Tài liệu hướng dẫn thao tác thực tế trên bản vẽ của bạn. Toàn bộ các lệnh bên dưới là lệnh của bộ QSTools bản DLL — đúng các nút bạn thấy trên ribbon. Qua AutoCAD MCP, Claude gọi thẳng chính những lệnh đó, dừng lại đúng chỗ bạn cần kiểm tra bằng mắt (nhất là các đối tượng bị tô màu đỏ — tức chưa xác minh được), rồi mới đi tiếp.
🎗️ Toàn bộ các nút dùng trong tài liệu này nằm trên ribbon tab AI_CWF, xếp sẵn theo đúng
thứ tự làm việc: 1 Name → 2 Formwork → 3 Export, kèm panel Slab và
panel Room. Vài lệnh chuẩn bị (CDL, BBW/BWH,
BM10A, BMD) nằm ở tab khác — chỗ nào dùng tới sẽ ghi rõ.
🔗 Quy trình này đi cặp với Hướng dẫn bóc khối lượng DẦM (tab AI_STR) —
phần ván khuôn cột/vách cần dữ liệu dầm nên hai bên dùng chung nhiều bước. Tường xây nằm ở
Hướng dẫn tab AI_WALL ·
Hoàn thiện: Sàn / Trần / Tô trát.
🆕 Bổ sung so với bản trước: hai lệnh EXVF/EXVS bóc
đào — đắp — lót — bê tông cho móng đơn và sàn đáy hầm; QSBS dựng biên cho
cột vẽ bằng 2D SOLID; OO1/OO2 nay nhận mọi loại đối tượng;
CS11 bóc được cả hình tròn và elip.
📥 Bản vẽ mẫu để chạy thử (cùng bộ file với hướng dẫn bóc dầm, vì mặt bằng kết cấu có sẵn cả Cột/Vách/Móng):
system(operation="status") thấy backend: "file_ipc"QSUNITS — bước ALO2 bắt buộc phải cóexecute_lisp với cú pháp (command "OO1"). Gọi kiểu
(C:OO1) sẽ không chạy — dạng (C:xxx) chỉ dùng được cho hàm AutoLISP, còn
lệnh DLL nằm trong bảng lệnh của AutoCAD nên phải gọi bằng (command "…").
Toàn bộ quy trình bên dưới đã đóng gói sẵn thành Skill tên
autocad-column-wall-footing-workflow — Claude tự nhận diện và chạy đúng thứ tự khi bạn
gõ yêu cầu như "bóc khối lượng cột", "tính ván khuôn cột vách theo từng mặt"...
📥 Tải file skill: autocad-column-wall-footing-workflow.zip
· kèm theo nên tải cả autocad-beam-workflow.zip
vì bước ALO2 cần dữ liệu dầm.
SKILL.md và evals.json.C:\Users\<Tên_của_bạn>\.claude\skills\skills nếu máy bạn chưa có).Quét Polyline / Circle / Ellipse, phát hiện đối tượng bị copy-paste chồng khít lên nhau (trùng bounding box + diện tích + góc xoay trong dung sai) rồi xoá bản thừa, mỗi nhóm giữ lại một. Không dọn thì mọi thứ phía sau đều nhân đôi: gán tên hai lần, và khối lượng cộng hai lần ở CS11.
Ba dung sai điều khiển việc này nằm trong STSET: CdlBboxTol, CdlAreaTolPct, CdlAngleTol.
Chờ chọn phạm vi quét, rồi hiện bảng tổng kết từng nhóm trùng trước khi xoá.
Bảng tổng kết cho biết số nhóm trùng và đối tượng nào được giữ lại.
Bỏ qua bước này trên bản vẽ nhận từ người khác — bản vẽ chồng hình rất hay gặp, và sai số đi thẳng vào bảng khối lượng.
Quét text kích thước, gom theo tiết diện rồi tô màu từng nhóm — nhìn mặt bằng là thấy ngay cột nào cùng loại. BBW gom theo bề rộng; BWH cho chọn [Width/Height/Both].
📌 Đây là công cụ nhìn, không phải điều kiện bắt buộc — OO1 đọc text trực tiếp chứ không cần nhóm màu. Bỏ qua cũng không sao; chạy thì dễ soát hơn.
Đơn vị mm/cm lấy từ ô Beam dimension unit trong QS Settings.
Chờ quét chọn text/mtext; riêng BWH hỏi thêm tiêu chí gom trên dòng lệnh.
Text đổi màu theo nhóm tiết diện, bảng tổng kết liệt kê từng nhóm kèm số lượng.
Ô Beam dimension unit để sai mm/cm ⇒ nhóm ra sai 10 lần.
Nhiều bản vẽ tô đặc cột/vách bằng 2D SOLID thay vì polyline. SOLID không có thuộc tính diện tích
và không lệnh CAD nào rút được biên của nó, nên cả OO1 lẫn CS11 đều không bóc được.
Lệnh này dựng một polyline kín trùm khít lên từng SOLID, cùng layer, cùng màu.
Chọn các 2D SOLID → hỏi [Keep/Delete]: giữ hay xoá luôn SOLID gốc.
Mỗi SOLID có một polyline kín nằm chồng khít. Lệnh tự kiểm diện tích: lệch quá 0,1% thì bỏ polyline đó và liệt kê handle ra, chứ không im lặng ghi số sai. Chạy lại không đẻ bản trùng.
Đây là anh em của BH (tạo biên cho hatch). Đừng nhầm hai cái: BH cho HATCH,
QSBS cho 2D SOLID.
Với mọi loại đối tượng đã chọn (polyline, hình tròn, elip, line, block…), tìm text gần nhất (đo tới cạnh hình chứ không chỉ tới đỉnh) rồi đổi layer sang dạng mang tên:
Hỏi lần lượt, đúng thứ tự cố định: ① chọn toàn bộ hình cần gán → Enter · ② chọn toàn bộ text/mtext dùng để đối chiếu → Enter · ③ nhập khoảng cách tối đa (mm) · ④ có bật kiểm tra diện tích không (Yes khi text ghi sẵn size; No khi bản vẽ chỉ ghi tên).
Chỉ những trường hợp chắc chắn khớp mới được nhận. Mọi chỗ còn nghi ngờ bị tô đỏ và đặt tên QS_CL_OBJ_XXX để bạn xử lý tay ở bước sau.
CS11 chỉ tính được
diện tích của polyline kín, hình tròn và elip; thứ khác lọt vào sẽ bị nó bỏ qua kèm dòng
[Skip] calculated size = 0 — không làm sai bảng, nhưng đừng tưởng đã bóc.
Cột vẽ bằng 2D SOLID thì chạy QSBS trước để có biên polyline.
QS_CL_OBJ_. Bản vẽ cũ dùng
CL_OBJ_ vẫn xuất Excel được — CS11 nhận cả hai — nhưng bản vẽ mới
nên để lệnh tự đặt, đừng sửa tay tên layer.
Dừng ở dòng lệnh qua 4 bước trên. Dòng nhắc luôn hiện "Select objects:" ở cả 2 lượt chọn — nhớ thứ tự: lượt đầu là HÌNH, lượt sau là TEXT.
Phần lớn hình đổi màu theo text của nó; số còn đỏ ít và nằm đúng những chỗ text đặt xa hoặc mập mờ.
🔴 Khoảng cách tối đa nhập quá nhỏ ⇒ không hình nào tìm được text, tất cả rơi về QS_CL_OBJ_XXX và bước xuất Excel gộp hết thành vài dòng "XXX" vô nghĩa. Gặp cảnh đó thì nới khoảng cách rồi chạy lại, đừng cố sửa tay từng cái.
Lặp: chọn một hình còn đỏ → chọn text tương ứng → lệnh gán tên và đổi màu theo text đó. Nếu text không ghi size mà đối tượng là polyline, lệnh tự tính diện tích/chu vi thật để suy ra kích thước rồi ghép thành <tên>_(LxW).
Lặp lại hỏi chọn hình → chọn text cho tới khi hết; Enter hoặc Esc để dừng.
Không còn hình nào tô đỏ trên mặt bằng.
Bỏ sót vài hình đỏ rồi vẫn xuất Excel ⇒ bảng có dòng XXX không biết thuộc cấu kiện nào.
Khoanh các vùng sàn và ghi bề dày vào tên layer: QS_Slab_Full_Area_(150) cho sàn thường, QS_Slab_Step_Area_(±50) cho phần giật cấp.
Vì sao bước bóc cột lại cần vùng sàn: ALO2 tính chiều cao ván khuôn bằng chiều cao tầng trừ đi bề dày của thứ nằm trên mặt cột đó — không có vùng sàn thì nó coi mọi mặt là full chiều cao tầng.
Chờ chọn vùng và nhập bề dày cho từng vùng.
Các vùng sàn nằm trên layer QS_Slab_Full_Area_* / QS_Slab_Step_Area_*, phủ kín khu vực cần bóc.
Bỏ qua ⇒ ALO2 tính mọi mặt cột theo full chiều cao tầng, thừa đúng bằng bề dày sàn ở mọi chỗ.
Mỗi đối tượng trên layer QS_Slab_Open_* được tra bề dày sàn tại chỗ nó nằm rồi đổi tên thành QS_Slab_Open_Area_(200). Mặt cột giáp lỗ mở được ALO2 tính full chiều cao tầng vì chỗ đó không có sàn, ván khuôn chạy suốt.
Lỗ vắt qua ranh giới 2 bề dày: lệnh đo tỉ lệ diện tích, vùng nào chiếm từ OpenZoneMinRatio (mặc định 0,95) mới được coi là chủ; dưới ngưỡng thì để nguyên và đưa vào mục cần xử lý.
Chạy một lượt rồi hiện bảng tổng kết — đọc mục cần xử lý trước khi đi tiếp.
Layer lỗ mở mang sẵn bề dày, dạng QS_Slab_Open_Area_(200).
Lỗ vắt qua 2 bề dày không được gán — phải tự tách lỗ làm 2 rồi chạy lại.
Đi liền sau ALO/ALO1: các vùng sàn bạn vừa khoanh mang sẵn bề dày trong tên layer, lệnh này đọc chúng và ghi thẳng ra Excel — diện tích và chu vi của từng vùng.
Ba nhóm được ghi theo thứ tự cố định, không theo thứ tự bạn quét chọn: sàn nền QS_Slab_Full_* trước, rồi phần bậc QS_Slab_Step_* ghi thành dòng "Step of-", cuối cùng là lỗ mở QS_Slab_Open_* ghi thành dòng "Deduct open-" mang số lượng âm để trừ ra.
Hỏi chế độ xuất: SUMMARY gộp các vùng cùng layer thành một dòng (cộng dồn diện tích và chu vi) hay DETAIL mỗi vùng một dòng. Sau đó chọn các vùng sàn cần xuất.
Excel nhận đủ 3 nhóm dòng theo đúng thứ tự trên; dòng lệnh báo đã ghi từ dòng nào tới dòng nào.
Dòng lỗ mở mang số âm nên bỏ sót nó làm tổng lớn hơn thực tế — quét chọn thì nhớ lấy cả layer lỗ mở. Vùng sàn chưa khoanh bằng ALO thì không có gì để đọc.
Thuộc quy trình dầm, nhưng có mặt ở đây vì ALO2 có thể lấy tiết diện dầm từ hình do lệnh này vẽ thay vì tự dựng từ tim. Hình là đối tượng thật nên bạn kéo / xoá / thêm được, và ALO2 ăn đúng cái bạn nhìn thấy.
Chỉ cần chạy nếu bạn định dùng nhánh Rect ở bước ALO2. Không chạy thì để ALO2 ở nhánh Centerline mặc định.
Chờ chọn phạm vi; nếu đã có hình cũ thì hỏi giữ hay xoá vẽ lại.
Mỗi tim dầm có một hình kín bao quanh đúng bề rộng, trên layer QS_RECT_BEAM_<W>x<H>.
Sửa tim dầm xong mà quên chạy lại lệnh này ⇒ ALO2 nhánh Rect vẫn ăn hình cũ.
Đây là điểm khác lớn nhất so với cách bóc cũ. CS11 hỏi một chiều cao rồi áp cho cả chu vi. Thực tế chiều cao ván khuôn không đều quanh một cột, nên lệnh này đi dọc chu vi và cắt tại chỗ đổi chiều cao:
Kết quả vẽ thêm đường dọc chu vi, đặt lên layer mang sẵn chiều cao QS_FW_COL_<tên>_(<cao>) — magenta = full, cyan = đã trừ. Polyline gốc QS_CL_OBJ_* giữ nguyên để CS11 vẫn tính được bê tông.
⇒ Diện tích ván khuôn = tổng chiều dài đường × chiều cao đọc trong tên layer.
BM1…BM9
trước rồi quay lại. Dầm có mà vẫn không nhận thì nới AloBeamExtend.
Ba câu: lấy tiết diện dầm từ [Centerline/Rect] → phạm vi [Selected/All] → nếu đã có kết quả cũ thì hỏi giữ hay vẽ lại.
Quanh mỗi cột có các đoạn đường khác màu nhau đúng chỗ chiều cao đổi; báo cáo cuối chia rõ chiều dài theo 4 loại mặt.
🔴 Chưa đặt Floor height trong QS Settings ⇒ lệnh dừng ngay. Và nhớ định nghĩa: Floor height đo từ mặt sàn đến mặt sàn, lệnh tự trừ bề dày sàn — đừng tự trừ trước rồi mới nhập.
Quét chọn các polyline đã gán tên, mỗi cái ghi một dòng: tên đọc từ layer, Dài × Rộng tính lại từ diện tích và chu vi thật, kèm chiều cao bạn nhập, công thức khối lượng, mã đối tượng và hyperlink về file bản vẽ.
ALO2 + CS12
để lấy ván khuôn theo từng mặt thì chỉ lấy phần bê tông của CS11 — cộng cả hai là
tính ván khuôn hai lần.
Hỏi chiều cao/bề dày dùng chung cho cả lượt, rồi chờ bạn quét chọn — Claude không quét chọn hộ được.
Excel có đủ số dòng bằng số cấu kiện đã chọn, không dòng nào tên XXX.
XXX ⇒ quay lại OO2 xử lý nốt hình đỏ rồi xuất lại.[Skip] calculated size = 0 —
đếm dòng Excel so với số cấu kiện đã chọn trước khi chốt bảng.Đọc các đường do ALO2 vẽ và ghi ra Excel — mỗi cặp cột × chiều cao một dòng. Đây là con số ván khuôn đã trừ đúng chỗ dầm đâm vào và chỗ sàn đè lên, thay cho việc nhân chu vi với một chiều cao duy nhất.
Chờ chọn phạm vi [Selected/All].
Excel có các dòng ván khuôn nhóm theo tên cột và chiều cao; tổng khớp với báo cáo mà ALO2 in ra.
Chạy CS12 mà chưa chạy ALO2 ⇒ không có đường nào để đọc, bảng rỗng.
Bổ trụ (QS_STIFF_*) là cấu kiện bê tông nhỏ chèn trong tường. Lệnh xét vùng chạm:
chạm dầm → cao tới đáy dầm; chạm sàn → trừ bề dày sàn vùng đó; giao cả hai → lấy đáy dầm;
trong lỗ mở → trọn cao tầng. Kết quả ghi vào đuôi tên layer _H<số> để CS11 bóc được.
Bổ trụ là một khối, không bị cắt nhỏ như tim tường — chạm nhiều dầm thì lấy dầm cao nhất.
Lệnh gán bề rộng tương ứng là ALO1A, nằm ở tab AI_WALL
(xem trang Tường).
Chọn các polyline bao móng → lệnh dựng hố đào mở taluy rồi xuất ra Excel theo đúng sơ đồ cột của
CS11. Đáy hố = kích thước móng + lót thò ra (ExvLeanOffset 100 mm)
+ chân taluy (ExvWorkOffset 600 mm) mỗi bên; thành hố mở theo
ExvTaluyAngle (mặc định 45°).
Bảng ra 5 khối công tác, mỗi khối có dòng tổng nằm TRÊN dùng
SUBTOTAL(9,…) (không phải SUM, để cộng tổng cuối bảng không bị đếm hai lần):
1/TAN(45*PI()/180) nên sửa góc trong ô là Excel tính lại ngayChiều sâu không nhập thẳng mà suy ra: bạn chỉ nhập chiều cao móng,
lệnh cộng thêm bề dày lót và ghi ra ô H dạng công thức =0.6+0.1 — nhìn bảng là giải trình được.
Có prompt đất phủ trên đỉnh móng, mặc định 0.
Chọn polyline móng → chọn cách gom nhóm [Each/Layer/Size] → nhập chiều cao móng → nhập đất phủ.
Excel có 5 khối rõ ràng; báo cáo cho biết bề rộng hố lớn nhất và khẳng định không hố nào chạm nhau.
CS11 — đã bóc móng bằng CS11 thì
đừng cộng cả hai. Chính dòng mô tả trong bảng có ghi cảnh báo này.EXVS bóc cả vùng như một hố, hoặc đặt
ExvTaluyAngle = 90 khi có chống vách (thành đứng không bao giờ chồng).Bản sao của EXVF cho tầng hầm, khác ở chỗ chiều sâu tính từ cao độ: hỏi
cao độ hiện trạng trung bình (cho phép số âm), chiều cao hầm và bề dày sàn đáy;
lót lấy từ STSET. Ô H trong Excel là công thức =-0.5+3+0.3+0.1 nên sửa lại được ngay trong bảng.
Phép thử nhanh: khối lượng "chuyển đi" phải đúng bằng khối hộp tầng hầm (diện tích sàn đáy × chiều sâu).
🔴 Đừng bê mô hình móng đơn sang hầm. Tầng hầm là một hộp chiếm chỗ, không lấp lại — đắp trả chỉ là khe chu vi + nêm taluy. Dùng nhầm công thức móng đơn cho hầm 30×20 m sẽ báo khoảng 2000 m³ đắp trả vào đúng chỗ thực ra là tầng hầm rỗng.
Quét toàn bộ layer, layer nào đang khoá thì mở. Hay dùng khi nhận bản vẽ của người khác mà các lệnh không sửa được đối tượng. Lệnh không đụng layer đang tắt hay đóng băng — chỉ đếm và báo.
Không có điểm dừng — chạy xong hiện bảng tổng kết ngay.
Bảng tổng kết liệt kê đúng những layer vừa được mở khoá.
Layer vẫn khuất sau khi chạy: nó đang tắt hoặc đóng băng chứ không phải bị khoá.
Liệt kê ra bảng tick các nhóm layer do bộ lệnh tạo ra — trong đó có QS_CL_OBJ_* (và tên cũ CL_OBJ_*) của cột/vách — rồi xoá đúng nhóm bạn tick. Không tick thì không xoá gì.
Chờ chọn phạm vi rồi tick nhóm layer cần xoá; đây là thao tác xoá dữ liệu, đọc kỹ trước khi đồng ý.
Đúng những nhóm bạn tick biến mất khỏi bản vẽ.
Tick nhầm ⇒ mất luôn công gán tên, phải chạy lại OO1/OO2 từ đầu.
Năm nút cuối tab phục vụ công tác hoàn thiện (lát nền, trần, sơn, bả): tạo một polyline kín quanh
mỗi phòng để lấy diện tích. Panel này có mặt ở cả tab AI_CWF lẫn AI_WALL — cùng
một bộ lệnh.
Chúng dựa vào engine dò biên kín của AutoCAD, nên điều kiện tiên quyết là biên phòng phải kín.
Hở một khe ở ô cửa là vùng dò sẽ loang ra cả mặt bằng. Quy trình gợi ý:
QSRM1 quét nhanh lấy phần dễ → QSRM2 cày lại chỗ khó →
QSRM4 gán tên cho phần phải vẽ tay → QSRM5 soát lại lần cuối.
Polyline kết quả nằm trên layer QS_Floor_Area_<tên phòng>. Phòng nào không dò được thì
được khoanh tròn đỏ trên layer QS_ROOM_ERROR — đó là danh sách việc cần làm tay,
không phải lỗi của lệnh.
Với mỗi text tên phòng, lệnh dò vùng kín bao quanh nó rồi vẽ polyline và đặt tên layer theo tên phòng. Đây là bản nhanh: mỗi phòng chỉ dò một lượt, phòng nào không ra ngay thì bỏ qua và khoanh tròn đỏ — nhờ vậy không bao giờ mắc kẹt ở mấy phòng biên hở.
Dung sai khe hở lấy thẳng từ STSET > RoomGapTol và luôn được in ra dòng lệnh mỗi lần chạy, để không bao giờ sai âm thầm.
Chọn vùng làm việc → chọn cách lấy text tên phòng: Selected chọn đích danh vài text (mặc định, an toàn nhất) · byLayer pick một text mẫu rồi chạy mọi text cùng layer · All mọi text đang hiện trong vùng.
Mỗi phòng kín có một polyline ôm sát tường. Dòng lệnh in tiến độ [3/12] tên phòng kèm thời gian và số đỉnh, cuối cùng là báo cáo phòng nào không dò được.
P1 và .04 rời nhau) ⇒ mỗi mảnh dò một lần, layer sinh ra mang tên cụt. Ghép text lại trước.Cùng việc với QSRM1 nhưng chịu khó hơn: mỗi phòng được thử nhiều lần với nhiều cách khác nhau cho tới khi ra kết quả sạch, có trần số lần thử lấy từ STSET > RoomMaxTries.
Nó còn thêm bước tự bịt lỗ mở: nắp cửa vẽ trong bản vẽ kiến trúc thường hụt vài trăm mm nên nước dò vẫn lách qua được. Bạn pick một nắp mẫu, lệnh tự vẽ line tạm dọc trục mọi nắp cùng layer, kéo dài thêm RoomCapExtend để đè lên tường, đo xong xoá sạch.
Như QSRM1, thêm một bước: pick một nắp lỗ mở mẫu để lệnh biết layer nắp cửa — nhấn ENTER nếu bản vẽ không có nắp.
Những phòng QSRM1 bỏ qua nay ra được biên. Báo cáo cuối liệt kê phòng nào chậm nhất và phòng nào dừng vì hết hạn mức thử.
Lệnh chạy trên luồng giao diện của AutoCAD nên trong lúc dò màn hình đứng im và Windows có thể báo "Not Responding" — nó vẫn đang chạy, cứ nhìn thanh tiến độ dưới đáy. Muốn dừng thì nhấn ESC, đừng tắt AutoCAD.
Cách làm ngược lại: thay vì đi từ text tên phòng, lệnh rải một lưới điểm dày lên toàn bộ vùng bạn chọn rồi tạo polyline kín cho mọi vùng kín tìm được, giữ lại các vùng từ 1 m² trở lên. Không cần text nào cả.
Rất nhanh vì cả lưới điểm được nạp trong một lượt dò duy nhất. Chạy xong lệnh chọn sẵn toàn bộ polyline vừa tạo cho bạn.
Chờ chọn các đối tượng tạo thành biên (line, polyline, arc, circle, spline, ellipse) — thường là quét chọn cả mặt bằng tường.
Dòng lệnh báo dò được bao nhiêu vùng, bỏ bao nhiêu vùng nhỏ hơn ngưỡng, giữ lại bao nhiêu.
QSRM4 gán tên sau.Dành cho những phòng bạn phải tự vẽ biên. Chọn các polyline, lệnh tìm text nằm bên trong từng cái để lấy tên, chuyển polyline lên layer QS_Floor_Area_<tên>, tự đóng kín nếu polyline còn hở, và xoá luôn vòng đỏ nằm trong nó.
Chọn các polyline. Cái nào không có text hoặc có nhiều hơn một text bên trong thì cuối lệnh sẽ zoom tới từng cái và hỏi bạn pick text — nhấn ENTER để bỏ qua cái đó.
Polyline vẽ tay nằm cùng nhóm layer với các phòng dò tự động, vòng đỏ tương ứng biến mất.
Vẽ biên chồng lấn lên phòng bên cạnh ⇒ diện tích bị tính hai lần. Chạy QSRM5 ở chế độ Overlap để soát.
Bước kiểm cuối cùng trước khi lấy số, gộp hai phép kiểm vào một báo cáo:
QS_ROOM_ERROR. Đó là diện tích đang bị bỏ sót.QS_ROOM_OVERLAP. Đó là diện tích đang bị tính hai lần. Hai phòng chỉ dùng chung cạnh thì hợp lệ, không bị bắt.Chọn kiểm gì: [Missing / Overlap / Both], mặc định Both. Chế độ Missing hỏi thêm cách lấy text giống QSRM1.
Báo cáo cuộn được, cả hai mục đều 0. Lúc đó con số diện tích mới dùng được.
Bỏ qua bước này. Thiếu biên và chồng biên đều không nhìn thấy được bằng mắt trên bản vẽ đã vẽ xong — chỉ lộ ra khi cộng tổng diện tích và thấy lệch.
| Cách làm | Chạy những gì | Được gì |
|---|---|---|
| Nhanh | OO1 → OO2 → CS11 |
Một chiều cao áp cho cả chu vi. Nhanh, nhưng thừa phần bị dầm và sàn che. |
| Theo mặt | OO1 → OO2 → ALO → ALO2 → CS11 (bê tông) + CS12 (ván khuôn) |
Chiều cao đúng theo từng mặt. Chính xác hơn hẳn ở nhà có dầm dày và sàn giật cấp. |
CS11 ↔ CS12: dùng CS12 thì chỉ lấy phần bê tông của CS11.ALO2 ↔ dòng QS_CL_DFWCOL mà BM14/BM15 trừ bên bảng dầm:
KHÔNG phải trùng nhau — một cái trừ khỏi tổng DẦM (mặt đầu dầm), một cái trừ khỏi tổng
CỘT (mảng mặt cột bị đầu dầm che). Hai mặt thật khác nhau của cùng một nút.BM10B ↔ vạch DFW của BM10 là hai cách thay thế nhau.
Phần này để tra khi cần, không phải đọc tuần tự. Nếu một lệnh cho ra số lạ, quay lại đây kiểm trước khi nghi bản vẽ.
QSUNITS)| Ô trong form | Ý nghĩa | Ảnh hưởng lệnh nào |
|---|---|---|
| Units | Đơn vị chiều dài ghi ra Excel (mm / cm / m) | CS11, CS12 |
| Precision | Số chữ số thập phân khi ghi Excel | CS11, CS12 |
| Floor height | Chiều cao tầng (mm) — mặc định 3300. Đo từ MẶT SÀN tầng này đến MẶT SÀN tầng trên (không phải thông thuỷ). Lệnh tự trừ tiếp bề dày sàn và bậc giật cấp ⇒ đừng tự trừ trước rồi mới nhập. | ALO2 — chưa đặt thì lệnh dừng ngay |
| Beam dimension unit | Text tiết diện trong bản vẽ ghi mm hay cm | BBW, BWH, BM10A |
STSET)Bảng có 84 thông số dùng chung cho cả bộ QSTools; dưới đây là những dòng ảnh hưởng quy trình cột/vách. Không sửa gì thì mọi lệnh chạy đúng như mặc định.
| Thông số | Mặc định | Ý nghĩa | Lệnh |
|---|---|---|---|
| ① Dọn trùng & gán tên | |||
| CdlBboxTol | 0.01 | Dung sai bounding-box khi tìm đối tượng trùng | CDL |
| CdlAreaTolPct | 0.0001 | Dung sai diện tích tương đối khi tìm trùng | CDL |
| CdlAngleTol | 0.0001 rad | Dung sai góc xoay khi tìm trùng | CDL |
| AreaTolOO1 | 0.05 | Sai số diện tích cho phép khi đối chiếu kích thước ghi trong text — nới ra thì nhận nhiều hơn nhưng dễ gán nhầm | OO1 |
| ExportSortMode | 1 | Thứ tự dòng khi xuất: 1 theo TÊN · 2 theo VỊ TRÍ (hàng trên trước, trái sang phải) · 3 theo thứ tự nhặt được trên bản vẽ | CS11 |
| ② Ván khuôn theo mặt | |||
| AloProbeDist | 20 mm | Đẩy điểm tra ra ngoài mặt cột bao xa rồi mới hỏi "bên kia có gì". Phải lớn hơn nhiễu bản vẽ nhưng nhỏ hơn dải sàn mỏng nhất cần nhận | ALO2 |
| AloBeamExtend | 200 mm | Nới tiết diện dầm dọc trục mỗi đầu trước khi hỏi dầm có chạm mặt cột không — bù cho việc tim dầm bị cắt lùi khỏi mặt bê tông | ALO2 |
| AloMinSeg | 50 mm | Đoạn chu vi ngắn hơn giá trị này thì gộp vào đoạn kề, tránh vụn bản vẽ | ALO2 |
| OpenZoneMinRatio | 0.95 | Một vùng sàn phải chiếm ít nhất tỉ lệ này diện tích lỗ mở mới được coi là chủ của nó | ALO1 |