Tài liệu hướng dẫn thao tác thực tế trên bản vẽ của bạn. Toàn bộ các lệnh bên dưới là lệnh của bộ QSTools bản DLL — đúng các nút bạn thấy trên ribbon. Qua AutoCAD MCP, Claude gọi thẳng chính những lệnh đó, dừng lại đúng chỗ bạn cần kiểm tra bằng mắt (nhất là các đối tượng bị tô màu đỏ — tức chưa xác minh được), rồi mới đi tiếp.
🎗️ Phần lớn các nút dùng trong tài liệu này nằm trên ribbon tab AI_CWF, gồm các panel:
OBJ Name & Take Off (OO1, OO2, OO3, CS11,
EXVF, EXVS) · Col FW & Take Off (ALO2, CS12) ·
Slab Name & Take Off (ALO, ALO1, ALO1B, S22) ·
Auto Room Area (QSRM1…QSRM5) · Select & Text (CBT,
BWH) · Drawing Check (CDL) · Layer Management (STL,
QSLR) · QS Options (QS Settings, STSET).
Lệnh nằm ở tab khác: BM10A, BMD ở tab AI_STR; QSBS ở tab
QS_UTY; BBW và QSULK không có nút — gõ tên lệnh.
🔗 Quy trình này đi cặp với Hướng dẫn bóc khối lượng DẦM (tab AI_STR) —
phần ván khuôn cột/vách cần dữ liệu dầm nên hai bên dùng chung nhiều bước. Tường xây nằm ở
Hướng dẫn tab AI_WALL ·
Hoàn thiện: Sàn / Trần / Tô trát.
📌 Ngoài cột/vách/móng, tài liệu còn có: hai lệnh EXVF/EXVS bóc
đào — đắp — lót — bê tông cho móng đơn và sàn đáy hầm; QSBS dựng biên cho
cột vẽ bằng 2D SOLID; S22 xuất khối lượng sàn; bộ QSRM1…QSRM5
khoanh diện tích phòng.
📥 Bản vẽ mẫu để chạy thử: dùng một mặt bằng kết cấu của chính bạn, hoặc nhận bộ bản vẽ mẫu trong buổi học.
CS11)QS_Slab_* thì chạy STL trước — ALO cần nósystem(operation="status") thấy backend: "file_ipc"QSUNITS — chưa đặt thì ALO2 dùng mặc định 3300,
bằng 0 thì lệnh dừngexecute_lisp với cú pháp (command "OO1"). Gọi kiểu
(C:OO1) sẽ không chạy — dạng (C:xxx) chỉ dùng được cho hàm AutoLISP, còn
lệnh DLL nằm trong bảng lệnh của AutoCAD nên phải gọi bằng (command "…").
Toàn bộ quy trình bên dưới đã đóng gói sẵn thành Skill tên
autocad-column-wall-footing-workflow — Claude tự nhận diện và chạy đúng thứ tự khi bạn
gõ yêu cầu như "bóc khối lượng cột", "tính ván khuôn cột vách theo từng mặt"...
📥 Tải file skill: autocad-column-wall-footing-workflow.zip
· kèm theo nên tải cả autocad-beam-workflow.zip
vì bước ALO2 cần dữ liệu dầm.
SKILL.md và evals.json.C:\Users\<Tên_của_bạn>\.claude\skills\skills nếu máy bạn chưa có).Tạo (hoặc cập nhật lại màu, kiểu nét, nét in) bộ layer chuẩn QS trong bản vẽ, trong đó có nhóm
QS_Slab_Full_Area_, QS_Slab_Step_Area_, QS_Slab_Open_* mà ALO dùng để khoanh vùng sàn.
Chạy lại nhiều lần cũng an toàn: layer đã có chỉ được cập nhật, không sinh bản trùng.
Không hỏi gì — chạy xong báo số layer đã tạo/cập nhật.
Danh sách layer có đủ nhóm QS_Slab_*.
Bỏ qua trên bản vẽ chưa có bộ layer chuẩn ⇒ ALO báo "No QS_Slab_* layers found… Run STL first" và dừng.
Phát hiện đối tượng bị copy-paste chồng khít lên nhau rồi xoá bản thừa (hoặc chỉ đánh dấu), mỗi nhóm giữ lại một. Polyline / hình tròn / elip / hatch so theo bounding box + diện tích; text và block so thêm điểm chèn, chiều cao, góc xoay. Kiểm được 12 loại: polyline, circle, ellipse, line, text, mtext, block, spline, arc, hatch, point, mleader. Không dọn thì mọi thứ phía sau đều nhân đôi: gán tên hai lần, và khối lượng cộng hai lần ở CS11.
Ba dung sai điều khiển việc này nằm trong STSET: CdlBboxTol, CdlAreaTolPct, CdlAngleTol.
① Hộp thoại chọn loại đối tượng cần kiểm (6 loại đầu tick sẵn) → ② hỏi phạm vi: Yes = cả bản vẽ, No = quét chọn một vùng, Cancel = thôi → ③ nếu có trùng thì hỏi trên dòng lệnh [Delete/Mark] (nhớ lựa chọn lần trước) → ④ với Delete, hiện bảng liệt kê từng nhóm và hỏi xác nhận trước khi xoá.
Bảng tổng kết cho biết số nhóm trùng và đối tượng nào được giữ lại. Chế độ Mark không xoá gì: khoanh tròn đỏ từng bản thừa trên layer QS_DUP_MARK và chọn sẵn chúng để bạn soát rồi xoá tay. Xoá nhầm thì một lần Ctrl+Z hoàn tác toàn bộ.
Bỏ qua bước này trên bản vẽ nhận từ người khác — bản vẽ chồng hình rất hay gặp, và sai số đi thẳng vào bảng khối lượng. Với bản vẽ lạ nên chọn Mark trước để xem rồi mới xoá.
Quét text kích thước, gom theo tiết diện rồi tô màu từng nhóm — nhìn mặt bằng là thấy ngay cột nào cùng loại. BBW gom theo bề rộng; BWH cho chọn [Width/Height/Both/Face] — Face không dùng text mà đo bề rộng từ 2 mép rồi ghi vào danh sách bề rộng.
BWH có nút ở panel Select & Text của tab AI_CWF; BBW (chạy thẳng chế độ Width) không có nút — gõ tên lệnh.
📌 Đây là công cụ nhìn, không phải điều kiện bắt buộc — OO1 đọc text trực tiếp chứ không cần nhóm màu. Bỏ qua cũng không sao; chạy thì dễ soát hơn.
Đơn vị mm/cm lấy từ ô Beam dimension unit trong QS Settings.
Chờ quét chọn text/mtext; riêng BWH hỏi thêm tiêu chí gom trên dòng lệnh.
Text đổi màu theo nhóm tiết diện, bảng tổng kết liệt kê từng nhóm kèm số lượng.
Ô Beam dimension unit để sai mm/cm ⇒ nhóm ra sai 10 lần.
Nhiều bản vẽ tô đặc cột/vách bằng 2D SOLID thay vì polyline. SOLID không có thuộc tính diện tích
và không lệnh CAD nào rút được biên của nó, nên cả OO1 lẫn CS11 đều không bóc được.
Lệnh này dựng một polyline kín trùm khít lên từng SOLID, cùng layer, cùng màu.
Nút nằm ở tab QS_UTY (panel Export text to excel).
Chọn các 2D SOLID → hỏi [Keep/Delete]: giữ hay xoá luôn SOLID gốc.
Mỗi SOLID có một polyline kín nằm chồng khít. Lệnh tự kiểm diện tích: lệch quá 0,1% thì bỏ polyline đó và liệt kê handle ra, chứ không im lặng ghi số sai. Chạy lại không đẻ bản trùng.
Đây là anh em của BH (tạo biên cho hatch). Đừng nhầm hai cái: BH cho HATCH,
QSBS cho 2D SOLID.
Tên cấu kiện hay bị vẽ thành 2 text rời (C1 + (300x500)). OO1 chỉ lấy một text gần nhất nên sẽ ra tên cụt.
Lệnh này gộp từng cặp thành một text C1_(300x500), giữ text phần tên và xoá text kia.
Hỏi chế độ: Yes = AUTO — nhập hệ số khoảng cách (× chiều cao text, mặc định 3, nhớ lần trước) rồi quét chọn một loạt text; chỉ gộp cặp cùng góc, đủ gần, gần nhau nhất và kết quả có dạng 300x500.
No = MANUAL — bạn tự chọn từng cặp, lệnh không kiểm điều kiện nào.
Mỗi cấu kiện chỉ còn một text mang đủ tên và kích thước.
Hệ số khoảng cách quá lớn ⇒ ghép nhầm tên của cấu kiện bên cạnh. Bắt đầu với mặc định, chỗ nào sót thì dùng MANUAL.
Với các polyline (LWPOLYLINE), hình tròn, elip đã chọn, tìm text gần nhất (với polyline đo tới cạnh hình chứ không chỉ tới đỉnh; với hình tròn/elip đo từ tâm) rồi đổi layer sang dạng mang tên:
Hỏi lần lượt, đúng thứ tự cố định: ① chọn toàn bộ hình cần gán → Enter · ② chọn vài text mẫu để lệnh biết layer text → Enter — lệnh dùng tất cả text/mtext trên các layer đó trong toàn bản vẽ, không chỉ những text bạn chọn · ③ hộp thoại nhập khoảng cách tối đa (mm, mặc định 2000, nhớ lần trước) · ④ hộp Yes/No có bật kiểm tra diện tích không (Yes khi text ghi sẵn size; No khi bản vẽ chỉ ghi tên).
Không tìm được text trong tầm, hoặc diện tích lệch quá AreaTolOO1 ⇒ đặt tên QS_CL_OBJ_XXX và tô đỏ. Khi bật kiểm diện tích, hình khớp text nhưng text không ghi size vẫn nhận tên theo text nhưng cũng tô đỏ (chưa xác minh được). Tắt kiểm diện tích thì chỉ các hình _XXX bị đỏ.
CS11 chỉ chọn polyline (LWPOLYLINE)
trên layer QS_CL_OBJ_*; hình tròn/elip đã gán tên vẫn không vào bảng — cần đổi sang polyline trước khi bóc.
Đối tượng loại khác (line, block…) thì gán tay bằng OO2/OO3.
Cột vẽ bằng 2D SOLID thì chạy QSBS trước để có biên polyline.
QS_CL_OBJ_. Layer tiền tố CL_OBJ_
vẫn xuất Excel được — CS11 nhận cả hai — nhưng nên để lệnh tự đặt tên, đừng sửa tay tên layer.
Hai lượt chọn ở dòng lệnh (dòng nhắc đều là "Select objects:" — nhớ thứ tự: lượt đầu là HÌNH, lượt sau là TEXT mẫu), sau đó là hộp thoại khoảng cách và hộp Yes/No kiểm diện tích.
Phần lớn hình đổi màu theo text của nó; số còn đỏ ít và nằm đúng những chỗ text đặt xa hoặc mập mờ.
🔴 Khoảng cách tối đa nhập quá nhỏ ⇒ không hình nào tìm được text, tất cả rơi về QS_CL_OBJ_XXX và bước xuất Excel gộp hết thành vài dòng "XXX" vô nghĩa. Gặp cảnh đó thì nới khoảng cách rồi chạy lại, đừng cố sửa tay từng cái.
Lặp: chọn một hình còn đỏ (nhận mọi loại đối tượng) → chọn text tương ứng → lệnh gán tên và đổi màu theo text đó ngay sau mỗi lượt. Nếu text không ghi size mà đối tượng là polyline, lệnh tự tính diện tích/chu vi thật để suy ra kích thước rồi ghép thành <tên>_(LxW).
Lặp lại hỏi chọn hình → chọn text cho tới khi hết; Enter hoặc Esc để dừng.
Không còn hình nào tô đỏ trên mặt bằng.
Bỏ sót vài hình đỏ rồi vẫn xuất Excel ⇒ bảng có dòng XXX không biết thuộc cấu kiện nào.
Giống hệt OO2 nhưng không bao giờ ghép thêm kích thước: tên layer đúng bằng nội dung text (QS_CL_OBJ_<text>). Dùng khi text đã là tên đầy đủ, hoặc khi bạn không muốn lệnh tự suy kích thước từ hình.
Lặp lại hỏi chọn hình → chọn text cho tới khi hết; Enter hoặc Esc để dừng.
Hình đổi layer và màu theo text vừa chọn, tên layer không có phần _(LxW) thêm vào.
Text chỉ ghi tên (C1) mà dùng OO3 ⇒ tên layer không mang kích thước; bảng CS11 vẫn đúng khối lượng (tính từ hình) nhưng cột mô tả chỉ có tên.
Khoanh các vùng sàn và ghi bề dày vào tên layer: QS_Slab_Full_Area_(150) cho sàn thường, QS_Slab_Step_Area_(±50) cho phần giật cấp.
Vì sao bước bóc cột lại cần vùng sàn: ALO2 tính chiều cao ván khuôn bằng chiều cao tầng trừ đi bề dày của thứ nằm trên mặt cột đó — không có vùng sàn thì nó coi mọi mặt là full chiều cao tầng.
Hộp thoại: chọn nhóm layer QS_Slab_*, chọn cách làm Draw New (vẽ mới) hay Assign Existing (gán cho đối tượng có sẵn), nhập một giá trị bề dày / bậc cho lượt chạy này.
Draw New lặp lại lệnh vẽ của CAD cho tới khi nhấn ESC; Assign Existing chờ chọn polyline / line / spline / circle / ellipse.
Mỗi bề dày khác nhau chạy một lượt.
Các vùng sàn nằm trên layer QS_Slab_Full_Area_* / QS_Slab_Step_Area_*, phủ kín khu vực cần bóc.
Bỏ qua ⇒ ALO2 tính mọi mặt cột theo full chiều cao tầng, thừa đúng bằng bề dày sàn ở mọi chỗ.
Bản vẽ chưa có layer QS_Slab_* ⇒ lệnh báo và dừng — chạy STL trước.
Mỗi đối tượng trên layer QS_Slab_Open_* được tra bề dày sàn tại chỗ nó nằm rồi đổi tên thành QS_Slab_Open_Area_(200). Mặt cột giáp lỗ mở được ALO2 tính full chiều cao tầng vì chỗ đó không có sàn, ván khuôn chạy suốt.
Lỗ vắt qua ranh giới 2 bề dày: lệnh đo tỉ lệ diện tích, vùng nào chiếm từ OpenZoneMinRatio (mặc định 0,95) mới được coi là chủ; dưới ngưỡng thì để nguyên và đưa vào mục cần xử lý.
Hỏi vùng làm việc (một vùng hay cả bản vẽ) → hiện bảng tổng kết → hỏi Yes/No có ghi tên layer mới không. Đọc mục cần xử lý trước khi đồng ý.
Layer lỗ mở mang sẵn bề dày, dạng QS_Slab_Open_Area_(200).
Lỗ vắt qua 2 bề dày không được gán — phải tự tách lỗ làm 2 rồi chạy lại.
Đi liền sau ALO/ALO1: các vùng sàn bạn vừa khoanh mang sẵn bề dày trong tên layer, lệnh này đọc chúng và ghi thẳng ra Excel — diện tích và chu vi của từng vùng.
Ba nhóm được ghi theo thứ tự cố định, không theo thứ tự bạn quét chọn: sàn nền QS_Slab_Full_* trước, rồi phần bậc QS_Slab_Step_* ghi thành dòng "Step of-", cuối cùng là lỗ mở QS_Slab_Open_* ghi thành dòng "Deduct open-" mang số lượng âm để trừ ra.
Hộp Yes/No chọn chế độ xuất: Yes = SUMMARY gộp các vùng cùng layer thành một dòng (cộng dồn diện tích và chu vi), No = DETAIL mỗi vùng một dòng. Sau đó chọn các vùng sàn cần xuất; lệnh lặp lại lượt chọn cho tới khi nhấn Enter.
Excel nhận đủ 3 nhóm dòng theo đúng thứ tự trên; dòng lệnh báo đã ghi từ dòng nào tới dòng nào.
Dòng lỗ mở mang số âm nên bỏ sót nó làm tổng lớn hơn thực tế — quét chọn thì nhớ lấy cả layer lỗ mở. Vùng sàn chưa khoanh bằng ALO thì không có gì để đọc.
Nút nằm ở tab AI_STR. Thuộc quy trình dầm, nhưng có mặt ở đây vì ALO2 có thể lấy tiết diện dầm từ hình do lệnh này vẽ thay vì tự dựng từ tim. Hình là đối tượng thật nên bạn kéo / xoá / thêm được, và ALO2 ăn đúng cái bạn nhìn thấy.
Cần chạy nếu bạn định dùng nhánh Rect ở bước ALO2, và bắt buộc trước ALO1B (bổ trụ). Không chạy thì để ALO2 ở nhánh Centerline mặc định.
Phạm vi [Selected/All] (mặc định All) → kiểu tên layer [Size/Width] → nếu đã có hình trước đó thì hỏi giữ hay xoá vẽ lại.
Chọn Size (QS_RECT_BEAM_400x600): ALO2 và ALO1B đọc chiều cao dầm từ tên layer; hình kiểu Width (QS_RECT_BEAM_400) không có chiều cao nên bị bỏ qua.
Mỗi tim dầm có một hình kín bao quanh đúng bề rộng, trên layer QS_RECT_BEAM_<W>x<H>.
Sửa tim dầm xong mà quên chạy lại lệnh này ⇒ ALO2 nhánh Rect vẫn ăn hình vẽ trước đó.
CS11 hỏi một chiều cao rồi áp cho cả chu vi. Thực tế chiều cao ván khuôn không đều quanh một cột, nên lệnh này đi dọc chu vi và cắt tại chỗ đổi chiều cao:
Kết quả vẽ thêm đường dọc chu vi, đặt lên layer mang sẵn chiều cao QS_FW_COL_<tên>_(<cao>) — magenta = full, cyan = đã trừ. Polyline gốc QS_CL_OBJ_* giữ nguyên để CS11 vẫn tính được bê tông.
Lệnh chỉ xử lý polyline; cột tròn/elip không được vẽ đường ván khuôn và không có trong báo cáo — đổi sang polyline trước.
⇒ Diện tích ván khuôn = tổng chiều dài đường × chiều cao đọc trong tên layer.
BM1…BM9
trước rồi quay lại. Dầm có mà vẫn không nhận thì nới AloBeamExtend.
Ba câu: lấy tiết diện dầm từ [Centerline/Rect] → phạm vi [Selected/All] → nếu đã có đường ván khuôn từ lần chạy trước thì hỏi giữ hay vẽ lại.
Quanh mỗi cột có các đoạn đường khác màu nhau đúng chỗ chiều cao đổi; báo cáo cuối chia rõ chiều dài theo 4 loại mặt.
🔴 Floor height lấy từ QS Settings: chưa đặt thì lệnh dùng mặc định 3300 (in ra dòng lệnh và báo cáo), bằng 0 thì lệnh dừng — luôn kiểm con số in ra. Và nhớ định nghĩa: Floor height đo từ mặt sàn đến mặt sàn, lệnh tự trừ bề dày sàn — đừng tự trừ trước rồi mới nhập.
Quét chọn các polyline (LWPOLYLINE) trên layer QS_CL_OBJ_* (hoặc CL_OBJ_*) — đối tượng khác không chọn được. Mỗi cái ghi một dòng: tên đọc từ layer, Dài × Rộng tính lại từ diện tích và chu vi thật, kèm chiều cao bạn nhập, công thức khối lượng, mã đối tượng và hyperlink về file bản vẽ.
ALO2 + CS12
để lấy ván khuôn theo từng mặt thì chỉ lấy phần bê tông của CS11 — cộng cả hai là
tính ván khuôn hai lần.
Hỏi chiều cao/bề dày dùng chung cho cả lượt, rồi chờ bạn quét chọn — Claude không quét chọn hộ được.
Excel có đủ số dòng bằng số cấu kiện đã chọn, không dòng nào tên XXX.
XXX ⇒ quay lại OO2 xử lý nốt hình đỏ rồi xuất lại.QS_CL_OBJ_*; cột tròn/elip
cần đổi sang polyline trước khi bóc, nếu không sẽ không có dòng nào trong Excel.[Skip] calculated size = 0 —
đếm dòng Excel so với số cấu kiện trên bản vẽ trước khi chốt bảng.Đọc các đường do ALO2 vẽ và ghi ra Excel — mỗi cặp cột × chiều cao một dòng. Đây là con số ván khuôn đã trừ đúng chỗ dầm đâm vào và chỗ sàn đè lên, thay cho việc nhân chu vi với một chiều cao duy nhất.
Chờ chọn phạm vi [Selected/All].
Excel có các dòng ván khuôn nhóm theo tên cột và chiều cao; tổng khớp với báo cáo mà ALO2 in ra.
Chạy CS12 mà chưa chạy ALO2 ⇒ không có đường nào để đọc, bảng rỗng.
Bổ trụ (QS_STIFF_*) là cấu kiện bê tông nhỏ chèn trong tường. Lệnh xét vùng chạm:
chạm dầm → cao tới đáy dầm; chạm sàn → trừ bề dày sàn vùng đó; giao cả hai → lấy đáy dầm;
trong lỗ mở → trọn cao tầng. Kết quả ghi vào đuôi tên layer, ví dụ QS_STIFF_220 → QS_STIFF_220_H2700.
Dầm được đọc từ hình QS_RECT_BEAM_* do BM10A vẽ (kiểu tên Size, có chiều cao) — không đọc tim dầm. Vùng sàn đọc từ ALO/ALO1. Cần Floor height khác 0 trong QS Settings. Dung sai chạm lấy từ STSET > TouchTol.
Hỏi [Select/All]: Select = chọn từng bổ trụ (polyline kín); All = chọn một vài bổ trụ mẫu, lệnh lấy mọi polyline kín cùng nhóm layer. Chạy xong hiện báo cáo chia theo dưới dầm / dưới sàn / trong lỗ mở.
Bổ trụ là một khối, không bị cắt nhỏ như tim tường — chạm nhiều dầm thì lấy dầm cao nhất.
Chưa có hình BM10A ⇒ bổ trụ dưới dầm bị tính như dưới sàn. Đổi Floor height thì phải chạy lại lệnh.
Lệnh gán bề rộng tương ứng là ALO1A (nên chạy trước), nằm ở tab AI_WALL
(xem trang Tường).
Với các polyline bao móng (đã gán tên QS_CL_OBJ_* hay chưa đều được), lệnh dựng hố đào mở taluy rồi xuất ra Excel theo đúng sơ đồ cột của
CS11. Đáy hố = kích thước móng + lót thò ra (ExvLeanOffset 100 mm)
+ chân taluy (ExvWorkOffset 600 mm) mỗi bên; thành hố mở theo
ExvTaluyAngle (mặc định 45°).
Bảng ra 5 khối công tác, mỗi khối có dòng tổng nằm TRÊN dùng
SUBTOTAL(9,…) (không phải SUM, để cộng tổng cuối bảng không bị đếm hai lần):
1/TAN(45*PI()/180) nên sửa góc trong ô là Excel tính lại ngayChiều sâu không nhập thẳng mà suy ra: bạn chỉ nhập chiều cao móng,
lệnh cộng thêm bề dày lót (ExvLeanThick, mặc định 100 mm) và ghi ra ô H dạng công thức =0.6+0.1 — nhìn bảng là giải trình được.
Có prompt đất phủ trên đỉnh móng, mặc định 0.
Chọn cách gom [Each/Layer/Size] (nhớ lần trước) → nhập chiều cao bê tông móng (mặc định 500) → nhập đất phủ (mặc định 0) → cuối cùng chọn polyline móng.
Excel có 5 khối rõ ràng; báo cáo cho biết bề rộng hố lớn nhất và khẳng định không hố nào chạm nhau.
CS11 — đã bóc móng bằng CS11 thì
đừng cộng cả hai. Chính dòng mô tả trong bảng có ghi cảnh báo này.EXVS bóc cả vùng như một hố, hoặc đặt
ExvTaluyAngle = 90 khi có chống vách (thành đứng không bao giờ chồng).Bản sao của EXVF cho tầng hầm, khác ở chỗ chiều sâu tính từ cao độ: hỏi
cao độ hiện trạng trung bình (cho phép số âm), chiều cao hầm và bề dày sàn đáy;
lót lấy từ STSET; hỏi xong 3 số mới chọn polyline sàn đáy. Ô H trong Excel là công thức =-0.5+3+0.3+0.1 nên sửa lại được ngay trong bảng.
Phép thử nhanh: khối lượng "chuyển đi" phải đúng bằng khối hộp tầng hầm (diện tích sàn đáy × chiều sâu).
🔴 Đừng bê mô hình móng đơn sang hầm. Tầng hầm là một hộp chiếm chỗ, không lấp lại — đắp trả chỉ là khe chu vi + nêm taluy. Dùng nhầm công thức móng đơn cho hầm 30×20 m sẽ báo khoảng 2000 m³ đắp trả vào đúng chỗ thực ra là tầng hầm rỗng.
Lệnh không có nút trên ribbon — gõ QSULK. Quét toàn bộ layer, layer nào đang khoá thì mở. Hay dùng khi nhận bản vẽ của người khác mà các lệnh không sửa được đối tượng. Lệnh không đụng layer đang tắt hay đóng băng — chỉ đếm và báo.
Không có điểm dừng — chạy xong hiện bảng tổng kết ngay.
Bảng tổng kết liệt kê đúng những layer vừa được mở khoá.
Layer vẫn khuất sau khi chạy: nó đang tắt hoặc đóng băng chứ không phải bị khoá.
Nút nằm ở tab AI_STR. Liệt kê ra bảng tick các nhóm layer do bộ lệnh tạo ra (tim dầm, DFW, mảnh break, QS_CL_OBJ_* / CL_OBJ_* của cột/vách…) rồi xoá mọi đối tượng nằm trên nhóm bạn tick. Không tick thì không xoá gì.
QS_CL_OBJ_* là xoá luôn polyline cột/vách, không chỉ xoá tên. Muốn gán tên lại thì
chạy lại OO1/OO2 trực tiếp (lệnh tự đổi layer) hoặc đổi tên bằng QSLR — không dùng BMD.
Chờ chọn phạm vi (một vùng hay cả bản vẽ) rồi tick nhóm layer, cuối cùng hỏi Yes/No xác nhận số đối tượng sẽ xoá; đây là thao tác xoá dữ liệu, đọc kỹ trước khi đồng ý.
Đối tượng trên đúng những nhóm bạn tick biến mất khỏi bản vẽ.
Tick nhầm nhóm QS_CL_OBJ_* ⇒ mất luôn hình cột/vách. Nhấn Ctrl+Z ngay để lấy lại.
Nút ở panel Layer Management. Cách an toàn để sửa tên QS_CL_OBJ_* gán sai mà không đụng tới hình:
Table (mặc định) — quét chọn đối tượng, lệnh liệt kê các layer của chúng thành bảng để đổi tên nhiều layer một lượt, kèm chọn màu và kiểu nét;
Merge — pick đối tượng lấy layer nguồn rồi đổi tên hoặc gộp toàn bộ đối tượng sang layer đích, xong hỏi xoá layer nguồn đã rỗng.
Hỏi [Table/Merge] (nhớ lần trước) → quét chọn / pick đối tượng → nhập tên mới trong bảng hoặc hộp thoại.
Hình vẫn nguyên chỗ, chỉ tên layer đổi; chạy lại CS11 thì cột mô tả ra tên mới.
Đổi sang một tên đã có ⇒ lệnh hỏi gộp: mọi đối tượng của layer nguồn chuyển sang layer đích và mang chung một tên — đọc kỹ trước khi đồng ý.
Năm nút của panel Auto Room Area phục vụ công tác hoàn thiện (lát nền, trần, sơn, bả): tạo một polyline kín quanh
mỗi phòng để lấy diện tích. Panel này có mặt ở cả tab AI_CWF lẫn AI_WALL — cùng
một bộ lệnh.
Chúng dựa vào engine dò biên kín của AutoCAD, nên điều kiện tiên quyết là biên phòng phải kín.
Hở một khe ở ô cửa là vùng dò sẽ loang ra cả mặt bằng. Quy trình gợi ý:
QSRM1 quét nhanh lấy phần dễ → QSRM2 cày lại chỗ khó →
QSRM4 gán tên cho phần phải vẽ tay → QSRM5 soát lại lần cuối.
Polyline kết quả nằm trên layer QS_Floor_Area_<tên phòng>. Phòng nào không dò được thì
được khoanh tròn đỏ trên layer QS_ROOM_ERROR — đó là danh sách việc cần làm tay,
không phải lỗi của lệnh.
Với mỗi text tên phòng, lệnh dò vùng kín bao quanh nó rồi vẽ polyline và đặt tên layer theo tên phòng. Đây là bản nhanh: mỗi phòng chỉ dò một lượt, phòng nào không ra ngay thì bỏ qua và khoanh tròn đỏ — nhờ vậy không bao giờ mắc kẹt ở mấy phòng biên hở.
Dung sai khe hở lấy thẳng từ STSET > RoomGapTol và luôn được in ra dòng lệnh mỗi lần chạy, để không bao giờ sai âm thầm.
Chọn vùng làm việc → chọn cách lấy text tên phòng: Selected chọn đích danh vài text (mặc định, an toàn nhất) · byLayer pick một text mẫu rồi chạy mọi text cùng layer · All mọi text đang hiện trong vùng.
Mỗi phòng kín có một polyline ôm sát tường. Dòng lệnh in tiến độ [3/12] tên phòng kèm thời gian và số đỉnh, cuối cùng là báo cáo phòng nào không dò được.
P1 và .04 rời nhau) ⇒ mỗi mảnh dò một lần, layer sinh ra mang tên cụt. Ghép text lại trước.Cùng việc với QSRM1 nhưng chịu khó hơn: mỗi phòng được thử nhiều lần với nhiều cách khác nhau cho tới khi ra kết quả sạch, có trần số lần thử lấy từ STSET > RoomMaxTries.
Nó còn thêm bước tự bịt lỗ mở: nắp cửa vẽ trong bản vẽ kiến trúc thường hụt vài trăm mm nên nước dò vẫn lách qua được. Bạn pick một nắp mẫu, lệnh tự vẽ line tạm dọc trục mọi nắp cùng layer, kéo dài thêm RoomCapExtend để đè lên tường, đo xong xoá sạch.
Như QSRM1, thêm một bước: pick một nắp lỗ mở mẫu để lệnh biết layer nắp cửa — nhấn ENTER nếu bản vẽ không có nắp.
Những phòng QSRM1 bỏ qua ra được biên. Báo cáo cuối liệt kê phòng nào chậm nhất và phòng nào dừng vì hết hạn mức thử.
Lệnh chạy trên luồng giao diện của AutoCAD nên trong lúc dò màn hình đứng im và Windows có thể báo "Not Responding" — nó vẫn đang chạy, cứ nhìn thanh tiến độ dưới đáy. Muốn dừng thì nhấn ESC, đừng tắt AutoCAD.
Cách làm ngược lại: thay vì đi từ text tên phòng, lệnh rải một lưới điểm dày lên toàn bộ vùng bạn chọn rồi tạo polyline kín cho mọi vùng kín tìm được, giữ lại các vùng từ 1 m² trở lên. Không cần text nào cả.
Rất nhanh vì cả lưới điểm được nạp trong một lượt dò duy nhất. Chạy xong lệnh chọn sẵn toàn bộ polyline vừa tạo cho bạn.
Chờ chọn các đối tượng tạo thành biên (line, polyline, arc, circle, spline, ellipse) — thường là quét chọn cả mặt bằng tường.
Dòng lệnh báo dò được bao nhiêu vùng, bỏ bao nhiêu vùng nhỏ hơn ngưỡng, giữ lại bao nhiêu.
QSRM4 gán tên sau.Dành cho những phòng bạn phải tự vẽ biên. Chọn các polyline, lệnh tìm text nằm bên trong từng cái để lấy tên, chuyển polyline lên layer QS_Floor_Area_<tên>, tự đóng kín nếu polyline còn hở, và xoá luôn vòng đỏ nằm trong nó.
Chọn các polyline. Cái nào không có text hoặc có nhiều hơn một text bên trong thì cuối lệnh sẽ zoom tới từng cái và hỏi bạn pick text — nhấn ENTER để bỏ qua cái đó.
Polyline vẽ tay nằm cùng nhóm layer với các phòng dò tự động, vòng đỏ tương ứng biến mất.
Vẽ biên chồng lấn lên phòng bên cạnh ⇒ diện tích bị tính hai lần. Chạy QSRM5 ở chế độ Overlap để soát.
Bước kiểm cuối cùng trước khi lấy số, gộp hai phép kiểm vào một báo cáo:
QS_ROOM_ERROR. Đó là diện tích đang bị bỏ sót.QS_ROOM_OVERLAP. Đó là diện tích đang bị tính hai lần. Hai phòng chỉ dùng chung cạnh thì hợp lệ, không bị bắt.Chọn kiểm gì: [Missing / Overlap / Both], mặc định Both. Chế độ Missing hỏi thêm cách lấy text giống QSRM1. Cả hai chế độ đều hỏi polyline nào được tính là biên phòng: [FloorArea/AnyClosed] — FloorArea chỉ xét layer QS_Floor_Area_*, AnyClosed xét mọi polyline kín.
Báo cáo cuộn được, cả hai mục đều 0. Lúc đó con số diện tích mới dùng được.
Bỏ qua bước này. Thiếu biên và chồng biên đều không nhìn thấy được bằng mắt trên bản vẽ đã vẽ xong — chỉ lộ ra khi cộng tổng diện tích và thấy lệch.
| Cách làm | Chạy những gì | Được gì |
|---|---|---|
| Nhanh | OO1 → OO2 → CS11 |
Một chiều cao áp cho cả chu vi. Nhanh, nhưng thừa phần bị dầm và sàn che. |
| Theo mặt | OO1 → OO2 → ALO → ALO2 → CS11 (bê tông) + CS12 (ván khuôn) |
Chiều cao đúng theo từng mặt. Chính xác hơn hẳn ở nhà có dầm dày và sàn giật cấp. |
CS11 ↔ CS12: dùng CS12 thì chỉ lấy phần bê tông của CS11.ALO2 ↔ dòng QS_CL_DFWCOL mà BM14/BM15 trừ bên bảng dầm:
KHÔNG phải trùng nhau — một cái trừ khỏi tổng DẦM (mặt đầu dầm), một cái trừ khỏi tổng
CỘT (mảng mặt cột bị đầu dầm che). Hai mặt thật khác nhau của cùng một nút.BM10B ↔ vạch DFW của BM10 là hai cách thay thế nhau.
Phần này để tra khi cần, không phải đọc tuần tự. Nếu một lệnh cho ra số lạ, quay lại đây kiểm trước khi nghi bản vẽ.
QSUNITS)| Ô trong form | Ý nghĩa | Ảnh hưởng lệnh nào |
|---|---|---|
| Units | Đơn vị chiều dài ghi ra Excel (mm / cm / m) | CS11, CS12 |
| Precision | Số chữ số thập phân khi ghi Excel | CS11, CS12 |
| Floor height | Chiều cao tầng (mm) — mặc định 3300. Đo từ MẶT SÀN tầng này đến MẶT SÀN tầng trên (không phải thông thuỷ). Lệnh tự trừ tiếp bề dày sàn và bậc giật cấp ⇒ đừng tự trừ trước rồi mới nhập. | ALO2, ALO1B — bằng 0 thì lệnh dừng |
| Beam dimension unit | Text tiết diện trong bản vẽ ghi mm hay cm | BBW, BWH |
STSET)Bảng có gần 100 thông số dùng chung cho cả bộ QSTools; dưới đây là những dòng ảnh hưởng quy trình cột/vách. Không sửa gì thì mọi lệnh chạy đúng như mặc định.
| Thông số | Mặc định | Ý nghĩa | Lệnh |
|---|---|---|---|
| ① Dọn trùng & gán tên | |||
| CdlBboxTol | 0.01 | Dung sai bounding-box khi tìm đối tượng trùng | CDL |
| CdlAreaTolPct | 0.0001 | Dung sai diện tích tương đối khi tìm trùng | CDL |
| CdlAngleTol | 0.0001 rad | Dung sai góc xoay khi tìm trùng | CDL |
| AreaTolOO1 | 0.05 | Sai số diện tích cho phép khi đối chiếu kích thước ghi trong text — nới ra thì nhận nhiều hơn nhưng dễ gán nhầm | OO1 |
| ExportSortMode | 1 | Thứ tự dòng khi xuất: 1 theo TÊN · 2 theo VỊ TRÍ (hàng trên trước, trái sang phải) · 3 theo thứ tự nhặt được trên bản vẽ | CS11 |
| ② Ván khuôn theo mặt | |||
| AloProbeDist | 20 mm | Đẩy điểm tra ra ngoài mặt cột bao xa rồi mới hỏi "bên kia có gì". Phải lớn hơn nhiễu bản vẽ nhưng nhỏ hơn dải sàn mỏng nhất cần nhận | ALO2 |
| AloBeamExtend | 200 mm | Nới tiết diện dầm dọc trục mỗi đầu trước khi hỏi dầm có chạm mặt cột không — bù cho việc tim dầm bị cắt lùi khỏi mặt bê tông | ALO2 |
| AloMinSeg | 50 mm | Đoạn chu vi ngắn hơn giá trị này thì gộp vào đoạn kề, tránh vụn bản vẽ | ALO2 |
| OpenZoneMinRatio | 0.95 | Một vùng sàn phải chiếm ít nhất tỉ lệ này diện tích lỗ mở mới được coi là chủ của nó | ALO1 |
| TouchTol | 10 mm | Tầm với thêm khi xét bổ trụ có chạm dầm / sàn không | ALO1B |
| ③ Đào đất | |||
| ExvTaluyAngle | 45° | Góc mái taluy thành hố đào; 90 = thành đứng (có chống vách) | EXVF, EXVS |
| ExvLeanOffset | 100 mm | Bê tông lót thò ra ngoài mép móng mỗi bên | EXVF, EXVS |
| ExvWorkOffset | 600 mm | Khoảng thao tác (chân taluy) mỗi bên tính từ mép lót | EXVF, EXVS |
| ExvLeanThick | 100 mm | Bề dày bê tông lót, cộng vào chiều sâu đào | EXVF, EXVS |
| ④ Diện tích phòng | |||
| RoomGapTol | 0 mm | Khe hở cho phép trên biên phòng khi dò vùng kín | QSRM1, QSRM2 |
| RoomMaxTries | 12 | Số lần thử tối đa cho mỗi phòng | QSRM2 |
| RoomCapExtend | 300 mm | Kéo dài line bịt lỗ mở để đè lên tường | QSRM2 |