Tài liệu đi theo đúng thứ tự các nút trên ribbon AI_WALL của bộ QSTools.
Mỗi thẻ bên dưới là một nút: lệnh làm gì, dừng lại hỏi bạn cái gì, xong đúng thì trên bản vẽ
phải thấy gì, và chỗ hay làm sai.
🧱 Đối tượng của tab này là TƯỜNG XÂY (gạch, block, ALC) — không phải vách bê tông.
Cột và vách bê tông nằm ở tab AI_CWF, dầm nằm ở tab AI_STR. Tim tường do tab này
dựng ra đều nằm trên nhóm layer QS_CL_WALL_<bề dày>, con số trong tên layer chính là
bề dày tường mà bước xuất Excel dùng để tính khối lượng.
⚙️ Hai bảng thông số QS Settings (nút QS Settings, lệnh QSUNITS) và
STSET nằm ngay trên panel QS Options cuối tab — chúng quyết định kết quả của
khá nhiều bước bên dưới, đặc biệt là Floor height cho WC9/WC100.
WCM), mỗi ô cửa mang sẵn cao lỗ chừa (WC10G)QSCHK soát lại cả bản vẽ và khoanh vòng đỏ mọi chỗ còn thiếu dữ liệuWC12), hoặc đi từ biên trần (WC12A/WC12B)A-WALL).
Nếu bản vẽ không vẽ 2 nét mà tô hatch theo loại tường thì dùng WC1A thay cho WC1.WC1 và WC6 cần nó để cắt bỏ đoạn tim chui vào bê tông.WC100.Quét các TEXT/MTEXT ghi bề dày tường trong vùng bạn chọn, đưa mỗi bề dày lên một layer riêng
Text_WW_<bề dày> mỗi bề dày một màu, đồng thời lưu danh sách bề dày lại.
WC1 đọc chính danh sách này để điền sẵn ô "bề dày cần tìm", khỏi phải gõ tay.
Chờ quét chọn text (window/crossing) → hỏi đơn vị số trong text là mm hay cm → hỏi có lưu danh sách lại không.
Text bề dày đổi màu theo nhóm — nhìn một cái là biết bản vẽ có mấy loại tường và loại nào nằm ở đâu.
Quét trúng cả text cao độ, mã hiệu, ghi chú → danh sách bề dày đầy số rác. Quét gọn vùng có text bề dày thôi,
hoặc bỏ qua lệnh này và gõ tay danh sách bề dày ngay trong WC1.
Đây là lệnh xương sống của cả tab. Nó quét 2 nét mép tường song song cách nhau đúng một bề dày trong danh sách,
vẽ tim nằm chính giữa, rồi đặt lên layer QS_CL_WALL_<bề dày> — mỗi bề dày một màu.
Chạy xong nó tự làm luôn 3 việc dọn dẹp: gộp các đoạn thẳng hàng, khử tim trùng, và cắt bỏ đoạn tim
nằm trong cột/vách bê tông.
Tường vẽ bằng polyline có đoạn cong cũng nhận được — phần cong ra tim cung tròn.
Lần lượt: layer mép tường (gõ tên, hoặc bấm Pick on screen rồi click vào nét tường thật) → layer bê tông (để trống nếu không muốn cắt) → danh sách bề dày cần tìm → dung sai → chiều dài đoạn tối thiểu → vùng làm việc → hộp tóm tắt bấm Yes để chạy.
Nếu bản vẽ đã có tim tường từ lần chạy trước, lệnh hỏi trước 3 nút: giữ và vẽ thêm / xoá hết vẽ lại / huỷ.
Tim tường chạy giữa 2 nét tường, đổi màu theo bề dày. Hộp tổng kết cho biết vẽ được bao nhiêu tim mỗi loại.
Bật tắt thử layer QS_CL_WALL_200 là thấy riêng tường 200.
WC6 bù sau cũng được.Duyệt từng layer QS_CL_WALL_*, tìm những tim song song + sát nhau + chồng lấn nhau từ một nửa trở lên,
giữ đoạn dài và xoá đoạn ngắn. Đây là rác sinh ra khi một đoạn tường được ghép cặp nhiều lần.
Không hỏi gì. Chạy xong hiện hộp báo đã xoá bao nhiêu tim, ở layer nào.
Click vào một đoạn tim chỉ chọn được một đối tượng, không còn 2 line nằm đè lên nhau.
Bỏ qua bước này thì bảng Excel cuối cùng cộng trùng chiều dài — và lỗi này rất khó thấy vì trên màn hình 2 tim đè nhau trông y như một.
Cùng một đoạn tường nhưng bị ghép ra 2 tim ở 2 layer bề dày khác nhau (ví dụ vừa ra 200 vừa ra 220, do dung sai rộng). Lệnh giữ tim có bề dày lớn hơn, bằng nhau thì giữ đoạn dài hơn.
Chờ chọn vùng làm việc, rồi hỏi 3 nút: Yes = xoá luôn · No = chỉ tô sáng để bạn tự duyệt · Cancel = thoát. Lần đầu chạy trên bản vẽ lạ nên chọn No xem nó định xoá gì.
Mỗi đoạn tường chỉ còn nằm trên đúng một layer bề dày.
Nếu bản vẽ có tường 2 lớp thật (2 lớp gạch sát nhau, bề dày khác nhau) thì lệnh này ăn mất một lớp. Gặp trường hợp đó chọn No rồi xoá tay từng cái.
Ở chỗ tường đâm vào tường khác, phép ghép cặp thường ra tim hụt một đoạn vì không còn đủ 2 mép song song. Lệnh này tìm các đầu tim đang hở và kéo dài chúng ra tới mặt tường gần nhất, tối đa bằng khoảng bạn nhập.
Nhận cả nét tường là LINE lẫn polyline — nên có thể chỉ thẳng vào vùng sàn kín do
ALO vẽ nếu muốn kéo tới ranh vùng đó.
Chọn layer mặt tường (có nút Pick on screen) → nhập khoảng kéo tối đa (gợi ý sẵn 300).
Các nút giao tường không còn khe hở giữa 2 đầu tim. Hộp tổng kết báo đã kéo bao nhiêu đầu.
Nhập khoảng kéo quá lớn ⇒ đầu tim ở ô cửa cũng bị kéo bịt kín, mất luôn chỗ để WC10 nhận ra cửa.
Giữ số này nhỏ hơn bề rộng cửa nhỏ nhất. Đoạn cong ở đúng đầu polyline thì lệnh bỏ qua và báo lại —
kéo đoạn cong sẽ làm méo cung.
Có ba đường để tách ô cửa, chọn theo cách bản vẽ của bạn thể hiện cửa — không cần chạy cả ba:
WC10B (chính xác nhất, đọc hình học thật của block)WC10 (nhận cửa theo khe hở)WC10D
Cả ba đều cho ra cùng một thứ: line trên layer QS_CL_WALL_<bề dày>_DOOR_(<bề rộng>)
(cửa sổ là _WIN_), kèm text D= / W= ghi bề rộng.
Bước xuất Excel dựa vào đúng tên layer đó để tách phần lỗ mở.
Một bức tường liền mạch nhưng bị vỡ thành nhiều đoạn tim rời (do nét tường bị đứt, do trim). Lệnh nối các đoạn thẳng hàng lại thành một, nếu khe giữa chúng nhỏ hơn số bạn nhập.
STSET > JoinWidthTol
(mặc định 30mm; để 0 nghĩa là chênh bao nhiêu cũng nối). Đoạn nối ra sẽ mang bề dày lớn hơn.Số đối tượng tim giảm hẳn, mỗi bức tường dài là một line liền. Hộp tổng kết báo đã nối bao nhiêu khe.
🔴 Nhập khe tối đa lớn hơn bề rộng cửa là nuốt luôn ô cửa — tường liền tù tì, không còn chỗ nào để nhận ra cửa nữa.
Cửa hẹp nhất thường 600–700mm, nên giữ số này ở mức vài trăm. Nếu đã lỡ nối, xoá tim bằng WCD và dựng lại.
Dành cho bản vẽ để hở tường ở chỗ cửa. Lệnh tìm 2 đầu tim thẳng hàng, quay mặt vào nhau, khe giữa chúng nằm trong khoảng hợp lệ, rồi vẽ một line bắc qua khe đó và đặt tên layer theo bề rộng đo được.
Khe phải từ 500mm trở lên mới được coi là cửa (nhỏ hơn thường chỉ là tim bị đứt vặt), và 2 đầu phải cùng bề dày — hai đầu khác bề dày là chỗ tường đổi loại, không phải cửa.
Nhập khe tối đa (gợi ý sẵn 1600) → hỏi có xoá các line cửa của lần chạy trước không (nên chọn Yes để khỏi chồng).
Mỗi ô cửa có một line màu riêng nằm giữa khe, kèm text D=900 ngay tại đó.
Kiểm nhanh: bật riêng layer QS_WALL_DOOR_TEXT là thấy toàn bộ bề rộng cửa.
Chạy WC5 với khe lớn trước lệnh này ⇒ khe cửa đã bị bịt, không còn gì để nhận.
Thứ tự đúng là dựng tim → tách cửa → rồi mới nối các khe vặt còn lại.
Có những line cửa được vẽ ra ở chỗ thực ra là tường đặc — dấu hiệu là có một tim tường chạy song song nằm đè ngay lên nó. Lệnh dò đúng dấu hiệu đó và đánh dấu lại.
Chạy một lượt rồi hỏi có xoá luôn các line cửa giả vừa đánh dấu không. Xoá thì text D=
đi kèm cũng bị xoá theo, không để lại rác.
Hộp tổng kết cho biết đã kiểm bao nhiêu line cửa, đánh dấu bao nhiêu. Số 0 là bản vẽ sạch.
Bấm xoá ngay lần đầu mà chưa nhìn. Trả lời No trước, zoom xem vài chỗ bị đánh dấu, thấy đúng rồi chạy lại và xoá.
Đường cứu cánh cho những ô cửa mà không lệnh tự động nào nhận ra. Vẽ một line cửa đúng chuẩn tên layer, kèm text bề rộng, y như các lệnh tự động tạo ra.
Hỏi trước cách làm việc:
Sau đó pick liên tục cho từng ô cửa, ENTER hoặc ESC để kết thúc.
Line cửa mới nằm trên layer ..._DOOR_(<bề rộng>) giống hệt các cửa tự động — bước xuất Excel đối xử như nhau.
Pick 2 điểm không nằm trên trục tường ⇒ bề rộng cửa ghi ra là khoảng cách chéo, dài hơn thực tế. Bật OSNAP bắt điểm cuối của tim cho chắc.
Đọc TEXT/MTEXT gần nhất và nhét nội dung đó vào đuôi tên layer của tim. Hỏi ngay đầu lệnh làm cho tim tường hay cho line cửa/cửa sổ.
Chế độ tường còn có lựa chọn SIZE ONLY: chỉ giữ lại phần kích thước
WxH của text — dùng khi text gần tường là tên dầm nằm trên tường đó. Nhét được tiết diện dầm vào
tên layer tim tường thì bước xuất Excel tự tính được chiều cao xây cho từng đoạn = cao tầng − cao dầm,
thay vì bắt bạn pick một tên dầm áp chung cả lô.
Chọn chế độ (tường / cửa) → chọn layer chứa text → nhập khoảng cách tối đa từ tim tới text (gợi ý sẵn 2000).
Tên layer dài thêm phần tên/kích thước. Tim tường giữ nguyên màu theo bề dày — lệnh cố ý không tô lại màu để bạn vẫn phân biệt được loại tường bằng mắt.
Tim nào không tìm được text phù hợp bị đẩy sang layer đuôi _XXX. Đừng bỏ qua chúng —
lọc layer chứa _XXX, xem tại chỗ rồi sửa, vì đó là những đoạn sẽ vào Excel với tên vô nghĩa.
Cách chính xác nhất khi bản vẽ dùng block cửa. Lệnh đọc hình học thật bên trong từng block (kể cả cung quay cánh cửa), tìm bức tường chủ của nó, đo khoảng hở giữa 2 mặt tường quanh block, rồi vẽ đoạn cửa đúng khoảng hở đó lên tim.
Block nào không dựng được đoạn cửa sẽ bị khoanh tròn đỏ trên layer
QS_WALL_DOOR_CHECK để bạn xử lý riêng.
Khai layer block cửa đi → layer block cửa sổ → nhập cặp ngưỡng bề rộng tối đa cửa đi, cửa sổ (gợi ý sẵn 1400 và 4000). Ngưỡng này chặn mọi ô cửa: rộng hơn ngưỡng thì không vẽ.
Mỗi block cửa có một đoạn _DOOR_/_WIN_ nằm gọn trên tim tường, đúng bề rộng lỗ mở.
Hộp tổng kết cho biết vẽ được bao nhiêu, còn bao nhiêu block bị khoanh đỏ.
QS_CL_WALL_*. Phải có WC1 trước.Lệnh kiểm tra hai chiều, chạy sau khi đã tách cửa xong:
QS_WALL_DOOR_CHECK.D=).Chọn phạm vi kiểm → khai lại 2 nhóm layer block → trả lời có xoá các line cửa mồ côi không.
Không còn vòng tròn đỏ nào. Còn vòng nào thì đó chính là danh sách việc cần làm tay bằng
WC10C hoặc WC10A.
Coi vòng đỏ là lỗi của lệnh. Nó là kết quả kiểm tra — mỗi vòng là một ô cửa chưa được tính vào khối lượng. Bỏ qua tức là chấp nhận tính thừa phần tường ở đó.
Xử lý đúng một tình huống: ô cửa chỉ có tường một bên, bên kia là khoảng trống hoặc tường lệch hàng, nên các lệnh tự động không ghép được cặp. Lệnh lấy một đầu tim làm mốc rồi nối sang đầu tim gần nhất trong khoảng cho phép, tạo ra line cửa như thường.
Chọn cách làm việc: đi theo các vòng đỏ mà WC10F để lại, hoặc tự pick từng tim.
Sau đó nhập khoảng nối tối đa (gợi ý sẵn 1600).
Vòng đỏ tại chỗ đó biến mất khi bạn chạy lại WC10F.
Chọn chế độ vòng đỏ mà chưa chạy WC10F ⇒ lệnh báo không tìm thấy vòng đỏ nào.
Chỗ nào lệnh báo không có đầu tim nào trong tầm thì dùng WC10A vẽ tay.
Dành cho quy trình mà người vẽ đã khoanh sẵn hình chữ nhật vào từng ô cửa. Lệnh lấy trục dài của hình (trục nào song song với tim tường gần nhất) làm line cửa, bề dày ưu tiên lấy theo tim tường gần nhất để cửa cùng họ layer với tường 2 bên.
Chỉ nhận hình chữ nhật thật — polyline kín 4 cạnh, 2 cặp cạnh đối bằng nhau và 4 góc vuông. Chỗ nào đã có line cửa thì bỏ qua, nên chạy lại nhiều lần không sợ chồng.
Chờ chọn các hình chữ nhật (quét chọn cả loạt cũng được).
Mỗi hình chữ nhật có một line cửa nằm dọc theo tường, bề rộng bằng cạnh dài của hình.
Hình vẽ bằng 4 line rời, hoặc polyline chưa đóng ⇒ không được nhận. Vẽ bằng lệnh RECTANG cho chắc.
Tường xây không chạy xuyên qua cột — phần đó là bê tông, đã tính ở tab AI_CWF.
Lệnh dựng vùng kín từ các nét trên layer bê tông rồi cắt bỏ đoạn tim nằm trong vùng đó (cắt được cả tim cung tròn).
Chọn layer bê tông (có nút Pick on screen) → chạy → hỏi có khử trùng lại sau khi cắt không.
Tim tường dừng lại ở mép cột thay vì chạy xuyên qua. Dòng lệnh liệt kê từng layer bị cắt bao nhiêu đoạn.
Nét cột trên bản vẽ không khép kín ⇒ lệnh báo không tìm thấy vùng bê tông nào và không cắt gì cả. Kiểm bằng cách hatch thử vào lòng cột, hatch không ăn nghĩa là biên hở.
Lệnh kiểm chất lượng đi kèm WC6: duyệt lại toàn bộ tim và liệt kê những đoạn vẫn còn chồng lên vùng bê tông
quá dung sai cho phép. Không tự sửa gì.
Không hỏi gì. Kết quả in ra dòng lệnh kèm handle của từng đoạn, chọn được đích danh bằng lệnh SELECT.
Báo cáo 0 đoạn bị đánh dấu. Đó là lúc yên tâm đi tiếp.
Chạy khi chưa khai layer bê tông lần nào ⇒ lệnh không có vùng nào để so, báo không tìm thấy vùng bê tông.
Tại chỗ 2 bức tường gặp nhau, 2 tim cắt chéo qua nhau nên phần giao bị tính 2 lần. Lệnh xử lý bằng cách nhận dạng kiểu nút trước rồi mới quyết định cắt ai:
Ranh giới "xuyên qua" hay "kết thúc tại đây" lấy theo STSET > CornerStubFactor.
Hai tường bằng bề dày thì ai là bên chạy suốt? Tim nằm ngang thắng; nếu không tim nào nằm ngang thì tim gần nằm ngang hơn thắng. Nhờ vậy ô góc và ô giao luôn thuộc trọn một bên, không bao giờ rơi vào cảnh cả hai cùng nhận hoặc cả hai cùng nhường.
Khoảng lùi của mỗi đầu tim đo dọc theo trục tim đó, nên ở nút xiên nó lớn hơn nửa bề dày: hai tường 90 gặp nhau ở góc 45° thì mỗi tim dừng cách điểm giao 63,6mm chứ không phải 45mm. Đây là con số đúng — đừng nhìn đoạn thò qua điểm giao rồi tưởng lệnh cắt sót.
Nhập góc giao tối thiểu (gợi ý sẵn 20°, dưới mức này coi như 2 tim song song, không cắt) → chọn phạm vi nối góc: NotPerpendicular = chỉ nối các góc xiên (an toàn hơn, vì 2 tim vuông góc thường là 2 tường cắt qua nhau thật) hoặc All = nối mọi trường hợp → chọn vùng làm việc.
Zoom vào một nút giao: các tim dừng đúng ở mép nhau, không còn đoạn nào nằm đè lên đoạn nào.
Hai mép của một ô cửa là 2 tim thẳng hàng, chúng bị loại ngay từ ngưỡng góc nên không dính luật nào —
đừng lo lệnh này ăn mất ô cửa. Nhưng nếu đã trim rồi mà muốn đổi luật thì bản vẽ không tự lành:
phải xoá tim bằng WCD và dựng lại từ WC1.
Trên mặt bằng xoay (nhà xoay 45° chẳng hạn) thì không tim nào nằm ngang, nên luật "gần nằm ngang hơn thì thắng" chi phối mọi nút chứ không riêng vài góc lẻ. Bản vẽ loại này nên bóc thử một tầng rồi soi lại vài nút trước khi chạy cho cả hồ sơ.
Đừng nâng góc giao tối thiểu lên quá cao: đặt trên 45° là các góc xiên 45° bị coi như 2 tim song song và lệnh bỏ qua hết, nút vẫn nguyên mà báo cáo thì sạch.
Bản giữ lại luật đơn giản: ai dày hơn thì chạy suốt, áp cho mọi kiểu nút, không phân biệt ngã tư hay chữ T. Có mặt để bạn đối chiếu kết quả, hoặc dùng cho bản vẽ mà luật theo hình dạng nút cho ra kết quả không như ý.
Giống WC8: nhập góc giao tối thiểu rồi chọn vùng.
Các nút giao được dọn, nhưng ở nút chữ T bức tường bị đâm có thể bị chia đôi nếu tường đâm vào dày hơn.
Chạy cả WC8 lẫn WC8A trên cùng bản vẽ. Chọn một thôi —
chạy chồng thì kết quả cắt lần sau đè lên lần trước, rất khó lần lại.
Đường thay thế cho WC1 khi bản vẽ không vẽ 2 nét mép mà tô hatch theo loại tường.
Lệnh đọc từng vùng hatch, suy ra bề dày và loại vật liệu từ mẫu hatch, rồi vẽ tim ở giữa.
Nó còn làm thêm một việc hay: đếm số mặt được trát của mỗi bức tường (dải hatch mỏng
ốp ngoài chính là lớp trát), rồi ghi luôn vào tên layer. Layer ra có dạng
QS_CL_WALL_<bề dày>_<mã vật liệu>_<số mặt trát>P.
Vùng hatch hình L hoặc T được tự tách thành nhiều mảng chữ nhật trước khi lấy tim.
Chọn vùng → khai layer chứa hatch → mở bảng tra mẫu hatch → mã vật liệu để sửa/bổ sung cho khớp bản vẽ của bạn.
Tim tường có mang cả loại vật liệu lẫn số mặt trát trong tên layer — gom khối lượng theo loại tường rất nhanh. Báo cáo cuối liệt kê từng layer kèm số lượng và tổng chiều dài.
Bốn lệnh này không đổi hình vẽ — chúng nhét thêm thông tin vào tên layer để bước xuất Excel biết mỗi đoạn tường là loại gạch gì, mỗi ô cửa cao bao nhiêu. Chạy sau khi tim và cửa đã sạch.
Chèn mã vật liệu vào tên layer, ngay sau bề dày:
QS_CL_WALL_180 → QS_CL_WALL_180_AAC. Nhờ vậy bảng Excel tách được
tường AAC với tường gạch nung mà không phải bóc hai lần.
GACH AAC=AAC,
GACH NUNG=GN…). Bảng sửa được ngay trước mỗi lần chạy và được nhớ lại;
phép so bỏ dấu tiếng Việt nên gõ không dấu vẫn khớp.Hỏi [Pick/Auto] → nhánh Auto: chọn tim → chọn vài text mẫu (để biết layer text) → sửa bảng từ khoá → nhập bán kính tìm text.
Tên layer có thêm một token vật liệu. Tim nào không gán được thì tô đỏ và được liệt kê kèm lý do: không có text trong bán kính (nới bán kính) hay text không khớp từ khoá nào (thêm từ khoá).
WCM TRƯỚC WCMA — cả hai cùng nối token vào ngay sau bề dày,
làm ngược thứ tự thì WCMA coi tim đã có tên rồi và bỏ qua.Trước lệnh này, tim cửa chỉ mang bề rộng lỗ (..._DOOR_(910)) nên WC100
buộc phải dùng một chiều cao chung cho mọi cửa. Lệnh ghép tim cửa với dữ liệu có sẵn trong bản vẽ rồi
ghi tiếp vào tên layer: QS_CL_WALL_180_DOOR_(910)_D1_DH2210 (thêm _SL610 nếu có bệ).
Hai nguồn dữ liệu: block TAG (3 dòng chữ xếp chồng — tên / cao lỗ chừa / cao bệ)
và tên block hình cửa xuất từ Revit (D_1wing - D1 _910X2200_…). Cao lỗ lấy từ TAG vì đó là
cao lỗ chừa thật, không phải cỡ danh nghĩa của cánh.
Setup chạy một lần để pick block mẫu → Auto ghép hàng loạt → Manual pick tay cho những cái Auto không ghép được.
WC100 thôi hỏi cao cửa / cao cửa sổ, vì mỗi lỗ mở đã tự mang chiều cao riêng.
A$C…) mà tên đổi ngay trong cùng phiên làm việc, nên không hardcode được — chạy lại Setup là xong.MEP, PCCC… — không ghép được với tim cửa nào thì
lệnh liệt kê ra chứ không gán bừa.Từ mỗi tim cửa QS_CL_WALL_<dày>_DOOR_(<rộng>), lệnh vẽ một hình chữ nhật kín ôm lấy tim:
cạnh ngang = bề dày tường đọc từ tên layer, cạnh dọc = chiều dài tim + 2 × gối đỡ
(STSET LintExtend, mặc định 100 mm mỗi đầu).
Chiều cao bạn nhập đi thẳng vào tên layer QS_LINTEL_<dày>x<cao>,
nên CS11 bóc được ngay như một cấu kiện bê tông bình thường.
Mỗi ô cửa có một hình chữ nhật lanh tô, thò ra hai đầu đúng phần gối lên tường.
Con số trong _DOOR_(900) là bề rộng lỗ, không phải kích thước lanh tô — lệnh không dùng số đó
làm tiết diện. Muốn đổi gối đỡ thì sửa LintExtend trong STSET.
LINT hỏi MỘT chiều cao rồi áp cho cả lượt. Bản vẽ có nhiều chiều cao lanh tô
khác nhau thì dùng LINT1 bên dưới — và chỉ chạy một trong hai, chạy cả hai là cộng đôi.
Giống LINT ở chỗ dựng hình, nhưng không hỏi chiều cao: nó đọc
mã lanh tô · tiết diện · cao độ từ block tag đứng cạnh từng ô cửa, nên một lượt
xử lý được nhiều chiều cao khác nhau. Tên layer kết quả:
QS_LINTEL_<dày>[_<mã VL>]_<mã lanh tô>_(<rộng>x<cao>)_<cao độ>
[Setup/Auto] — Setup bắt bạn pick block tag mẫu
một lần, nhớ lại rồi in ra đúng những gì đọc được từ từng block để bạn soát
bằng mắt; Setup không vẽ gì, chạy lại chọn Auto mới vẽ. Chưa Setup lần nào
thì lệnh đọc mọi block có đúng 3 attributeQS_CL_WALL_*_DOOR_* / _WIN_*Đầu nào không chạm gì thì gối đúng LintExtend như LINT. Đầu nào gặp
bổ trụ / cột vách thì lanh tô phủ trọn cấu kiện đó rồi dừng ở MẶT XA — trừ khi mảnh đó
rộng hơn LintMaxBear, lúc đó nó lui về LintExtend và báo vào mục cảnh báo.
Lệnh in ra bảng phân bố gối đỡ — đặt LintMaxBear từ bảng đó, đừng đoán.
Mỗi ô cửa một hình lanh tô, và một leader xanh trên layer QS_LT_LINK chỉ từ
lanh tô sang đúng cái tag đã đọc — nhìn một lượt là biết có ghép nhầm không.
Soát xong thì xoá layer QS_LT_LINK đi.
XXX vào tên layer
và tô ĐỎ tim cửa đó — đó là danh sách việc phải sửa bằng LINT2, đừng bỏ quaLintThkTol lên khoảng 5LINT rồi lại LINT1 trên cùng một lượt — cộng đôi khối lượngDọn nốt phần LINT1 làm chưa đúng: ô cửa bị tô đỏ (không tìm được tag), hoặc
leader chỉ sang nhầm tag. Chọn tim cửa rồi chọn đúng tag của nó — hoặc gõ T
để tự nhập một dòng:
<mã>,<rộng>x<cao>,<cao độ> — ví dụ LT4,150x120,2410
Lệnh tự xoá lanh tô cũ và leader cũ của chính tim đó rồi vẽ lại, bỏ cờ đỏ. Lặp liên tục đến khi bạn bấm Esc.
Hai lệnh dùng chung một hàm vẽ, nên gối đỡ, cách phủ bổ trụ và khuôn tên layer giống hệt.
Layer bổ trụ cũng lấy từ lựa chọn đã lưu của LINT1, không hỏi lại.
Tim cửa hết màu đỏ, lanh tô mang đúng mã và cao độ trong tên layer.
Lệnh không ép bề rộng trong tag phải khớp bề dày tường — đây là thao tác tay, lệnh chỉ in ra khi lệch chứ không chặn. Đọc dòng lệnh, đừng bấm qua.
Gom mọi phép kiểm rải rác vào một lệnh: tích ô nào thì kiểm cái đó, mọi lỗi được khoanh
vòng tròn đỏ trên một layer chung QS_CHECK. Chạy lại tự xoá vòng cũ nên không chồng chất.
WC10G gán tên, hoặc có tên mà thiếu cao lỗ — đếm riêng hai con số vì cách chữa khác nhauQS_CL_OBJ_XXX (tức OO1 không tìm được text tên)Bảng tổng kết từng loại lỗi + vòng đỏ đúng vị trí. Không còn vòng nào nghĩa là dữ liệu đủ sạch để xuất Excel.
Nó gọi thẳng ruột của WC10F và QSRM5 nên không cần chạy trùng ba lệnh.
Vòng đỏ nằm trên layer riêng — xoá layer QS_CHECK là sạch, không ảnh hưởng gì tới tim tường.
Tường không phải chỗ nào cũng xây cao bằng nhau: dưới dầm thì dừng ở đáy dầm, chỗ khác dừng ở mặt sàn.
Lệnh cắt tim tại ranh giới các vùng đó rồi ghi chiều cao tính được vào đuôi tên layer dạng _H<số>.
Chiều cao tại mỗi điểm được tra theo thứ tự: dầm → lỗ mở → vùng sàn nhỏ nhất chứa điểm → ngoài mọi vùng. Dầm xét trước vì dầm là vật nằm trên cùng.
Chọn vùng làm việc rồi chạy một lượt. Chạy lại nhiều lần được — lệnh tự gỡ đuôi chiều cao cũ trước.
Một bức tường chạy qua dưới dầm bị tách thành nhiều đoạn, đoạn dưới dầm mang số nhỏ hơn. Dòng lệnh báo bao nhiêu đoạn nằm dưới dầm, bao nhiêu tim bị cắt.
BM10A bên tab
AI_STR vẽ ra từ tim dầm.ALO ⇒ mọi chỗ ngoài dầm đều lấy trọn cao tầng, tức là
thừa cả bề dày sàn.Bước cuối. Mỗi tim thành một dòng dài × dày × cao; bề dày đọc từ tên layer, chiều dài đo trên bản vẽ.
Các đoạn _DOOR_/_WIN_ không bị trừ âm mà được ghi thành phần tường nằm phía trên lỗ mở
— chiều cao của dòng đó bằng cao tường trừ đi cao cửa (hoặc cao cửa sổ).
QS_Slab_* và Floor height khác 0 ⇒ lệnh
không hỏi gì cả, tự tính cao tầng − bề dày sàn − bậc ngay tại chỗ từng đoạn.WC9) hoặc mang tiết diện dầm (do WCMA SIZE ONLY)
thì luôn dùng số riêng của nó, không dùng số bạn nhập._DH do WC10G ghi thì dùng số riêng của nó.
Chạy WC10G cho cả bản vẽ rồi thì bước này không hỏi câu nào.Excel nhận đủ số dòng, mỗi dòng có tên tường, chiều dài, bề dày, chiều cao. Dòng lệnh báo vị trí dòng đầu và dòng cuối đã ghi.
_DOOR_ ⇒ mất luôn phần tường phía trên cửa.
🔗 Hai nút ALO và ALO1 nằm ở panel Slab & Stiffener không phải lệnh tường —
chúng khoanh vùng sàn và ghi bề dày sàn tại các lỗ mở. Đặt ở đây vì WC9 và WC100
phải có dữ liệu đó mới trừ được bề dày sàn khỏi chiều cao xây. Cách dùng chi tiết xem
trang hướng dẫn Cột / Vách / Móng.
Mỗi bổ trụ là một polyline kín. Lệnh tìm tim tường chạy xuyên qua nó rồi lấy luôn bề dày và mã vật liệu
của tim đó đặt vào tên layer: QS_STIFF_220 → QS_STIFF_90_GKN.
Xét hai tầng: trước hết chỉ nhận tim xuyên qua bổ trụ; không có tim nào xuyên qua
mới nới ra tới StiffWallTol (STSET, 100 mm). Nhờ vậy tường ở gần không cướp mất bề dày của tường thật.
Bổ trụ chạm nhiều bề dày khác nhau thì lấy số lớn nhất trong tầng đang xét — báo cáo tách riêng hai con số để biết cái nào là suy ra.
Cùng luật với WC9 nhưng xét theo vùng chạm chứ không phải một điểm: bổ trụ chạm dầm thì
cao tới đáy dầm; chạm sàn thì trừ bề dày sàn vùng đó; giao cả hai thì lấy đáy dầm; nằm trong lỗ mở
thì lấy trọn cao tầng. Kết quả ghi vào đuôi tên layer _H<số>.
ALO1A trước rồi ALO1B — thứ tự ngược lại vẫn ra kết quả nhưng phải quét lại nhóm.Hai đường làm trát, chọn MỘT — chạy cả hai là cộng đôi khối lượng.
WC12: offset tim tường ra hai bên. Chỉ cần có tim tường, nhưng
mặt trát chạy suốt chiều cao tường và không biết trần nằm ở đâu.WC12A → WC12B: đi thẳng từ biên trần nên mỗi đoạn trát
mang sẵn mã phòng và cao trần, phân biệt được trát lên bê tông với trát lên tường xây.
Đổi lại, bản vẽ phải có polyline biên trần trên layer QS_Ceiling_*.Quy trình đầy đủ của đường mới — kể cả cách gán biên trần và cách bóc ra Excel — nằm ở trang Hoàn thiện: sàn — trần — tô trát.
Dùng cho công tác trát tường. Lệnh offset mỗi tim (và mỗi line cửa) ra hai bên đúng nửa bề dày,
cho ra 2 đường mặt tường trên nhóm layer QS_PLASTER_*. Tổng chiều dài các đường đó × chiều cao
chính là diện tích trát.
Chọn phạm vi → hỏi có cắt mặt tường tại ô cửa không [Yes/No] → hỏi giữ hay xoá phần mặt nằm ngay tại ô cửa [Keep/Delete].
Hai đường song song ôm lấy mỗi tim tường, tách hẳn ra nhóm layer riêng nên bật/tắt độc lập với tim.
Trả lời No ở câu cắt tại ô cửa ⇒ mặt trát chạy thẳng qua ô cửa, tính thừa đúng phần lỗ mở. Chạy lại lệnh sẽ tự xoá kết quả cũ trước, không sợ chồng lớp.
WC12 SAU WC12A/WC12B. Nó xoá sạch mọi layer
QS_PLASTER_* trước khi vẽ, mà kết quả của WC12A nằm đúng nhóm layer đó ⇒ mất trắng.
Hai đường này là hai cách làm thay thế nhau, chọn một.
Đọc các polyline biên trần QS_Ceiling_*, chép ra thành đường trát (polyline trần gốc không bị đụng),
cắt tại ranh giới bê tông, rồi tra tim tường gần nhất để lấy bề dày và mã vật liệu:
QS_PLASTER_CONS_…_<trần> (mang bề dày nếu khớp được tim tường)QS_PLASTER_WALL_90_GKN_<trần>QS_PLASTER_STEP_<chênh cấp>_<trần>;
chỗ không tra được cấp trần đối diện → QS_PLASTER_XXX_* màu đỏ, không bịa sốHậu tố trần lấy thẳng từ tên layer nên không bị làm tròn, và tên layer đã mang sẵn mã phòng + cao trần.
Chọn vùng → pick một đối tượng trên layer bê tông (cột / vách / dầm).
Báo cáo tách rõ chiều dài trát bê tông / trát tường, số cạnh giật cấp, và bảng phân bố khoảng cách
tới tim gần nhất để bạn chỉnh ngưỡng PlasterOrphanTol từ số đo thật.
WCM ⇒ tim tường chưa có mã vật liệu, tên layer trát thiếu phần _GKN.WALL và mất bề dày. Báo cáo in rõ con số này — thấy nhiều thì quay về WC12.QS_PLASTER_* cũ trong vùng chọn trước khi vẽ, nên chạy lại an toàn —
nhưng cũng có nghĩa là nó xoá luôn kết quả của WC12 nếu bạn đã chạy lệnh kia.Gom các đoạn trát theo đúng tên layer rồi nối thành polyline — giữ cung bằng bulge, nối cả qua góc phòng, chuỗi khép kín thì đóng luôn. Bảng khối lượng gọn hẳn thay vì hàng trăm đoạn vụn.
Báo cáo tự đối chiếu tổng chiều dài trước = sau, số đo "sau" lấy từ chính polyline vừa dựng.
WC12A thì một polyline có thể vắt qua hai bức tường
khác bề dày mà chỉ nhận được một tên layer ⇒ sai khối lượng âm thầm. Lệnh có chặn lại và hỏi
khi thấy đoạn còn nằm trên layer trần trụi QS_PLASTER_WALL — đừng bấm qua.
Nút bậc ba (ngã ba) thì lệnh dừng chuỗi chứ không nối bừa, có đếm và in ra.
Năm nút QSRM1…QSRM5 phục vụ công tác hoàn thiện (lát nền, trần, sơn):
tạo polyline kín quanh mỗi phòng để lấy diện tích. Panel này xuất hiện ở cả tab AI_WALL và
AI_CWF — hướng dẫn đầy đủ nằm ở
trang Cột / Vách / Móng, mục Panel Room.
WCD nằm ở panel Centerline; WCU và WCS đã ẩn nút, lệnh vẫn còn, gõ tay chạy được)Panel này còn hai nút không thuộc seri tường: CDL soát và xoá đối tượng bị nhân bản chồng khít
(nên chạy trước WC1 — nét tường nhân đôi sẽ đẻ ra tim đôi), và QSLR đổi tên
hoặc gộp layer nhanh theo ba chế độ [One/Table/Merge].
Xoá sạch mọi đối tượng trên nhóm layer QS_CL_WALL_* và QS_PLASTER_* —
gồm cả tim, line cửa, text D=, vòng đỏ kiểm tra và mặt trát. Nét kiến trúc gốc không bị đụng tới.
Chọn vùng (hoặc cả bản vẽ) → hộp xác nhận cho biết sắp xoá bao nhiêu đối tượng.
Bản vẽ trở về đúng trạng thái trước khi chạy WC1, sẵn sàng dựng lại từ đầu.
Đây là cách đúng để làm lại khi trót trim sai — nhưng nó không đụng tới layer dầm nên đừng trông đợi nó dọn hộ bên đó.
Bật lại (thaw) mọi layer đang bị đóng băng. Các lệnh dựng tim có đóng băng tạm một số layer nhiễu trong lúc chạy và tự mở lại khi xong — lệnh này để cứu trường hợp bạn bấm ESC giữa chừng nên chúng chưa kịp được mở lại.
Bản vẽ hiện đầy đủ trở lại.
Layer bị tắt (off) hoặc khoá (lock) thì lệnh này không xử lý. Dùng nút Layon ở panel
Layer Display, hoặc QSULK để mở khoá.
Các lệnh trong tab đều nhớ câu trả lời lần trước để lần sau chỉ cần Enter. Lệnh này xoá sạch bộ nhớ đó: layer tường, layer bê tông, danh sách bề dày, dung sai, các ngưỡng khe/cửa…
Lần chạy WC1 tiếp theo hiện lại toàn bộ giá trị mặc định ban đầu.
Dùng khi chuyển sang dự án khác có hệ layer khác hẳn — chứ đừng chạy giữa chừng một bản vẽ đang làm dở, vì phải khai lại toàn bộ từ đầu.
Layer Display — 5 nút gọi thẳng lệnh gốc của AutoCAD, để nhìn cho dễ trong lúc làm:
Layiso chỉ hiện layer của đối tượng bạn chọn · Layuniso trả lại như cũLayoff tắt layer của đối tượng pick · Layon bật lại tất cả · Laythw rã đông tất cảLayer Management — quản lý theo nhóm, tiện khi bản vẽ đã có hàng trăm layer QS:
GCL tạo nhóm lọc layer cho mọi họ layer QS (tim tường, tim dầm, ván khuôn, sàn, phòng…) —
chạy một lần sau khi đã dựng xong, bảng Layer Properties gọn hẳnICL isolate nhanh theo nhóm vừa tạo, gõ 0 để hiện lại tất cả —
không còn nút riêng vì GCL chạy xong là tự mở menu này; lệnh vẫn còn, gõ tay chạy đượcSTL tạo bộ layer chuẩn QSSLO — trạng thái bật/tắt layer của bản vẽ: <số> khôi phục ·
S lưu state mới · S2 ghi đè · D2/D* xoá.
Gõ RLO ra cùng hộp thoại này (hai tên của một lệnh)QSLR đổi tên layer nhanh, hoặc gộp toàn bộ đối tượng của một layer sang layer khác ·
LAYMCUR đặt layer của đối tượng đã pick thành layer hiện hành — hai nút này
chuyển từ panel Take Off & Utils sang đây, nên có mặt ở mọi tabQS Options — hai bảng thông số và hai công tắc:
QSUNITS) — đơn vị, độ chính xác, tỉ lệ, lớp bảo vệ, Floor height,
đơn vị kích thước dầm, chiều cao chữ, khoảng nới. Đây là bảng phải xem trước khi chạy WC9/WC100.JoinWidthTol (WC5), CornerStubFactor và TouchTol (WC8),
PlasterTrimTol (WC12), nhóm Room* (panel Room).QSTABLE dựng bảng tính QSTools trong Excel · QSMODE gạt chế độ hỏi:
bật thì lệnh hỏi đủ mọi bước, tắt thì dùng luôn giá trị lần trước và chạy thẳng —
rất nhanh nhưng dễ chạy sai bằng thông số cũQSRBL gạt nhãn nút ribbon giữa đầy đủ và chỉ mã lệnh, để ribbon gọn lạiWC1 tới WC100 rồi mới xem kết quả.WCD rồi dựng lại — nhanh hơn sửa tay nhiều.QSLR.WC1 hoặc WC1A để dựng tim;
WC8 hoặc WC8A để trim nút giao.📚 Các tab khác của bộ QSTools: Tab AI_STR — bóc khối lượng Dầm · Tab AI_CWF — Cột / Vách / Móng