Dashboard
0/0
← Quay lại Dashboard

Hướng Dẫn Sử Dụng Tab AI_WALL
Tim tường — Cửa — Chiều cao xây — Xuất khối lượng

Tài liệu đi theo đúng thứ tự các nút trên ribbon AI_WALL của bộ QSTools. Mỗi thẻ bên dưới là một nút: lệnh làm gì, dừng lại hỏi bạn cái gì, xong đúng thì trên bản vẽ phải thấy gì, và chỗ hay làm sai.

🧱 Đối tượng của tab này là TƯỜNG XÂY (gạch, block, ALC) — không phải vách bê tông. Cột và vách bê tông nằm ở tab AI_CWF, dầm nằm ở tab AI_STR. Tim tường do tab này dựng ra đều nằm trên nhóm layer QS_CL_WALL_<bề dày>, con số trong tên layer chính là bề dày tường mà bước xuất Excel dùng để tính khối lượng.

⚙️ Hai bảng thông số QS Settings (nút QS Settings, lệnh QSUNITS) và STSET nằm ngay trên panel QS Options cuối tab — chúng quyết định kết quả của khá nhiều bước bên dưới, đặc biệt là Floor height cho WC9/WC100.

🎯 Bạn sẽ đạt được gì
🗺️ Bản đồ quy trình — bấm vào lệnh để nhảy tới bước đó
Cấu hình QS Settings STSET
Dựng tim WCW WC1 WC2 WC3 WC4 WC5 hoặc dựng từ hatch bằng WC1A
Cửa & cửa sổ WC10B/ WC10/ WC10D WC10F+ WC10E WC10C/ WC10A
Dọn & kiểm WC6 WC7 WC8 · WC8A
Gán & soát WCM WCMA WC10G LINT LINT1 LINT2 QSCHK WCM phải trước WCMA
Cao & xuất WC9 WC100 · ALO1A ALO1B bổ trụ
Tô trát WC12 hoặc WC12A WC12B chọn MỘT đường, chạy cả hai là cộng đôi
Thêm khi cần Nhóm phòng · WCD WCU WCS
Cam = bước bắt buộc  ·  Vàng = chỉ chạy khi bản vẽ cần  ·  Xanh = tiện ích, chạy lúc nào cũng được.
Tick ô "đã xong" ở mỗi bước để đánh dấu bạn đang làm tới đâu — trình duyệt tự nhớ, đóng máy mở lại vẫn còn.
✅ Chuẩn bị trước khi chạy
  1. Mặt bằng kiến trúc có 2 nét mép tường song song trên một layer xác định (thường là A-WALL). Nếu bản vẽ không vẽ 2 nét mà tô hatch theo loại tường thì dùng WC1A thay cho WC1.
  2. Biết layer chứa cột / vách bê tôngWC1WC6 cần nó để cắt bỏ đoạn tim chui vào bê tông.
  3. Nếu định lấy chiều cao xây thật: mở QS Settings đặt Floor height khác 0. Đây là khoảng cách mặt sàn tầng này đến mặt sàn tầng trên, nên chiều cao xây còn phải trừ bề dày sàn và bậc — các lệnh bên dưới tự trừ nếu bản vẽ đã có vùng sàn.
  4. Mở sẵn Excel để nhận kết quả ở bước WC100.
📐 Đơn vị: mọi con số trong tài liệu này là mm. Ô Beam dimension unit trong QS Settings quyết định lệnh đọc text kích thước theo mm hay cm — để sai thì nhóm bề dày lệch 10 lần.
📜 Bước 1 — Dựng tim tường (panel Centerline)
WCW
Quét text bề dày tường, gom thành danh sách
Chọn text + trả lời mm/cm
WCW
Việc lệnh làm

Quét các TEXT/MTEXT ghi bề dày tường trong vùng bạn chọn, đưa mỗi bề dày lên một layer riêng Text_WW_<bề dày> mỗi bề dày một màu, đồng thời lưu danh sách bề dày lại. WC1 đọc chính danh sách này để điền sẵn ô "bề dày cần tìm", khỏi phải gõ tay.

⏸ Điểm dừng

Chờ quét chọn text (window/crossing) → hỏi đơn vị số trong text là mm hay cm → hỏi có lưu danh sách lại không.

✅ Xong đúng thì thấy

Text bề dày đổi màu theo nhóm — nhìn một cái là biết bản vẽ có mấy loại tường và loại nào nằm ở đâu.

❌ Hay sai chỗ này

Quét trúng cả text cao độ, mã hiệu, ghi chú → danh sách bề dày đầy số rác. Quét gọn vùng có text bề dày thôi, hoặc bỏ qua lệnh này và gõ tay danh sách bề dày ngay trong WC1.

WC1
Vẽ tim tường — ghép cặp 2 mép tường song song
Nhiều hộp thoại liên tiếp
WC1
Việc lệnh làm

Đây là lệnh xương sống của cả tab. Nó quét 2 nét mép tường song song cách nhau đúng một bề dày trong danh sách, vẽ tim nằm chính giữa, rồi đặt lên layer QS_CL_WALL_<bề dày> — mỗi bề dày một màu. Chạy xong nó tự làm luôn 3 việc dọn dẹp: gộp các đoạn thẳng hàng, khử tim trùng, và cắt bỏ đoạn tim nằm trong cột/vách bê tông.

Tường vẽ bằng polyline có đoạn cong cũng nhận được — phần cong ra tim cung tròn.

⏸ Điểm dừng

Lần lượt: layer mép tường (gõ tên, hoặc bấm Pick on screen rồi click vào nét tường thật) → layer bê tông (để trống nếu không muốn cắt) → danh sách bề dày cần tìm → dung saichiều dài đoạn tối thiểuvùng làm việc → hộp tóm tắt bấm Yes để chạy.

Nếu bản vẽ đã có tim tường từ lần chạy trước, lệnh hỏi trước 3 nút: giữ và vẽ thêm / xoá hết vẽ lại / huỷ.

✅ Xong đúng thì thấy

Tim tường chạy giữa 2 nét tường, đổi màu theo bề dày. Hộp tổng kết cho biết vẽ được bao nhiêu tim mỗi loại. Bật tắt thử layer QS_CL_WALL_200 là thấy riêng tường 200.

❌ Hay sai chỗ này
  • Ra rất ít tim: layer mép tường khai sai, hoặc bề dày thật lệch vài mm so với số bạn nhập → nới dung sai lên, đừng nới danh sách bề dày.
  • Ra tim ở chỗ không phải tường: 2 nét bất kỳ cùng layer, song song, đúng khoảng cách đều bị ghép — ví dụ 2 mép của một đường ống. Khoanh vùng làm việc nhỏ lại, hoặc dọn tay sau.
  • Bỏ trống layer bê tông ⇒ tim chui thẳng qua cột. Chạy WC6 bù sau cũng được.
WC2
Khử tim trùng trong cùng một bề dày
Chạy một lượt, không hỏi gì
WC2
Việc lệnh làm

Duyệt từng layer QS_CL_WALL_*, tìm những tim song song + sát nhau + chồng lấn nhau từ một nửa trở lên, giữ đoạn dài và xoá đoạn ngắn. Đây là rác sinh ra khi một đoạn tường được ghép cặp nhiều lần.

⏸ Điểm dừng

Không hỏi gì. Chạy xong hiện hộp báo đã xoá bao nhiêu tim, ở layer nào.

✅ Xong đúng thì thấy

Click vào một đoạn tim chỉ chọn được một đối tượng, không còn 2 line nằm đè lên nhau.

❌ Hay sai chỗ này

Bỏ qua bước này thì bảng Excel cuối cùng cộng trùng chiều dài — và lỗi này rất khó thấy vì trên màn hình 2 tim đè nhau trông y như một.

WC3
Khử tim trùng giữa hai bề dày khác nhau
Chọn vùng + Yes/No
WC3
Việc lệnh làm

Cùng một đoạn tường nhưng bị ghép ra 2 tim ở 2 layer bề dày khác nhau (ví dụ vừa ra 200 vừa ra 220, do dung sai rộng). Lệnh giữ tim có bề dày lớn hơn, bằng nhau thì giữ đoạn dài hơn.

⏸ Điểm dừng

Chờ chọn vùng làm việc, rồi hỏi 3 nút: Yes = xoá luôn · No = chỉ tô sáng để bạn tự duyệt · Cancel = thoát. Lần đầu chạy trên bản vẽ lạ nên chọn No xem nó định xoá gì.

✅ Xong đúng thì thấy

Mỗi đoạn tường chỉ còn nằm trên đúng một layer bề dày.

❌ Hay sai chỗ này

Nếu bản vẽ có tường 2 lớp thật (2 lớp gạch sát nhau, bề dày khác nhau) thì lệnh này ăn mất một lớp. Gặp trường hợp đó chọn No rồi xoá tay từng cái.

WC4
Kéo dài đầu tim hở tới mặt tường gần nhất
Chọn layer + nhập khoảng nới
WC4
Việc lệnh làm

Ở chỗ tường đâm vào tường khác, phép ghép cặp thường ra tim hụt một đoạn vì không còn đủ 2 mép song song. Lệnh này tìm các đầu tim đang hở và kéo dài chúng ra tới mặt tường gần nhất, tối đa bằng khoảng bạn nhập.

Nhận cả nét tường là LINE lẫn polyline — nên có thể chỉ thẳng vào vùng sàn kín do ALO vẽ nếu muốn kéo tới ranh vùng đó.

⏸ Điểm dừng

Chọn layer mặt tường (có nút Pick on screen) → nhập khoảng kéo tối đa (gợi ý sẵn 300).

✅ Xong đúng thì thấy

Các nút giao tường không còn khe hở giữa 2 đầu tim. Hộp tổng kết báo đã kéo bao nhiêu đầu.

❌ Hay sai chỗ này

Nhập khoảng kéo quá lớn ⇒ đầu tim ở ô cửa cũng bị kéo bịt kín, mất luôn chỗ để WC10 nhận ra cửa. Giữ số này nhỏ hơn bề rộng cửa nhỏ nhất. Đoạn cong ở đúng đầu polyline thì lệnh bỏ qua và báo lại — kéo đoạn cong sẽ làm méo cung.

🚪 Bước 2 — Cửa và cửa sổ (panel Door + panel Door Check & Name)

ba đường để tách ô cửa, chọn theo cách bản vẽ của bạn thể hiện cửa — không cần chạy cả ba:

Cả ba đều cho ra cùng một thứ: line trên layer QS_CL_WALL_<bề dày>_DOOR_(<bề rộng>) (cửa sổ là _WIN_), kèm text D= / W= ghi bề rộng. Bước xuất Excel dựa vào đúng tên layer đó để tách phần lỗ mở.

WC5
Nối các đoạn tim thẳng hàng qua khe nhỏ
2 câu hỏi + nhập khe tối đa
WC5
Việc lệnh làm

Một bức tường liền mạch nhưng bị vỡ thành nhiều đoạn tim rời (do nét tường bị đứt, do trim). Lệnh nối các đoạn thẳng hàng lại thành một, nếu khe giữa chúng nhỏ hơn số bạn nhập.

⏸ Điểm dừng
  1. Hỏi chỉ nối trong cùng layer hay nối cả các đoạn cùng bề dày nhưng khác layer.
  2. Hỏi có nối cả khác bề dày không. Nếu có, mức chênh cho phép lấy từ STSET > JoinWidthTol (mặc định 30mm; để 0 nghĩa là chênh bao nhiêu cũng nối). Đoạn nối ra sẽ mang bề dày lớn hơn.
  3. Nhập khe tối đa (gợi ý sẵn 300).
✅ Xong đúng thì thấy

Số đối tượng tim giảm hẳn, mỗi bức tường dài là một line liền. Hộp tổng kết báo đã nối bao nhiêu khe.

❌ Hay sai chỗ này

🔴 Nhập khe tối đa lớn hơn bề rộng cửa là nuốt luôn ô cửa — tường liền tù tì, không còn chỗ nào để nhận ra cửa nữa. Cửa hẹp nhất thường 600–700mm, nên giữ số này ở mức vài trăm. Nếu đã lỡ nối, xoá tim bằng WCD và dựng lại.

WC10
Vẽ line cửa tại khe hở giữa 2 đầu tim đối diện
Nhập khe tối đa + Yes/No
WC10
Việc lệnh làm

Dành cho bản vẽ để hở tường ở chỗ cửa. Lệnh tìm 2 đầu tim thẳng hàng, quay mặt vào nhau, khe giữa chúng nằm trong khoảng hợp lệ, rồi vẽ một line bắc qua khe đó và đặt tên layer theo bề rộng đo được.

Khe phải từ 500mm trở lên mới được coi là cửa (nhỏ hơn thường chỉ là tim bị đứt vặt), và 2 đầu phải cùng bề dày — hai đầu khác bề dày là chỗ tường đổi loại, không phải cửa.

⏸ Điểm dừng

Nhập khe tối đa (gợi ý sẵn 1600) → hỏi có xoá các line cửa của lần chạy trước không (nên chọn Yes để khỏi chồng).

✅ Xong đúng thì thấy

Mỗi ô cửa có một line màu riêng nằm giữa khe, kèm text D=900 ngay tại đó. Kiểm nhanh: bật riêng layer QS_WALL_DOOR_TEXT là thấy toàn bộ bề rộng cửa.

❌ Hay sai chỗ này

Chạy WC5 với khe lớn trước lệnh này ⇒ khe cửa đã bị bịt, không còn gì để nhận. Thứ tự đúng là dựng tim → tách cửa → rồi mới nối các khe vặt còn lại.

WC10E
Bắt line cửa "giả" nằm lọt trong tường
Yes/No để xoá
WC10E
Việc lệnh làm

Có những line cửa được vẽ ra ở chỗ thực ra là tường đặc — dấu hiệu là có một tim tường chạy song song nằm đè ngay lên nó. Lệnh dò đúng dấu hiệu đó và đánh dấu lại.

⏸ Điểm dừng

Chạy một lượt rồi hỏi có xoá luôn các line cửa giả vừa đánh dấu không. Xoá thì text D= đi kèm cũng bị xoá theo, không để lại rác.

✅ Xong đúng thì thấy

Hộp tổng kết cho biết đã kiểm bao nhiêu line cửa, đánh dấu bao nhiêu. Số 0 là bản vẽ sạch.

❌ Hay sai chỗ này

Bấm xoá ngay lần đầu mà chưa nhìn. Trả lời No trước, zoom xem vài chỗ bị đánh dấu, thấy đúng rồi chạy lại và xoá.

WC10A
Vẽ tay từng line cửa
Pick liên tục, ESC để dừng
WC10A
Việc lệnh làm

Đường cứu cánh cho những ô cửa mà không lệnh tự động nào nhận ra. Vẽ một line cửa đúng chuẩn tên layer, kèm text bề rộng, y như các lệnh tự động tạo ra.

⏸ Điểm dừng

Hỏi trước cách làm việc:

  • Pick 2 tim tường — click vào tim ở 2 bên ô cửa; bề dày lấy trung bình của hai tim đó.
  • Pick 2 điểm tự do — chấm 2 điểm bất kỳ; bề dày tự dò theo tim tường gần nhất, không thấy thì hỏi nhập tay.

Sau đó pick liên tục cho từng ô cửa, ENTER hoặc ESC để kết thúc.

✅ Xong đúng thì thấy

Line cửa mới nằm trên layer ..._DOOR_(<bề rộng>) giống hệt các cửa tự động — bước xuất Excel đối xử như nhau.

❌ Hay sai chỗ này

Pick 2 điểm không nằm trên trục tường ⇒ bề rộng cửa ghi ra là khoảng cách chéo, dài hơn thực tế. Bật OSNAP bắt điểm cuối của tim cho chắc.

WCMA
Gán tên theo text gần nhất — cho tường hoặc cho cửa
Chọn chế độ + layer text
WCMA
Việc lệnh làm

Đọc TEXT/MTEXT gần nhất và nhét nội dung đó vào đuôi tên layer của tim. Hỏi ngay đầu lệnh làm cho tim tường hay cho line cửa/cửa sổ.

Chế độ tường còn có lựa chọn SIZE ONLY: chỉ giữ lại phần kích thước WxH của text — dùng khi text gần tường là tên dầm nằm trên tường đó. Nhét được tiết diện dầm vào tên layer tim tường thì bước xuất Excel tự tính được chiều cao xây cho từng đoạn = cao tầng − cao dầm, thay vì bắt bạn pick một tên dầm áp chung cả lô.

⏸ Điểm dừng

Chọn chế độ (tường / cửa) → chọn layer chứa text → nhập khoảng cách tối đa từ tim tới text (gợi ý sẵn 2000).

✅ Xong đúng thì thấy

Tên layer dài thêm phần tên/kích thước. Tim tường giữ nguyên màu theo bề dày — lệnh cố ý không tô lại màu để bạn vẫn phân biệt được loại tường bằng mắt.

❌ Hay sai chỗ này

Tim nào không tìm được text phù hợp bị đẩy sang layer đuôi _XXX. Đừng bỏ qua chúng — lọc layer chứa _XXX, xem tại chỗ rồi sửa, vì đó là những đoạn sẽ vào Excel với tên vô nghĩa.

WC10B
Tạo đoạn cửa/cửa sổ từ BLOCK cửa
Khai 2 nhóm layer + 2 ngưỡng
WC10B
Việc lệnh làm

Cách chính xác nhất khi bản vẽ dùng block cửa. Lệnh đọc hình học thật bên trong từng block (kể cả cung quay cánh cửa), tìm bức tường chủ của nó, đo khoảng hở giữa 2 mặt tường quanh block, rồi vẽ đoạn cửa đúng khoảng hở đó lên tim.

Block nào không dựng được đoạn cửa sẽ bị khoanh tròn đỏ trên layer QS_WALL_DOOR_CHECK để bạn xử lý riêng.

⏸ Điểm dừng

Khai layer block cửa đilayer block cửa sổ → nhập cặp ngưỡng bề rộng tối đa cửa đi, cửa sổ (gợi ý sẵn 1400 và 4000). Ngưỡng này chặn mọi ô cửa: rộng hơn ngưỡng thì không vẽ.

✅ Xong đúng thì thấy

Mỗi block cửa có một đoạn _DOOR_/_WIN_ nằm gọn trên tim tường, đúng bề rộng lỗ mở. Hộp tổng kết cho biết vẽ được bao nhiêu, còn bao nhiêu block bị khoanh đỏ.

❌ Hay sai chỗ này
  • Đặt ngưỡng cửa đi quá thấp (ví dụ 900) ⇒ cửa đôi 1200 bị bỏ qua im lặng.
  • Chạy khi chưa có tim tường ⇒ lệnh báo không tìm thấy QS_CL_WALL_*. Phải có WC1 trước.
  • Block cửa nằm cách xa tường (bản vẽ cũ kéo lệch) ⇒ bị xếp vào diện không có tường chủ và khoanh đỏ.
WC10F
Soát chéo block cửa ↔ line cửa
Chọn phạm vi + Yes/No
WC10F
Việc lệnh làm

Lệnh kiểm tra hai chiều, chạy sau khi đã tách cửa xong:

  • Block cửa chưa có line cửa nào đi qua → khoanh tròn đỏ trên QS_WALL_DOOR_CHECK.
  • Line cửa không đi qua block nào → hỏi bạn muốn khoanh đỏ hay xoá luôn (kèm text D=).
⏸ Điểm dừng

Chọn phạm vi kiểm → khai lại 2 nhóm layer block → trả lời có xoá các line cửa mồ côi không.

✅ Xong đúng thì thấy

Không còn vòng tròn đỏ nào. Còn vòng nào thì đó chính là danh sách việc cần làm tay bằng WC10C hoặc WC10A.

❌ Hay sai chỗ này

Coi vòng đỏ là lỗi của lệnh. Nó là kết quả kiểm tra — mỗi vòng là một ô cửa chưa được tính vào khối lượng. Bỏ qua tức là chấp nhận tính thừa phần tường ở đó.

WC10C
Nối tim cửa hụt một đầu sang tường đối diện
Theo vòng đỏ hoặc pick tay
WC10C
Việc lệnh làm

Xử lý đúng một tình huống: ô cửa chỉ có tường một bên, bên kia là khoảng trống hoặc tường lệch hàng, nên các lệnh tự động không ghép được cặp. Lệnh lấy một đầu tim làm mốc rồi nối sang đầu tim gần nhất trong khoảng cho phép, tạo ra line cửa như thường.

⏸ Điểm dừng

Chọn cách làm việc: đi theo các vòng đỏWC10F để lại, hoặc tự pick từng tim. Sau đó nhập khoảng nối tối đa (gợi ý sẵn 1600).

✅ Xong đúng thì thấy

Vòng đỏ tại chỗ đó biến mất khi bạn chạy lại WC10F.

❌ Hay sai chỗ này

Chọn chế độ vòng đỏ mà chưa chạy WC10F ⇒ lệnh báo không tìm thấy vòng đỏ nào. Chỗ nào lệnh báo không có đầu tim nào trong tầm thì dùng WC10A vẽ tay.

WC10D
Mỗi hình chữ nhật vẽ sẵn ở ô cửa thành một line cửa
Chọn các hình chữ nhật
WC10D
Việc lệnh làm

Dành cho quy trình mà người vẽ đã khoanh sẵn hình chữ nhật vào từng ô cửa. Lệnh lấy trục dài của hình (trục nào song song với tim tường gần nhất) làm line cửa, bề dày ưu tiên lấy theo tim tường gần nhất để cửa cùng họ layer với tường 2 bên.

Chỉ nhận hình chữ nhật thật — polyline kín 4 cạnh, 2 cặp cạnh đối bằng nhau và 4 góc vuông. Chỗ nào đã có line cửa thì bỏ qua, nên chạy lại nhiều lần không sợ chồng.

⏸ Điểm dừng

Chờ chọn các hình chữ nhật (quét chọn cả loạt cũng được).

✅ Xong đúng thì thấy

Mỗi hình chữ nhật có một line cửa nằm dọc theo tường, bề rộng bằng cạnh dài của hình.

❌ Hay sai chỗ này

Hình vẽ bằng 4 line rời, hoặc polyline chưa đóng ⇒ không được nhận. Vẽ bằng lệnh RECTANG cho chắc.

🧹 Bước 3 — Dọn và kiểm tra (panel Join, Trim & Check)
WC6
Cắt bỏ đoạn tim nằm trong cột / vách bê tông
Chọn layer bê tông
WC6
Việc lệnh làm

Tường xây không chạy xuyên qua cột — phần đó là bê tông, đã tính ở tab AI_CWF. Lệnh dựng vùng kín từ các nét trên layer bê tông rồi cắt bỏ đoạn tim nằm trong vùng đó (cắt được cả tim cung tròn).

⏸ Điểm dừng

Chọn layer bê tông (có nút Pick on screen) → chạy → hỏi có khử trùng lại sau khi cắt không.

✅ Xong đúng thì thấy

Tim tường dừng lại ở mép cột thay vì chạy xuyên qua. Dòng lệnh liệt kê từng layer bị cắt bao nhiêu đoạn.

❌ Hay sai chỗ này

Nét cột trên bản vẽ không khép kín ⇒ lệnh báo không tìm thấy vùng bê tông nào và không cắt gì cả. Kiểm bằng cách hatch thử vào lòng cột, hatch không ăn nghĩa là biên hở.

WC7
Soát lại — tim nào còn chạm bê tông
Chỉ kiểm, không sửa
WC7
Việc lệnh làm

Lệnh kiểm chất lượng đi kèm WC6: duyệt lại toàn bộ tim và liệt kê những đoạn vẫn còn chồng lên vùng bê tông quá dung sai cho phép. Không tự sửa gì.

⏸ Điểm dừng

Không hỏi gì. Kết quả in ra dòng lệnh kèm handle của từng đoạn, chọn được đích danh bằng lệnh SELECT.

✅ Xong đúng thì thấy

Báo cáo 0 đoạn bị đánh dấu. Đó là lúc yên tâm đi tiếp.

❌ Hay sai chỗ này

Chạy khi chưa khai layer bê tông lần nào ⇒ lệnh không có vùng nào để so, báo không tìm thấy vùng bê tông.

WC8
Trim nút giao tim tường theo hình dạng nút
Nhập góc + chọn phạm vi
WC8
Việc lệnh làm

Tại chỗ 2 bức tường gặp nhau, 2 tim cắt chéo qua nhau nên phần giao bị tính 2 lần. Lệnh xử lý bằng cách nhận dạng kiểu nút trước rồi mới quyết định cắt ai:

  • Ngã tư (cả hai đều xuyên qua) — tường dày chạy suốt, tường mỏng bị cắt đôi.
  • Chữ T, mình là bên đâm vào — thụt đầu về mép tường kia, bất kể bề dày.
  • Chữ T, mình là bên bị đâm — giữ nguyên, không đụng tới.
  • Góc (cả hai đều kết thúc tại đó) — bên dày kéo tới mép ngoài bên mỏng, bên mỏng thụt vào, ô góc thuộc trọn bên dày.

Ranh giới "xuyên qua" hay "kết thúc tại đây" lấy theo STSET > CornerStubFactor.

Hai tường bằng bề dày thì ai là bên chạy suốt? Tim nằm ngang thắng; nếu không tim nào nằm ngang thì tim gần nằm ngang hơn thắng. Nhờ vậy ô góc và ô giao luôn thuộc trọn một bên, không bao giờ rơi vào cảnh cả hai cùng nhận hoặc cả hai cùng nhường.

Khoảng lùi của mỗi đầu tim đo dọc theo trục tim đó, nên ở nút xiên nó lớn hơn nửa bề dày: hai tường 90 gặp nhau ở góc 45° thì mỗi tim dừng cách điểm giao 63,6mm chứ không phải 45mm. Đây là con số đúng — đừng nhìn đoạn thò qua điểm giao rồi tưởng lệnh cắt sót.

⏸ Điểm dừng

Nhập góc giao tối thiểu (gợi ý sẵn 20°, dưới mức này coi như 2 tim song song, không cắt) → chọn phạm vi nối góc: NotPerpendicular = chỉ nối các góc xiên (an toàn hơn, vì 2 tim vuông góc thường là 2 tường cắt qua nhau thật) hoặc All = nối mọi trường hợp → chọn vùng làm việc.

✅ Xong đúng thì thấy

Zoom vào một nút giao: các tim dừng đúng ở mép nhau, không còn đoạn nào nằm đè lên đoạn nào.

❌ Hay sai chỗ này

Hai mép của một ô cửa là 2 tim thẳng hàng, chúng bị loại ngay từ ngưỡng góc nên không dính luật nào — đừng lo lệnh này ăn mất ô cửa. Nhưng nếu đã trim rồi mà muốn đổi luật thì bản vẽ không tự lành: phải xoá tim bằng WCD và dựng lại từ WC1.

Trên mặt bằng xoay (nhà xoay 45° chẳng hạn) thì không tim nào nằm ngang, nên luật "gần nằm ngang hơn thì thắng" chi phối mọi nút chứ không riêng vài góc lẻ. Bản vẽ loại này nên bóc thử một tầng rồi soi lại vài nút trước khi chạy cho cả hồ sơ.

Đừng nâng góc giao tối thiểu lên quá cao: đặt trên 45° là các góc xiên 45° bị coi như 2 tim song song và lệnh bỏ qua hết, nút vẫn nguyên mà báo cáo thì sạch.

WC8A
Trim nút giao theo luật cũ — chỉ xét bề rộng
Dùng thay cho WC8
WC8A
Việc lệnh làm

Bản giữ lại luật đơn giản: ai dày hơn thì chạy suốt, áp cho mọi kiểu nút, không phân biệt ngã tư hay chữ T. Có mặt để bạn đối chiếu kết quả, hoặc dùng cho bản vẽ mà luật theo hình dạng nút cho ra kết quả không như ý.

⏸ Điểm dừng

Giống WC8: nhập góc giao tối thiểu rồi chọn vùng.

✅ Xong đúng thì thấy

Các nút giao được dọn, nhưng ở nút chữ T bức tường bị đâm có thể bị chia đôi nếu tường đâm vào dày hơn.

❌ Hay sai chỗ này

Chạy cả WC8 lẫn WC8A trên cùng bản vẽ. Chọn một thôi — chạy chồng thì kết quả cắt lần sau đè lên lần trước, rất khó lần lại.

WC1A
Dựng tim tường từ vùng HATCH, phân loại theo mẫu hatch
Chọn layer hatch + bảng tra
WC1A
Việc lệnh làm

Đường thay thế cho WC1 khi bản vẽ không vẽ 2 nét méptô hatch theo loại tường. Lệnh đọc từng vùng hatch, suy ra bề dày và loại vật liệu từ mẫu hatch, rồi vẽ tim ở giữa.

Nó còn làm thêm một việc hay: đếm số mặt được trát của mỗi bức tường (dải hatch mỏng ốp ngoài chính là lớp trát), rồi ghi luôn vào tên layer. Layer ra có dạng QS_CL_WALL_<bề dày>_<mã vật liệu>_<số mặt trát>P.

Vùng hatch hình L hoặc T được tự tách thành nhiều mảng chữ nhật trước khi lấy tim.

⏸ Điểm dừng

Chọn vùng → khai layer chứa hatch → mở bảng tra mẫu hatch → mã vật liệu để sửa/bổ sung cho khớp bản vẽ của bạn.

✅ Xong đúng thì thấy

Tim tường có mang cả loại vật liệu lẫn số mặt trát trong tên layer — gom khối lượng theo loại tường rất nhanh. Báo cáo cuối liệt kê từng layer kèm số lượng và tổng chiều dài.

❌ Hay sai chỗ này
  • Mẫu hatch trong bản vẽ chưa có trong bảng tra ⇒ vùng đó không ra mã vật liệu. Bổ sung vào bảng rồi chạy lại.
  • Dải hatch mỏng được hiểu là lớp trát chứ không phải tường; dải quá dày hoặc quá ngắn bị loại và báo riêng — đọc phần báo cáo để biết cái nào bị bỏ.
🏷️ Bước 4 — Gán vật liệu, tên cửa, lanh tô và soát lỗi (panel Join, Trim & Check · Door Check & Name · Lintel & Plaster · Take Off & Utils)

Bốn lệnh này không đổi hình vẽ — chúng nhét thêm thông tin vào tên layer để bước xuất Excel biết mỗi đoạn tường là loại gạch gì, mỗi ô cửa cao bao nhiêu. Chạy sau khi tim và cửa đã sạch.

WCM
Gán mã vật liệu (loại gạch) cho tim tường
2 nhánh Pick / Auto
WCM
Việc lệnh làm

Chèn mã vật liệu vào tên layer, ngay sau bề dày: QS_CL_WALL_180QS_CL_WALL_180_AAC. Nhờ vậy bảng Excel tách được tường AAC với tường gạch nung mà không phải bóc hai lần.

  • Pick — chọn tim rồi chọn mã trong danh sách.
  • Auto — quét TEXT quanh tim rồi tra bảng từ khoá (GACH AAC=AAC, GACH NUNG=GN…). Bảng sửa được ngay trước mỗi lần chạy và được nhớ lại; phép so bỏ dấu tiếng Việt nên gõ không dấu vẫn khớp.
⏸ Điểm dừng

Hỏi [Pick/Auto] → nhánh Auto: chọn tim → chọn vài text mẫu (để biết layer text) → sửa bảng từ khoá → nhập bán kính tìm text.

✅ Xong đúng thì thấy

Tên layer có thêm một token vật liệu. Tim nào không gán được thì tô đỏ và được liệt kê kèm lý do: không có text trong bán kính (nới bán kính) hay text không khớp từ khoá nào (thêm từ khoá).

❌ Hay sai chỗ này
  • 🔴 Phải chạy WCM TRƯỚC WCMA — cả hai cùng nối token vào ngay sau bề dày, làm ngược thứ tự thì WCMA coi tim đã có tên rồi và bỏ qua.
  • Chạy lại lần hai không chồng token: tim đã đúng mã được đếm riêng vào mục "đã có mã", không phải lỗi.
WC10G
Gán tên cửa và chiều cao lỗ chừa cho từng tim cửa
3 nhánh Setup / Auto / Manual
WC10G
Việc lệnh làm

Trước lệnh này, tim cửa chỉ mang bề rộng lỗ (..._DOOR_(910)) nên WC100 buộc phải dùng một chiều cao chung cho mọi cửa. Lệnh ghép tim cửa với dữ liệu có sẵn trong bản vẽ rồi ghi tiếp vào tên layer: QS_CL_WALL_180_DOOR_(910)_D1_DH2210 (thêm _SL610 nếu có bệ).

Hai nguồn dữ liệu: block TAG (3 dòng chữ xếp chồng — tên / cao lỗ chừa / cao bệ) và tên block hình cửa xuất từ Revit (D_1wing - D1 _910X2200_…). Cao lỗ lấy từ TAG vì đó là cao lỗ chừa thật, không phải cỡ danh nghĩa của cánh.

⏸ Điểm dừng

Setup chạy một lần để pick block mẫu → Auto ghép hàng loạt → Manual pick tay cho những cái Auto không ghép được.

✅ Xong đúng thì thấy

WC100 thôi hỏi cao cửa / cao cửa sổ, vì mỗi lỗ mở đã tự mang chiều cao riêng.

❌ Hay sai chỗ này
  • Chưa chạy Setup ⇒ không biết block nào chứa dữ liệu. Bản vẽ Revit dùng block ẩn danh (A$C…) mà tên đổi ngay trong cùng phiên làm việc, nên không hardcode được — chạy lại Setup là xong.
  • Cùng loại block đó còn dán cho MEP, PCCC… — không ghép được với tim cửa nào thì lệnh liệt kê ra chứ không gán bừa.
LINT
Vẽ lanh tô từ tim cửa
Nhập chiều cao lanh tô
LINT
Việc lệnh làm

Từ mỗi tim cửa QS_CL_WALL_<dày>_DOOR_(<rộng>), lệnh vẽ một hình chữ nhật kín ôm lấy tim: cạnh ngang = bề dày tường đọc từ tên layer, cạnh dọc = chiều dài tim + 2 × gối đỡ (STSET LintExtend, mặc định 100 mm mỗi đầu).

Chiều cao bạn nhập đi thẳng vào tên layer QS_LINTEL_<dày>x<cao>, nên CS11 bóc được ngay như một cấu kiện bê tông bình thường.

✅ Xong đúng thì thấy

Mỗi ô cửa có một hình chữ nhật lanh tô, thò ra hai đầu đúng phần gối lên tường.

❌ Hay sai chỗ này

Con số trong _DOOR_(900)bề rộng lỗ, không phải kích thước lanh tô — lệnh không dùng số đó làm tiết diện. Muốn đổi gối đỡ thì sửa LintExtend trong STSET.

⚠️ LINT hỏi MỘT chiều cao rồi áp cho cả lượt. Bản vẽ có nhiều chiều cao lanh tô khác nhau thì dùng LINT1 bên dưới — và chỉ chạy một trong hai, chạy cả hai là cộng đôi.
LINT1
Vẽ lanh tô — đọc mã, tiết diện, cao độ từ block tag
Chọn tim cửa + layer bổ trụ
LINT1
Việc lệnh làm

Giống LINT ở chỗ dựng hình, nhưng không hỏi chiều cao: nó đọc mã lanh tô · tiết diện · cao độ từ block tag đứng cạnh từng ô cửa, nên một lượt xử lý được nhiều chiều cao khác nhau. Tên layer kết quả:

QS_LINTEL_<dày>[_<mã VL>]_<mã lanh tô>_(<rộng>x<cao>)_<cao độ>

Các bước nó hỏi
  • Chế độ [Setup/Auto]Setup bắt bạn pick block tag mẫu một lần, nhớ lại rồi in ra đúng những gì đọc được từ từng block để bạn soát bằng mắt; Setup không vẽ gì, chạy lại chọn Auto mới vẽ. Chưa Setup lần nào thì lệnh đọc mọi block có đúng 3 attribute
  • Chọn tim cửa trên layer QS_CL_WALL_*_DOOR_* / _WIN_*
  • Layer bổ trụ / cột vách để cắt lùi — Enter là bỏ qua, không cắt gì
Gối đỡ tính thế nào

Đầu nào không chạm gì thì gối đúng LintExtend như LINT. Đầu nào gặp bổ trụ / cột vách thì lanh tô phủ trọn cấu kiện đó rồi dừng ở MẶT XA — trừ khi mảnh đó rộng hơn LintMaxBear, lúc đó nó lui về LintExtend và báo vào mục cảnh báo. Lệnh in ra bảng phân bố gối đỡ — đặt LintMaxBear từ bảng đó, đừng đoán.

✅ Xong đúng thì thấy

Mỗi ô cửa một hình lanh tô, và một leader xanh trên layer QS_LT_LINK chỉ từ lanh tô sang đúng cái tag đã đọc — nhìn một lượt là biết có ghép nhầm không. Soát xong thì xoá layer QS_LT_LINK đi.

❌ Hay sai chỗ này
  • Ô cửa không tìm được tag: lệnh hỏi một chiều cao chung, ghi XXX vào tên layer và tô ĐỎ tim cửa đó — đó là danh sách việc phải sửa bằng LINT2, đừng bỏ qua
  • Bản vẽ có hai bản copy mặt bằng thì phải giới hạn vùng chọn — lệnh chỉ lấy tag trong khung bao của những tim bạn đã chọn, nhưng chọn cả hai bản là tag lẫn nhau
  • Tag ghi bề rộng lệch bề dày tường (200 vẽ thành 202) thì không ghép được — nới LintThkTol lên khoảng 5
  • Đừng chạy LINT rồi lại LINT1 trên cùng một lượt — cộng đôi khối lượng
LINT2
Sửa lanh tô bằng tay cho từng ô cửa
Chọn tim + tag
LINT2
Việc lệnh làm

Dọn nốt phần LINT1 làm chưa đúng: ô cửa bị tô đỏ (không tìm được tag), hoặc leader chỉ sang nhầm tag. Chọn tim cửa rồi chọn đúng tag của nó — hoặc gõ T để tự nhập một dòng:

<mã>,<rộng>x<cao>,<cao độ> — ví dụ LT4,150x120,2410

Lệnh tự xoá lanh tô cũ và leader cũ của chính tim đó rồi vẽ lại, bỏ cờ đỏ. Lặp liên tục đến khi bạn bấm Esc.

Vì sao kết quả không thể lệch với LINT1

Hai lệnh dùng chung một hàm vẽ, nên gối đỡ, cách phủ bổ trụ và khuôn tên layer giống hệt. Layer bổ trụ cũng lấy từ lựa chọn đã lưu của LINT1, không hỏi lại.

✅ Xong đúng thì thấy

Tim cửa hết màu đỏ, lanh tô mang đúng mã và cao độ trong tên layer.

❌ Hay sai chỗ này

Lệnh không ép bề rộng trong tag phải khớp bề dày tường — đây là thao tác tay, lệnh chỉ in ra khi lệch chứ không chặn. Đọc dòng lệnh, đừng bấm qua.

QSCHK
Soát lỗi cả bản vẽ và khoanh vòng đỏ chỗ hỏng
Form tích chọn loại kiểm
QSCHK
Việc lệnh làm

Gom mọi phép kiểm rải rác vào một lệnh: tích ô nào thì kiểm cái đó, mọi lỗi được khoanh vòng tròn đỏ trên một layer chung QS_CHECK. Chạy lại tự xoá vòng cũ nên không chồng chất.

  • Cửa chưa được WC10G gán tên, hoặc có tên mà thiếu cao lỗ — đếm riêng hai con số vì cách chữa khác nhau
  • Tim tường chưa có tên · tim tường chưa có chiều cao xây
  • Cột/vách còn nằm trên QS_CL_OBJ_XXX (tức OO1 không tìm được text tên)
  • Block cửa ↔ line cửa lệch nhau (soát hai chiều) · phòng thiếu biên · biên phòng chồng lấn
✅ Xong đúng thì thấy

Bảng tổng kết từng loại lỗi + vòng đỏ đúng vị trí. Không còn vòng nào nghĩa là dữ liệu đủ sạch để xuất Excel.

❌ Hay sai chỗ này

Nó gọi thẳng ruột của WC10FQSRM5 nên không cần chạy trùng ba lệnh. Vòng đỏ nằm trên layer riêng — xoá layer QS_CHECK là sạch, không ảnh hưởng gì tới tim tường.

📤 Bước 5 — Chiều cao xây và xuất Excel (panel Join, Trim & Check · Take Off & Utils · Slab & Stiffener · Lintel & Plaster)
WC9
Ghi chiều cao xây thật vào tên layer
Cần hình tiết diện dầm + vùng sàn
WC9
Việc lệnh làm

Tường không phải chỗ nào cũng xây cao bằng nhau: dưới dầm thì dừng ở đáy dầm, chỗ khác dừng ở mặt sàn. Lệnh cắt tim tại ranh giới các vùng đó rồi ghi chiều cao tính được vào đuôi tên layer dạng _H<số>.

Chiều cao tại mỗi điểm được tra theo thứ tự: dầm → lỗ mở → vùng sàn nhỏ nhất chứa điểm → ngoài mọi vùng. Dầm xét trước vì dầm là vật nằm trên cùng.

⏸ Điểm dừng

Chọn vùng làm việc rồi chạy một lượt. Chạy lại nhiều lần được — lệnh tự gỡ đuôi chiều cao cũ trước.

✅ Xong đúng thì thấy

Một bức tường chạy qua dưới dầm bị tách thành nhiều đoạn, đoạn dưới dầm mang số nhỏ hơn. Dòng lệnh báo bao nhiêu đoạn nằm dưới dầm, bao nhiêu tim bị cắt.

❌ Hay sai chỗ này
  • Floor height đang là 0 ⇒ lệnh dừng ngay và bảo bạn mở QS Settings đặt lại. Không có cao tầng thì không tính được gì.
  • Chưa có hình tiết diện dầm ⇒ lệnh báo không tìm thấy. Hình này do lệnh BM10A bên tab AI_STR vẽ ra từ tim dầm.
  • Chưa khoanh vùng sàn bằng ALO ⇒ mọi chỗ ngoài dầm đều lấy trọn cao tầng, tức là thừa cả bề dày sàn.
WC100
Xuất khối lượng tường ra Excel
Chọn chế độ + chọn tim
WC100
Việc lệnh làm

Bước cuối. Mỗi tim thành một dòng dài × dày × cao; bề dày đọc từ tên layer, chiều dài đo trên bản vẽ. Các đoạn _DOOR_/_WIN_ không bị trừ âm mà được ghi thành phần tường nằm phía trên lỗ mở — chiều cao của dòng đó bằng cao tường trừ đi cao cửa (hoặc cao cửa sổ).

⏸ Điểm dừng
  1. Chọn cách ghi: SUMMARY = gộp theo bề dày, mỗi bề dày + chiều cao một dòng, cộng dồn chiều dài · DETAIL = mỗi tim một dòng.
  2. Chiều cao tường — và đây là chỗ đáng chú ý nhất:
    • Bản vẽ đã có vùng sàn QS_Slab_* và Floor height khác 0 ⇒ lệnh không hỏi gì cả, tự tính cao tầng − bề dày sàn − bậc ngay tại chỗ từng đoạn.
    • Chưa có vùng sàn ⇒ lệnh hỏi bạn nhập một con số dùng chung.
    • Tim nào đã mang đuôi chiều cao (do WC9) hoặc mang tiết diện dầm (do WCMA SIZE ONLY) thì luôn dùng số riêng của nó, không dùng số bạn nhập.
  3. Cao cửa đi / cao cửa sổ — lệnh chỉ hỏi khi thật sự cần, và hỏi sau khi đã quét xong vùng chọn: ô cửa nào đã có đuôi _DH do WC10G ghi thì dùng số riêng của nó. Chạy WC10G cho cả bản vẽ rồi thì bước này không hỏi câu nào.
  4. Quét chọn toàn bộ tim tường cần xuất — nhớ chọn cả các đoạn cửa/cửa sổ.
✅ Xong đúng thì thấy

Excel nhận đủ số dòng, mỗi dòng có tên tường, chiều dài, bề dày, chiều cao. Dòng lệnh báo vị trí dòng đầu và dòng cuối đã ghi.

❌ Hay sai chỗ này
  • 🔴 Gõ tay một chiều cao khác Floor height trong khi bản vẽ có tim đã gắn nhãn chiều cao: hai nhóm sẽ tính theo hai con số khác nhau. Lệnh có in cảnh báo ra dòng lệnh — đọc nó.
  • Chọn thiếu các đoạn _DOOR_ ⇒ mất luôn phần tường phía trên cửa.
  • Tim nào tên layer không có số bề dày thì bị bỏ qua và đếm vào mục bỏ sót — kiểm con số đó trước khi chốt bảng.
  • Chưa mở Excel ⇒ lệnh báo lỗi kết nối ngay từ đầu.

🔗 Hai nút ALOALO1 nằm ở panel Slab & Stiffener không phải lệnh tường — chúng khoanh vùng sàn và ghi bề dày sàn tại các lỗ mở. Đặt ở đây vì WC9WC100 phải có dữ liệu đó mới trừ được bề dày sàn khỏi chiều cao xây. Cách dùng chi tiết xem trang hướng dẫn Cột / Vách / Móng.

ALO1A
Gán bề rộng cho bổ trụ, lấy từ tim tường chạm vào nó
Chọn / quét theo layer mẫu
ALO1A
Việc lệnh làm

Mỗi bổ trụ là một polyline kín. Lệnh tìm tim tường chạy xuyên qua nó rồi lấy luôn bề dày và mã vật liệu của tim đó đặt vào tên layer: QS_STIFF_220QS_STIFF_90_GKN.

Xét hai tầng: trước hết chỉ nhận tim xuyên qua bổ trụ; không có tim nào xuyên qua mới nới ra tới StiffWallTol (STSET, 100 mm). Nhờ vậy tường ở gần không cướp mất bề dày của tường thật.

❌ Hay sai chỗ này

Bổ trụ chạm nhiều bề dày khác nhau thì lấy số lớn nhất trong tầng đang xét — báo cáo tách riêng hai con số để biết cái nào là suy ra.

ALO1B
Gán chiều cao xây cho bổ trụ
Chọn / quét theo layer mẫu
ALO1B
Việc lệnh làm

Cùng luật với WC9 nhưng xét theo vùng chạm chứ không phải một điểm: bổ trụ chạm dầm thì cao tới đáy dầm; chạm sàn thì trừ bề dày sàn vùng đó; giao cả hai thì lấy đáy dầm; nằm trong lỗ mở thì lấy trọn cao tầng. Kết quả ghi vào đuôi tên layer _H<số>.

❌ Hay sai chỗ này
  • Bổ trụ là một khối nên không bị cắt nhỏ như tim tường. Chạm nhiều dầm khác nhau ⇒ lấy dầm cao nhất (đáy thấp nhất), vì cả khối chỉ có một chiều cao.
  • Chạy ALO1A trước rồi ALO1B — thứ tự ngược lại vẫn ra kết quả nhưng phải quét lại nhóm.
🧴 Bước 6 — Tô trát (panel Plaster)

Hai đường làm trát, chọn MỘT — chạy cả hai là cộng đôi khối lượng.

Quy trình đầy đủ của đường mới — kể cả cách gán biên trần và cách bóc ra Excel — nằm ở trang Hoàn thiện: sàn — trần — tô trát.

WC12
Dựng mặt trát — offset tim ra 2 bên
2 câu hỏi trên dòng lệnh
WC12
Việc lệnh làm

Dùng cho công tác trát tường. Lệnh offset mỗi tim (và mỗi line cửa) ra hai bên đúng nửa bề dày, cho ra 2 đường mặt tường trên nhóm layer QS_PLASTER_*. Tổng chiều dài các đường đó × chiều cao chính là diện tích trát.

⏸ Điểm dừng

Chọn phạm vi → hỏi có cắt mặt tường tại ô cửa không [Yes/No] → hỏi giữ hay xoá phần mặt nằm ngay tại ô cửa [Keep/Delete].

✅ Xong đúng thì thấy

Hai đường song song ôm lấy mỗi tim tường, tách hẳn ra nhóm layer riêng nên bật/tắt độc lập với tim.

❌ Hay sai chỗ này

Trả lời No ở câu cắt tại ô cửa ⇒ mặt trát chạy thẳng qua ô cửa, tính thừa đúng phần lỗ mở. Chạy lại lệnh sẽ tự xoá kết quả cũ trước, không sợ chồng lớp.

🔴 Đừng chạy WC12 SAU WC12A/WC12B. Nó xoá sạch mọi layer QS_PLASTER_* trước khi vẽ, mà kết quả của WC12A nằm đúng nhóm layer đó ⇒ mất trắng. Hai đường này là hai cách làm thay thế nhau, chọn một.
WC12A
Trát tường đi thẳng từ biên trần
Chọn vùng + pick layer bê tông
WC12A
Việc lệnh làm

Đọc các polyline biên trần QS_Ceiling_*, chép ra thành đường trát (polyline trần gốc không bị đụng), cắt tại ranh giới bê tông, rồi tra tim tường gần nhất để lấy bề dày và mã vật liệu:

  • Đoạn tựa vào cột/vách/dầm bê tông → QS_PLASTER_CONS_…_<trần> (mang bề dày nếu khớp được tim tường)
  • Đoạn còn lại → QS_PLASTER_WALL_90_GKN_<trần>
  • Cạnh giật cấp trần → layer riêng QS_PLASTER_STEP_<chênh cấp>_<trần>; chỗ không tra được cấp trần đối diện → QS_PLASTER_XXX_* màu đỏ, không bịa số

Hậu tố trần lấy thẳng từ tên layer nên không bị làm tròn, và tên layer đã mang sẵn mã phòng + cao trần.

⏸ Điểm dừng

Chọn vùng → pick một đối tượng trên layer bê tông (cột / vách / dầm).

✅ Xong đúng thì thấy

Báo cáo tách rõ chiều dài trát bê tông / trát tường, số cạnh giật cấp, và bảng phân bố khoảng cách tới tim gần nhất để bạn chỉnh ngưỡng PlasterOrphanTol từ số đo thật.

❌ Hay sai chỗ này
  • Chưa chạy WCM ⇒ tim tường chưa có mã vật liệu, tên layer trát thiếu phần _GKN.
  • Trần thụt vào so với mặt tường (trần thả, giật cấp) ⇒ cả hai phép đo trượt, mọi thứ rơi về WALL và mất bề dày. Báo cáo in rõ con số này — thấy nhiều thì quay về WC12.
  • Lệnh tự xoá mọi QS_PLASTER_* cũ trong vùng chọn trước khi vẽ, nên chạy lại an toàn — nhưng cũng có nghĩa là nó xoá luôn kết quả của WC12 nếu bạn đã chạy lệnh kia.
WC12B
Nối các đoạn trát rời rạc thành polyline
Chọn vùng
WC12B
Việc lệnh làm

Gom các đoạn trát theo đúng tên layer rồi nối thành polyline — giữ cung bằng bulge, nối cả qua góc phòng, chuỗi khép kín thì đóng luôn. Bảng khối lượng gọn hẳn thay vì hàng trăm đoạn vụn.

✅ Xong đúng thì thấy

Báo cáo tự đối chiếu tổng chiều dài trước = sau, số đo "sau" lấy từ chính polyline vừa dựng.

❌ Hay sai chỗ này
🔴 Phải chạy CUỐI CÙNG. Chạy trước WC12A thì một polyline có thể vắt qua hai bức tường khác bề dày mà chỉ nhận được một tên layer ⇒ sai khối lượng âm thầm. Lệnh có chặn lại và hỏi khi thấy đoạn còn nằm trên layer trần trụi QS_PLASTER_WALL — đừng bấm qua.

Nút bậc ba (ngã ba) thì lệnh dừng chuỗi chứ không nối bừa, có đếm và in ra.

🏠 Panel Auto Room Area — khoanh diện tích phòng

Năm nút QSRM1QSRM5 phục vụ công tác hoàn thiện (lát nền, trần, sơn): tạo polyline kín quanh mỗi phòng để lấy diện tích. Panel này xuất hiện ở cả tab AI_WALLAI_CWF — hướng dẫn đầy đủ nằm ở trang Cột / Vách / Móng, mục Panel Room.

🧰 Dọn dẹp và chạy lại (không còn panel riêng — WCD nằm ở panel Centerline; WCUWCS đã ẩn nút, lệnh vẫn còn, gõ tay chạy được)

Panel này còn hai nút không thuộc seri tường: CDL soát và xoá đối tượng bị nhân bản chồng khít (nên chạy trước WC1 — nét tường nhân đôi sẽ đẻ ra tim đôi), và QSLR đổi tên hoặc gộp layer nhanh theo ba chế độ [One/Table/Merge].

WCD
Xoá toàn bộ tim tường và mặt trát
Chọn vùng + xác nhận
WCD
Việc lệnh làm

Xoá sạch mọi đối tượng trên nhóm layer QS_CL_WALL_*QS_PLASTER_* — gồm cả tim, line cửa, text D=, vòng đỏ kiểm tra và mặt trát. Nét kiến trúc gốc không bị đụng tới.

⏸ Điểm dừng

Chọn vùng (hoặc cả bản vẽ) → hộp xác nhận cho biết sắp xoá bao nhiêu đối tượng.

✅ Xong đúng thì thấy

Bản vẽ trở về đúng trạng thái trước khi chạy WC1, sẵn sàng dựng lại từ đầu.

❌ Hay sai chỗ này

Đây là cách đúng để làm lại khi trót trim sai — nhưng nó không đụng tới layer dầm nên đừng trông đợi nó dọn hộ bên đó.

WCU
Rã đông toàn bộ layer
Một phát, không hỏi
WCU
Việc lệnh làm

Bật lại (thaw) mọi layer đang bị đóng băng. Các lệnh dựng tim có đóng băng tạm một số layer nhiễu trong lúc chạy và tự mở lại khi xong — lệnh này để cứu trường hợp bạn bấm ESC giữa chừng nên chúng chưa kịp được mở lại.

✅ Xong đúng thì thấy

Bản vẽ hiện đầy đủ trở lại.

❌ Hay sai chỗ này

Layer bị tắt (off) hoặc khoá (lock) thì lệnh này không xử lý. Dùng nút Layon ở panel Layer Display, hoặc QSULK để mở khoá.

WCS
Xoá cài đặt tường đã ghi nhớ
Một phát, không hỏi
WCS
Việc lệnh làm

Các lệnh trong tab đều nhớ câu trả lời lần trước để lần sau chỉ cần Enter. Lệnh này xoá sạch bộ nhớ đó: layer tường, layer bê tông, danh sách bề dày, dung sai, các ngưỡng khe/cửa…

✅ Xong đúng thì thấy

Lần chạy WC1 tiếp theo hiện lại toàn bộ giá trị mặc định ban đầu.

❌ Hay sai chỗ này

Dùng khi chuyển sang dự án khác có hệ layer khác hẳn — chứ đừng chạy giữa chừng một bản vẽ đang làm dở, vì phải khai lại toàn bộ từ đầu.

🗂️ Ba panel dùng chung ở đầu tab

Layer Display — 5 nút gọi thẳng lệnh gốc của AutoCAD, để nhìn cho dễ trong lúc làm:

Layer Management — quản lý theo nhóm, tiện khi bản vẽ đã có hàng trăm layer QS:

QS Options — hai bảng thông số và hai công tắc:

📝 Lưu ý khi sử dụng

📚 Các tab khác của bộ QSTools: Tab AI_STR — bóc khối lượng Dầm  ·  Tab AI_CWF — Cột / Vách / Móng