cả 2 xuyên qua = ngã tư · 1 xuyên qua = chữ T · không cái nào = góc. Đuôi thừa ngắn hơn ngưỡng ở nút góc bị cắt ngay tại điểm giao. 0 = tắt (hành vi cũ: không cắt gì).
Hạ từ 2.0 xuống 1.15 ngày 08/08 sau khi đo trên nút thật: với 2.0 một nhánh thò
240 mm trên dầm/tường 180 vẫn bị xếp nhầm là "góc" thay vì ngã 3. | BM8, WC8 |
| DfwTrimMargin | 5 mm | Biên an toàn khi trim vạch DFW | BM10, BM14, BM15 |
| ③ Gán tên dầm | |||
| LabelAngTol | 15 deg | Dung sai góc giữa text và centerline khi gán tên | BM9, WC4 |
| LabelWidthTol | 5 mm | Dung sai so bề rộng layer với W trong text WxH | BM9 |
| NeighborMaxGap | 2000 mm | Khe hở tối đa để line _XXX thừa hưởng tên của line kề | BM9 (bước B) |
| MultiSizeMode | 0 | Bản vẽ ghi tiết diện 2 chiều cao kiểu 250x600/500 → 0 giữ cả 2 trong tên layer (250x600#500, như cũ) · 1 lấy giá trị lớn nhất (250x600) · 2 lấy trung bình làm tròn 1mm (250x550) | BM9, BM9A, WC4 |
| ④ Phá theo vùng & chế độ chạy | |||
| MinFragLen | 200 mm | Mảnh ngắn hơn giá trị này thì không phá tiếp | BM11 |
| InteractiveMode | 1 | 1 = hỏi đủ các bước như thường · 0 = QUICK mode: dùng lại giá trị đã lưu, bỏ bớt bước nhập tay. Gạt nhanh bằng lệnh QSMODE (BM4 và BM9 vẫn luôn hỏi) | toàn seri BM/WC |
| RibbonShortLabels | 0 | 0 = nhãn nút ribbon đầy đủ · 1 = chỉ mã lệnh (cửa sổ hẹp vẫn thấy nhiều panel). Gạt bằng lệnh QSRBL | ribbon |
| ⑤ Thông số của lệnh khác (không dùng khi bóc dầm) | |||
| ConcEdgeMaxLen | 300 mm | WC1: chỉ loại mép tường nằm trên mặt bê tông nếu mép ngắn hơn giá trị này | WC1 |
| MergeDistFactor | 3 × cao text | Khoảng cách ghép text tên bị gãy = hệ số × chiều cao text | CBT |
| MergeAngleTolDeg | 2 deg | Dung sai góc khi ghép text bị gãy | CBT |
| AreaTolOO1 | 0.05 | Sai số diện tích cho phép khi đối chiếu kích thước từ text | OO1 |
| CdlBboxTol | 0.01 | Dung sai bounding-box khi tìm đối tượng trùng | CDL |
| CdlAreaTolPct | 0.0001 | Dung sai diện tích tương đối khi tìm trùng | CDL |
| CdlAngleTol | 0.0001 rad | Dung sai góc xoay khi tìm trùng | CDL |
| LintelWidth | 0 mm | Bề rộng lanh tô khi pick 2 điểm theo tim (0 = phải pick 2 góc đối) | QSCLT |
| LintelExtendLen | 0 mm | Kéo dài mỗi đầu lanh tô (0 = không kéo) | QSCLT/QSCLT1 |
| LintelTextHeight | 20 mm | Chiều cao text nhãn ghi cạnh lanh tô | QSCLT/QSCLT1 |
STSET xem qua 1 lượt — nhất là MultiSizeMode và InteractiveMode —
rồi để nguyên mặc định mà chạy. Chỉ chỉnh khi bản vẽ có đặc thù và bạn đã biết rõ mình cần đổi gì.